Các bước tính lưu lượng – cột áp cho bơm chìm nước thải trạm gom: hướng dẫn cho kỹ sư MEP

Trạm gom nước thải (trạm bơm chìm, wet well + bơm chìm + tuyến ống đẩy) là “nút thắt” của hệ thống thoát nước trong nhiều công trình: tầng hầm, khu vệ sinh thấp hơn cốt xả, nhà máy có hố gom, khu dân cư địa hình trũng, khách sạn – trung tâm thương mại – bếp công nghiệp… Chỉ cần chọn sai lưu lượng (Q) hoặc cột áp (H), bạn sẽ gặp một trong ba kịch bản tốn kém: bơm chạy không đạt lưu lượng, bơm chạy “đuối” và quá tải, hoặc bơm chạy quá dư gây đóng/mở liên tục, tắc nghẽn và mài mòn nhanh.

Bài viết này đi theo đúng cách mà một kỹ sư MEP nên làm: xác định Q thiết kế, thiết lập kịch bản vận hành (một bơm – hai bơm, duty/standby, luân phiên), tính cột áp tổng (TDH) gồm cột áp tĩnh + tổn thất dọc đường + tổn thất cục bộ + các thành phần đặc thù của tuyến ống đẩy nước thải, sau đó dựng đường đặc tính hệ thống (system curve) để chọn bơm nằm trong vùng làm việc ổn định.

Trong quá trình trình bày, mình sẽ lồng ghép một số ví dụ model thực tế của bơm chìm nước thải Pentax như: Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G, Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000, Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 310, Máy bơm chìm nước thải Pentax DP 40 G 0.25 HP – 220V… để bạn dễ liên hệ khi triển khai hồ sơ.

Các bước tính lưu lượng – cột áp cho bơm chìm nước thải trạm gom: hướng dẫn cho kỹ sư MEP
Các bước tính lưu lượng – cột áp cho bơm chìm nước thải trạm gom: hướng dẫn cho kỹ sư MEP

1) Hiểu đúng bài toán “Q–H” của trạm gom

Q (lưu lượng) của trạm gom phản ánh “tốc độ” bạn cần bơm nước thải đi, tính theo m³/h hoặc L/s. Q không chỉ là tổng nước thải trung bình, mà là lưu lượng cực đại theo thời điểm (peak), có cộng thêm phần xâm nhập (infiltration/inflow) và dự phòng hợp lý.

H (cột áp) ở đây không phải chỉ là chênh cao giữa hố gom và điểm xả. Với tuyến ống đẩy nước thải (force main), cột áp tổng thường gồm:

  • Cột áp tĩnh (Hstatic): chênh cao địa hình + chênh cao cột nước đến điểm xả/đầu xả.
  • Tổn thất ma sát dọc ống (Hf): do chiều dài ống, đường kính, độ nhám, vận tốc.
  • Tổn thất cục bộ (Hm): co, cút, tê, van một chiều, van cổng/bướm, khớp nối, phụ kiện.
  • Thành phần vận tốc/đầu xả: tùy cách xả (xả tự do vào hố ga, xả vào bể/đường ống có áp).
  • Dự phòng vận hành: do lão hóa đường ống, bám cặn, sai số thi công.

Điểm quan trọng: Q quyết định vận tốc trong ống, vận tốc lại quyết định tổn thất (tổn thất thường tăng theo bình phương vận tốc), vì vậy Q và H liên kết chặt chẽ. Sai một bước ở Q sẽ kéo theo sai ở H.

2) Bước 0: Thu thập dữ liệu đầu vào trước khi tính

Trước khi bấm máy tính, hãy “chốt” một checklist đầu vào. Nếu thiếu các mục này, kết quả Q–H của bạn thường chỉ đúng… trên giấy.

