Trong hệ thống thu gom – bơm – chuyển tải nước thải, van cô lập (isolation valve) là “điểm chốt” để cô lập tuyến ống, cô lập từng bơm, cô lập cụm van/thiết bị đo… nhằm bảo trì an toàn và xử lý sự cố nhanh. Nhiều trạm bơm chạy không ổn không hẳn do bơm, mà do van cô lập chọn sai loại: kẹt rác ở cửa van, bùn cát đóng ở đáy thân, đĩa van bị “ragging” (quấn rác sợi), mô-men thao tác tăng dần khiến không đóng/mở được, hoặc rò rỉ lâu ngày làm phải dừng trạm.
Khi chọn van cô lập cho nước thải, thay vì hỏi “DN bao nhiêu, PN bao nhiêu”, nên bắt đầu bằng hai câu hỏi quan trọng hơn:
- Độ rắn của dòng chảy: chất rắn lơ lửng nhiều hay ít, có rác sợi/giẻ lau không, có cát/bùn lắng không, có bùn đặc (sludge) không?
- Chiến lược bảo trì: trạm có người vận hành định kỳ không, có thể mở nắp hố/tiếp cận van dễ không, có yêu cầu đóng/mở thường xuyên không, có actuator tự động hay vận hành tay?
Ba dòng van cô lập hay gặp nhất là gate valve, knife gate valve, và butterfly valve. Mỗi loại có “tính cách” khác nhau; chọn đúng thì chạy bền, chọn sai thì tốn chi phí vận hành theo thời gian – nhất là trong các trạm dùng bơm chìm nước thải Pentax hoặc bơm chìm nước thải Ebara nơi rác và bùn có thể khiến van trở thành điểm nghẽn.

1) Van cô lập trong nước thải: mục tiêu là “đóng kín để bảo trì”, không phải “điều tiết lưu lượng”
Van cô lập được thiết kế để làm việc ở hai trạng thái chính: mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Khi cố dùng van cô lập để điều tiết (mở lưng chừng), bạn thường tạo ra các vấn đề:
- Tăng nguy cơ bám rác/cặn ngay tại vùng khe hở.
- Tăng mài mòn bề mặt làm kín.
- Tăng rung, tiếng ồn, và mô-men thao tác.
- Làm giảm tuổi thọ seat/liner.
Trong nước thải, van cô lập thường đặt ở các vị trí:
- Cô lập từng bơm trong cụm 2 bơm luân phiên (để nhấc bơm lên sửa mà không ngừng toàn trạm).
- Cô lập đường ống xả trước/ sau van một chiều.
- Cô lập tuyến trước khi vào/ra hố van hoặc buồng van.
- Cô lập đường bypass hoặc đường xả rửa (flushing) nếu có.
Ví dụ trong trạm bơm tầng hầm, bạn có thể gặp cấu hình bơm luân phiên dùng Máy bơm chìm nước thải Pentax DP 40 G 0.25 HP – 220V kèm cụm van cô lập – van một chiều – mặt bích tháo lắp nhanh. Với tải nặng hơn, các nhóm như Pentax DG 100/2G, Pentax DH100G hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G cũng cần van cô lập phù hợp để bảo trì không biến thành “đào bùn” mỗi lần dừng bơm.
2) “Độ rắn” trong nước thải là gì? Nhìn thực tế trước khi nhìn con số
Trong thực hành, “độ rắn” nên được hiểu theo 4 nhóm tính chất, vì mỗi nhóm “giết” van theo một cách khác nhau:
2.1 Chất rắn lơ lửng (TSS) và bùn mịn
- Bùn mịn bám seat, bám khe, làm tăng rò rỉ.
- Khi lắng, tạo lớp đóng ở đáy thân van, làm kẹt hành trình đóng.
2.2 Rác sợi/giẻ lau/tóc (fibrous / ragging)
- Dễ quấn quanh đĩa bướm (butterfly disc) hoặc mắc ở khe seat.
- Dễ tạo “tổ rác” tại vùng van đang mở lưng chừng.
2.3 Cát/grit (hạt nặng, mài mòn)
- Lắng ở đáy thân gate valve, gây kẹt cửa van hoặc làm xước seat.
- Gây mòn nhanh với các seat mềm nếu có dòng cát mạnh.
2.4 Bùn đặc/slurry (độ nhớt cao, có hạt)
- Cần loại van có đường chảy “thẳng” và khả năng cắt qua bùn.
- Cần cấu hình seat/packing phù hợp để không rò rỉ kéo dài.
Chỉ khi xác định được “độ rắn theo kiểu nào”, bạn mới chọn đúng giữa gate/knife gate/butterfly.
3) Tổng quan 3 loại van cô lập phổ biến
3.1 Gate valve (van cổng)
- Cơ chế: một “cánh cổng” (wedge/gate) trượt lên xuống.
- Ưu điểm: khi mở hoàn toàn, đường chảy gần như thẳng, tổn thất nhỏ.
- Nhược điểm trong nước thải: dễ kẹt bởi bùn/cát lắng ở đáy thân; không hợp với bùn đặc hoặc rác sợi nhiều nếu bảo trì kém.
3.2 Knife gate valve (van dao)
- Cơ chế: “lưỡi dao” mỏng trượt xuống cắt qua môi trường có bùn/rác.