2.1. Dữ liệu về nguồn phát sinh nước thải

  • Loại công trình: nhà ở, khách sạn, văn phòng, nhà máy, bếp công nghiệp, bệnh viện…
  • Số người/đơn vị sử dụng: căn hộ, phòng, suất ăn, ca sản xuất, số giường…
  • Mức độ dao động theo thời gian: giờ cao điểm sáng/tối, cuối tuần, theo ca.
  • Thành phần nước thải: có rác sợi, khăn giấy, tóc, dầu mỡ (FOG), cát, bùn… hay không.

2.2. Dữ liệu hình học – tuyến ống

  • Cao độ đáy hố gom, cao độ mực nước làm việc, cao độ điểm xả.
  • Chiều dài ống đẩy, số lượng cút/co/tê, loại van (van một chiều dạng lá, bi, cửa lật…), có air release valve không.
  • Vật liệu ống: HDPE, uPVC, gang dẻo, inox… và tiêu chuẩn nối (hàn nhiệt, mặt bích…).
  • Đường kính dự kiến, hoặc không gian/điều kiện để chọn đường kính.

2.3. Dữ liệu vận hành

  • Số lượng bơm: 1 bơm hay 2 bơm (duty/standby), hoặc 2 duty + 1 standby.
  • Kiểu điều khiển: phao cơ, level sensor, PLC, biến tần, luân phiên.
  • Mức giới hạn số lần khởi động mỗi giờ (để tính thể tích hữu ích hố gom).
  • Yêu cầu dự phòng khi mưa lớn/xâm nhập, hoặc khi một bơm dừng.

Khi đã có đầu vào, ta vào bước xác định Q.

3) Bước 1: Tính lưu lượng thiết kế Q cho trạm gom

Không có một công thức “vạn năng” cho mọi công trình. Thực tế thiết kế MEP thường đi theo 3 nhóm phương pháp: (i) dựa trên suất thải/người hoặc đơn vị sử dụng, (ii) dựa trên lưu lượng thiết bị/đồ dùng vệ sinh và hệ số đồng thời, (iii) dựa trên dữ liệu thực đo (đối với cải tạo/mở rộng).

3.1. Q trung bình và Q cực đại

Bạn nên tách rõ:

  • Qavg: lưu lượng trung bình ngày/giờ.
  • Qpeak: lưu lượng cực đại (theo giờ hoặc theo thời điểm).
  • Qdesign: lưu lượng thiết kế dùng chọn bơm (thường lấy gần Qpeak, cộng dự phòng và xâm nhập hợp lý).

Một cách thực dụng cho công trình dân dụng là:

  • Tính tổng lượng thải theo ngày → quy về giờ trung bình.
  • Nhân hệ số đỉnh theo loại công trình và quy mô.
  • Cộng thêm xâm nhập (nếu có cơ sở) và dự phòng.

Với công trình có bếp công nghiệp, cần cân nhắc tuyến tách dầu mỡ và dao động theo giờ ăn, vì Qpeak có thể nhọn và “dồn cục”.

3.2. Lưu lượng xâm nhập (infiltration/inflow)

Nếu trạm gom có khả năng nhận thêm nước thấm/nước mưa chảy vào (hố ga không kín, đường ống cũ, mực nước ngầm cao), Q thực tế có thể tăng mạnh. Trường hợp này, ngoài việc tăng Qdesign, bạn nên ưu tiên:

  • Bố trí 2 bơm (luân phiên) để tăng độ tin cậy.
  • Chọn đường kính ống đủ vận tốc tự làm sạch nhưng không quá nhỏ để “ngộp” khi Q tăng.
  • Xem xét phương án bơm chạy song song khi mực nước lên cao.

3.3. Chọn Q theo kịch bản vận hành bơm

Đây là điểm nhiều người bỏ qua: Q thiết kế của bơm không nhất thiết phải bằng Qpeak tại nguồn, vì hố gom đóng vai trò “đệm”.

Nếu hố gom đủ dung tích, bơm có thể chạy theo chu kỳ:

  • Nước thải vào hố gom liên tục/dao động.
  • Bơm chạy khi đạt mực khởi động (Start level) và dừng ở mực dừng (Stop level).
  • Q của bơm thường cao hơn Q vào trung bình trong thời gian bơm chạy.

Vì vậy, Q bơm thường được chọn theo mục tiêu:

  • Đảm bảo không tràn hố gom ở giờ cao điểm.
  • Hạn chế số lần đóng cắt quá nhiều.
  • Đảm bảo vận tốc trong ống đẩy không gây lắng cặn.

4) Bước 2: Chọn cấu hình bơm cho trạm gom trước khi tính H

Bạn khó dựng đường đặc tính hệ thống đúng nếu chưa xác định cách trạm gom vận hành.

4.1. Một bơm hay hai bơm?

  • 1 bơm: chỉ phù hợp công trình nhỏ, rủi ro chấp nhận được, hoặc có phương án dự phòng khác.
  • 2 bơm (1 duty + 1 standby): cấu hình phổ biến nhất cho trạm gom. Hai bơm luân phiên, khi một bơm lỗi thì bơm còn lại gánh.
  • 2 duty + 1 standby: dùng khi Qpeak lớn hoặc yêu cầu an toàn cao.

Trong hồ sơ, bạn có thể gặp các lựa chọn theo nhóm ứng dụng:

  • Bơm có cánh hở/vortex cho nước thải có rác mềm: ví dụ Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 310, Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 560.
  • Bơm cánh cắt cho nước thải có nguy cơ nghẹt cao hoặc đường ống nhỏ: ví dụ Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G, Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000 hay các model Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 750.

Khi cần gợi ý nhóm sản phẩm để triển khai danh mục, bạn có thể lồng ghép tự nhiên các cụm từ như máy bơm nước Pentax DTRT hoặc bơm chìm nước thải Pentax theo đúng ngữ cảnh chọn cánh cắt.

4.2. Luân phiên, chạy song song, và điểm chuyển cấp

Với 2 bơm:

  • Mực nước thấp: chạy 1 bơm (duty).
  • Mực nước cao (high level): chạy 2 bơm song song để tránh tràn.
  • Luân phiên lần khởi động để cân bằng giờ chạy.

Điều này ảnh hưởng đến đường đặc tính hệ thống:

  • Khi chạy 1 bơm: Q1, H1 theo giao điểm với system curve.
  • Khi chạy 2 bơm song song: đường bơm tổng là “cộng lưu lượng” tại cùng cột áp (trong khi system curve thay đổi theo Q).

5) Bước 3: Tính cột áp tổng TDH của tuyến bơm nước thải

Sau khi có Q mục tiêu (cho từng chế độ), ta tính TDH tại Q đó.

5.1. Cột áp tĩnh Hstatic

Cột áp tĩnh là phần “không phụ thuộc Q” (về cơ bản). Với trạm gom bơm lên tuyến thoát chung hoặc bể xử lý:

H_static = Z_xa – Z_mat_nuoc_ho_gom

Trong đó:

  • Z_xa: cao độ thủy lực tại điểm xả (tính đến mực nước nếu xả vào bể có mực nước).
  • Z_mat_nuoc_ho_gom: mực nước tại thời điểm bơm chạy (thường lấy khoảng giữa start/stop, hoặc lấy mực nước khi bơm bắt đầu chạy nếu muốn “bảo thủ”).

Lưu ý thực tế: Nếu điểm xả là hố ga xả tự do, Z_xa là cao độ miệng xả/đường ống tại hố ga. Nếu xả vào đường ống có áp hoặc bể kín, cần cộng thêm phần áp tại điểm nhận.

5.2. Tổn thất ma sát dọc đường Hf

Có hai cách tính phổ biến:

(A) Darcy–Weisbach (tổng quát, dùng được cho nhiều vật liệu và dải Reynolds):

H_f = f * (L / D) * (v^2 / (2 * g))

  • f: hệ số ma sát (phụ thuộc Reynolds và độ nhám tương đối).
  • 𝐿: chiều dài ống (m).
  • 𝐷: đường kính trong (m).
  • 𝑣: vận tốc (m/s) = Q / A
(B) Hazen–Williams (thực dụng cho nước trong ống đầy, nhiều người dùng nhanh):
  • Phù hợp khi bạn có hệ số C tương ứng vật liệu/độ nhẵn.
  • Tuy nhiên với nước thải có khả năng bám cặn, C có thể giảm theo thời gian, nên cần dự phòng.
Trong thiết kế trạm gom, dù bạn chọn phương pháp nào, điểm quan trọng vẫn là đúng Q–D–L, và chọn vận tốc hợp lý để hạn chế lắng cặn.

5.3. Tổn thất cục bộ Hm (co, cút, van…)

H_m = SUM( K_i ) * ( v^2 / (2 * g) )

  • K phụ thuộc từng phụ kiện: cút 90°, van một chiều, van cổng, co lệch, tê…

Tuyến ống đẩy nước thải thường có:

  • Van một chiều + van chặn ở cụm bơm.
  • Cút đổi hướng tại chân bơm hoặc tại đỉnh tuyến ống đứng.
  • Khớp nối/mặt bích.
  • Có thể có van xả khí (air release) ở điểm cao.

Chỉ cần bạn “quên” van một chiều (thường K lớn), TDH có thể lệch đáng kể, đặc biệt với tuyến ngắn nhưng nhiều phụ kiện.

5.4. Tổng hợp TDH

Tại một lưu lượng Q bất kỳ:

TDH(Q) = H_static + H_f(Q) + H_m(Q) + H_khac(Q)

Trong đó H_khac có thể là:
  • Phần áp tại điểm xả (nếu xả vào bể kín/đường ống có áp).
  • Dự phòng bám cặn/lão hóa đường ống (thường cộng theo % hoặc theo mét cột nước tùy quy mô).
  • Chênh áp qua thiết bị đặc thù (nếu có).

6) Bước 4: Chọn đường kính ống đẩy theo tiêu chí vận tốc – tự làm sạch

Một thiết kế trạm gom tốt không chỉ “đủ H”, mà còn phải ít tắc.

6.1. Vận tốc tối thiểu chống lắng

Nếu vận tốc quá thấp, chất rắn lắng xuống đáy ống → giảm tiết diện → tăng tổn thất → tắc nghẽn. Vì vậy:
  • Tránh chọn ống quá lớn khi Q nhỏ.
  • Nếu Q dao động rộng, xem xét chiến lược điều khiển để thỉnh thoảng đạt vận tốc “rửa ống”.

6.2. Vận tốc tối đa hạn chế mài mòn và va đập

Vận tốc quá cao làm tăng tổn thất mạnh, gây ồn, rung, và mài mòn phụ kiện.
Mẹo thực tế: Hãy thử 2–3 phương án đường kính, tính nhanh TDH ở Q thiết kế. Chọn phương án đạt:
  • Vận tốc nằm trong vùng bạn chấp nhận.
  • TDH không quá cao (tránh chọn bơm lớn).
  • Rủi ro tắc nghẽn thấp.
Khi tuyến ống ngắn nhưng có nhiều cút/van, đôi khi tăng đường kính không giúp nhiều vì tổn thất cục bộ vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể.

7) Bước 5: Dựng đường đặc tính hệ thống (System curve)

System curve là mối quan hệ H_system(Q) = H_static + k * Q^2 (gần đúng) vì tổn thất thường tỷ lệ theo

Khi dựng system curve, bạn:

  1. Chọn vài điểm Q (ví dụ 60%, 80%, 100%, 120% Q thiết kế).
  2. Tính TDH ở từng Q.
  3. Nối các điểm, bạn được đường hệ thống.

Sau đó đặt lên cùng đồ thị với đường đặc tính bơm. Giao điểm là điểm làm việc dự kiến.

Với 2 bơm chạy song song:

  • Đường bơm tổng là “dịch phải” so với một bơm (tại cùng H thì Q tăng).
  • Hệ thống vẫn là system curve như cũ.
  • Giao điểm mới cho chế độ 2 bơm giúp bạn kiểm tra tình huống mực nước cao.

8) Bước 6: Chọn loại thủy lực bơm theo tính chất nước thải

Nước thải trạm gom không giống nước sạch. Nếu chọn sai kiểu cánh, bạn có thể trả giá bằng… lịch gọi thợ thông ống.

8.1. Cánh cắt (cutter/grinder)

Phù hợp khi:

  • Nước thải có rác mềm, sợi, khăn giấy.
  • Tuyến ống đẩy nhỏ hoặc dài cần hạn chế kẹt.
  • Công trình có nguy cơ “dị vật” vào hệ thống.

Ví dụ thực tế:

Ở phần danh mục, bạn có thể dẫn dắt người đọc sang nhóm máy bơm nước Pentax DTRT cho các trạm gom dân dụng – khách sạn – nhà hàng.

8.2. Cánh hở/vortex/kanal (chống tắc)

Phù hợp khi:

  • Nước thải có lẫn rác, nhưng ưu tiên passage lớn.
  • Hố gom có bùn cặn.
  • Cần vận hành ổn định, ít kẹt.

Ví dụ:

8.3. Dòng bơm cho ứng dụng vừa và nhỏ

Với trạm gom nhỏ (hố gom nhà dân, shop, cụm vệ sinh), bạn thường thấy các nhóm như:

Với ứng dụng có bùn/cặn, bạn có thể gặp các nhóm:

Ngoài ra, nếu bạn đang hệ thống hóa nhóm bơm theo series, vẫn có thể nhắc tự nhiên:

  • máy bơm Pentax DM (trong nhiều danh mục thường dùng cho dải ứng dụng riêng),
  • và máy bơm Pentax DC (nhóm này thường được nhắc như một “dòng” trong bơm chìm nước thải, tùy cách phân loại danh mục của từng hệ thống).

Trong các dự án có yêu cầu đa thương hiệu, bạn cũng sẽ gặp bơm chìm nước thải Ebara. Khi so sánh giải pháp, cách làm đúng là vẫn xuất phát từ Q–H–chống tắc–độ bền, thay vì xuất phát từ “model quen”.

9) Bước 7: Tính thể tích hữu ích hố gom để hạn chế đóng cắt

Một trạm gom “đúng Q–H” nhưng bơm đóng cắt liên tục vẫn bị xem là thiết kế chưa hoàn chỉnh.

9.1. Khái niệm thể tích hữu ích

Thể tích hữu ích là phần thể tích nước giữa hai mực:

  • Start level: mực khởi động bơm.
  • Stop level: mực dừng bơm.

V_huu_ich = A_ho * (h_start – h_stop)

Trong đó A_ho là diện tích mặt cắt ngang hữu ích của hố gom.

9.2. Liên hệ với số lần khởi động

Giả sử trong giai đoạn tải thấp, lưu lượng vào hố gom là Q_in. Khi bơm chạy với lưu lượng Q_pump tốc độ “rút” là Q_pump – Q_in. Thời gian chạy gần đúng:

t_run = V_huu_ich / (Q_pump – Q_in)

Khi bơm dừng, nước lại dâng lên với tốc độ Q_in:

t_fill = V_huu_ich / Q_in

Một chu kỳ:

t_cycle = t_run + t_fill

Số lần khởi động mỗi giờ:

N_per_hour = 3600 / t_cycle

Từ đây, bạn “chỉnh” V hữu ích (tức chênh mực nước hoặc kích thước hố) để N không quá lớn, đồng thời vẫn đảm bảo không tràn ở giờ cao điểm.

9.3. Mẹo vận hành cho trạm gom nhỏ

Với trạm gom nhỏ dùng các dòng như Máy bơm chìm nước thải Pentax DP 40 G 0.25 HP – 220V hoặc Máy bơm chìm nước thải Pentax DP60G, nhiều công trình gặp lỗi do:

  • Hố gom quá nhỏ → bơm bật/tắt liên tục.
  • Phao đặt quá sát nhau.
  • Đường ống đẩy có hồi lưu (check valve kém) → nước tụt về hố gom → bơm chạy lại.

Chỉ cần cải thiện check valve và tăng khoảng chênh mực phao hợp lý, độ bền hệ thống tăng rõ rệt.

10) Bước 8: Kiểm tra các điều kiện “ngoài Q–H” nhưng quyết định thành công

10.1. Điều kiện chống tắc và passage

  • Nếu rủi ro rác sợi cao: ưu tiên cánh cắt (nhóm DTR/DTRT).
  • Nếu bùn/cặn: ưu tiên cánh hở/vortex, passage lớn.

10.2. Nhiệt và làm mát động cơ

Bơm chìm thường cần mức ngập tối thiểu để làm mát. Nếu trạm gom có thể chạy “khô” do phao đặt sai, động cơ dễ quá nhiệt.

10.3. Va đập thủy lực và xả khí

Tuyến force main có thể có điểm cao tạo túi khí. Túi khí làm giảm tiết diện dòng chảy và gây dao động áp. Các giải pháp thường gồm:

  • Bố trí van xả khí tại điểm cao.
  • Giảm số cút gấp khúc không cần thiết.
  • Điều khiển mềm (biến tần) hoặc van đóng mở êm (tùy quy mô).

10.4. Kiểm tra điểm làm việc so với vùng tối ưu

  • Tránh để bơm chạy quá xa điểm hiệu suất tốt (nếu có dữ liệu).
  • Tránh để bơm bị “dead head” (Q gần 0) do van đóng hoặc tắc ống.
  • Tránh để bơm chạy quá dư Q khiến vận tốc quá cao và mài mòn.

11) Ví dụ tính nhanh Q–H cho một trạm gom điển hình

11.1. Bài toán giả định

  • Trạm gom nhận nước thải từ khu vệ sinh và pantry, có dao động theo giờ.
  • Chọn cấu hình 2 bơm (1 duty + 1 standby), có chế độ chạy song song khi high level.
  • Tuyến ống đẩy: dài 85 m, có 6 cút 90°, 1 van một chiều, 1 van chặn, xả vào hố ga ở cao độ cao hơn.

11.2. Chọn Q mục tiêu

Giả sử Q thiết kế cho 1 bơm khi chạy đơn là 12 m³/h (≈ 3.33 L/s). Khi high level, 2 bơm chạy song song có thể lên khoảng 20–24 m³/h tùy đường bơm.

11.3. Tính Hstatic

  • Chênh cao từ mực nước làm việc trong hố gom đến điểm xả: 10 m
    • → H static ​ =10 m

11.4. Tính vận tốc và tổn thất

Chọn thử ống DN80 (đường kính trong ~ 0.076–0.08 m tùy vật liệu). Tính gần đúng với D = 0.078 m:

  • Q = 12 m³/h = 0.00333 m³/s
  • Diện tích A = πD²/4 ≈ 0.00478 m²
  • v = Q/A ≈ 0.697 m/s

Vận tốc này ở mức “tạm ổn” chống lắng nếu nước thải không quá nặng cặn; nếu có nguy cơ lắng, bạn cân nhắc DN65 để tăng v.

Tổn thất dọc đường theo Darcy (ước lượng f = 0.02–0.03, lấy 0.025):

H_f = 0.025 * (L / D) * (v^2 / (2 * g))

Bạn sẽ ra một giá trị vài mét cột nước (thường không quá lớn ở vận tốc ~0.7 m/s).

Tổn thất cục bộ:

  • 6 cút 90° + 1 check valve + 1 van chặn → ΣK có thể từ ~8 đến >15 tùy loại.

H_m = SigmaK * (v^2 / (2 * g))

Với v ~ 0.7 m/s, 𝑣 2 / 2 𝑔 ~ 0.025 m. Nếu ΣK = 12 thì Hm ~ 0.3 m (không lớn). Nhưng nếu tuyến ngắn hơn và phụ kiện nhiều hơn, Hm có thể trở thành phần đáng kể.

11.5. TDH và chọn bơm

Giả sử tổng Hf + Hm + dự phòng ~ 3–5 m, cộng Hstatic 10 m
→ TDH tại Q=12 m³/h ~ 13–15 m.

Khi bạn đi chọn bơm, hãy nhìn đường bơm sao cho tại Q làm việc nó cho ra H tương ứng. Với nước thải có rác, thay vì chỉ nhìn con số Q–H, bạn còn phải chọn đúng kiểu cánh. Nếu công trình có nguy cơ nghẹt cao, nhóm cánh cắt như Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 400 hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 550 thường được ưu tiên hơn so với bơm passage nhỏ.

Ở các trạm gom nhỏ hơn, Q thấp và H thấp, bạn có thể bắt gặp lựa chọn đơn giản như Máy bơm chìm nước thải Pentax DP60G hoặc nhóm máy bơm Pentax DX như Máy bơm chìm nước thải Pentax DX80/2 G tùy cấu hình xả.

12) Kiểm tra thực địa và nghiệm thu: làm sao biết bạn tính đúng?

Một thiết kế tốt phải “khớp” khi vận hành. Khi nghiệm thu:

  • Đo thời gian bơm hạ từ start xuống stop để suy ra Q thực tế (nếu biết thể tích hữu ích).
  • Dùng đồng hồ áp tại đầu đẩy (nếu có) để đối chiếu với H dự kiến.
  • Quan sát dòng chảy tại hố ga xả: có khí, có giật cục, có hồi lưu không.
  • Kiểm tra mùi/đọng cặn trong ống (sau vài tuần) để đánh giá vận tốc tự làm sạch.

Nếu thấy bơm chạy “dài bất thường”, thường là do:

  • TDH thực tế lớn hơn tính (quên K, quên điểm cao, ống bẹp, thi công sai D).
  • Check valve kém, hồi lưu.
  • Tắc cục bộ do rác hoặc do bùn cặn.

Nếu thấy bơm bật/tắt liên tục:

  • V hữu ích quá nhỏ.
  • Phao đặt sai.
  • Lưu lượng bơm quá dư so với Q vào.

13) Gợi ý cách trình bày hồ sơ tính cho kỹ sư MEP (để team dễ kiểm tra)

Một bộ tính Q–H cho trạm gom nên trình bày theo cấu trúc:

  1. Mô tả nguồn thải và kịch bản vận hành (1 bơm / 2 bơm).
  2. Qavg, Qpeak, Qdesign (kèm giả thiết hệ số).
  3. Sơ đồ tuyến ống đẩy: chiều dài, cao độ, phụ kiện.
  4. Tính Hstatic.
  5. Tính Hf và Hm tại các điểm Q (60–80–100–120%).
  6. Bảng TDH theo Q và dựng system curve.
  7. Chọn bơm theo giao điểm, kiểm tra điều kiện chống tắc.
  8. Tính thể tích hữu ích hố gom để giới hạn số lần khởi động.
  9. Ghi chú vận hành: luân phiên, high level chạy song song, cảnh báo.

Trong phần danh mục thiết bị, bạn có thể lồng ghép các cụm từ theo nhóm sản phẩm để người đọc dễ định hướng:

14) Kết luận

Tính lưu lượng – cột áp cho trạm gom không chỉ là vài dòng công thức. Đó là quá trình ghép đúng ba mảnh: Q đúng theo kịch bản tải, TDH đúng theo tuyến ống thực tế, và bơm đúng theo tính chất nước thải. Khi bạn làm đúng quy trình:

  • Trạm gom không tràn ở giờ cao điểm.
  • Bơm không chạy quá tải, không đóng cắt liên tục.
  • Tuyến ống đẩy ít lắng cặn, giảm nguy cơ tắc.
  • Hệ thống ổn định lâu dài và dễ bảo trì.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button