- Ưu điểm: rất hợp với slurry/bùn; ít bị kẹt bởi cặn lắng; nhiều mẫu có đáy thân “phẳng” giảm tích tụ.
- Nhược điểm: mức độ kín tuyệt đối thường phụ thuộc seat/thiết kế; cần quan tâm hướng dòng (một chiều/hai chiều) và hệ packing.
3.3 Butterfly valve (van bướm)
- Cơ chế: đĩa xoay 0–90°.
- Ưu điểm: gọn, nhẹ, rẻ, DN lớn rất kinh tế, đóng/mở nhanh.
- Nhược điểm trong nước thải: đĩa là vật cản trong dòng chảy; dễ bị ragging nếu rác sợi nhiều; không hợp với bùn đặc nếu thiết kế/seat không chuẩn.
4) Gate valve cho nước thải: dùng tốt khi nước “khá sạch” hoặc khi bạn kiểm soát bảo trì tốt
4.1 Khi nào gate valve phát huy lợi thế?
Gate valve hợp nhất khi:
- Nước thải ít rác sợi, ít cát lắng.
- Van chủ yếu ở trạng thái mở hoàn toàn, chỉ đóng khi bảo trì.
- Hố van/ buồng van khô ráo, tiếp cận tốt, có thể “exercise” (đóng/mở thử) định kỳ.
Trong các hệ thoát nước thải “nhẹ” (ví dụ nước xám, nước thải sinh hoạt đã qua chắn rác tốt), gate valve vẫn là lựa chọn phổ biến vì tổn thất áp nhỏ và cấu trúc quen thuộc.
4.2 Rủi ro điển hình của gate valve trong nước thải
- Cát/bùn lắng ở đáy thân: lâu ngày đóng thành “nêm”, làm cửa van không xuống hết hành trình.
- Bùn bám seat: đóng không kín, rò rỉ kéo dài.
- Mô-men thao tác tăng dần: vận hành tay càng ngày càng nặng; actuator có thể quá tải.
- Ăn mòn ty van/đai ốc nếu môi trường ẩm và có khí.
Trạm bơm tầng hầm dùng máy bơm Pentax DP hoặc máy bơm Pentax DX thường có hố van nhỏ; nếu chọn gate valve mà hố van hay ngập hoặc có bùn lắng, vài tháng sau van có thể “cứng như đá” đúng lúc cần cô lập để nhấc bơm.
4.3 Gate valve phù hợp với kiểu nước thải nào?
- Phù hợp: nước thải ít rác sợi, ít cát; tuyến sau song chắn rác tốt; nước thải loãng.
- Cân nhắc kỹ: nước thải có cát, có bùn lắng; trạm ít người bảo trì; hố van hay ngập.
- Không ưu tiên: bùn đặc/slurry; nước thải có rác sợi nhiều.
5) Knife gate valve: “đúng nghề” cho bùn, cặn, slurry và môi trường dễ đóng bám
5.1 Vì sao van dao thường được chọn cho nước thải “nặng”?
Knife gate valve được sinh ra để xử lý môi trường có bùn và hạt. Lưỡi dao mỏng có thể:
- Cắt qua lớp bùn mềm.
- Ít bị kẹt do cặn lắng ở thân nếu thiết kế đáy phẳng/through-conduit.
- Dễ làm việc trong các tuyến bùn tuần hoàn, bùn thải, hoặc nước thải có tải rắn cao.
Trong trạm có rác mềm cao, dù bơm có thể là Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G hoặc nhóm Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000, điểm yếu vẫn có thể nằm ở cụm van nếu van không phù hợp. Knife gate thường giảm rủi ro “kẹt cánh van” tốt hơn gate trong môi trường bùn và rác.
5.2 Các biến thể knife gate bạn cần hiểu trước khi chọn
- Unidirectional (một chiều): kín tốt theo một hướng dòng; hướng lắp đặt rất quan trọng.
- Bidirectional (hai chiều): linh hoạt hướng dòng, nhưng thường cấu trúc phức tạp hơn.
- Resilient seat / metal seat: seat mềm kín tốt nhưng dễ mòn nếu có cát; seat kim loại chịu mài mòn hơn nhưng độ kín phụ thuộc bề mặt.
- Full bore / through-conduit: giảm tích tụ, hợp slurry.
5.3 Knife gate hợp nhất với kiểu nước thải nào?
- Bùn đặc/slurry, bùn mịn dễ bám.
- Nước thải có xu hướng lắng cặn mạnh.
- Tuyến cần cô lập trong hố van hay ẩm/ngập.
5.4 Điểm yếu cần quản lý khi dùng knife gate
- Packing rò rỉ: van dao thường dùng packing; cần kiểm tra siết/gioăng định kỳ.
- Chênh áp cao: phải chọn đúng cấp áp và đúng thiết kế; không “mặc định” dùng cho mọi PN.
- Mài mòn: nếu có cát/grit mạnh, hãy ưu tiên vật liệu và seat chịu mòn, hoặc bố trí chống cát từ đầu nguồn.
6) Butterfly valve: kinh tế cho DN lớn, nhưng phải cân nhắc ragging và vật cản trong dòng chảy
6.1 Khi nào butterfly valve là lựa chọn hợp lý?
Butterfly valve rất mạnh ở 3 điểm:
- Gọn – nhẹ – rẻ, đặc biệt DN lớn (DN300 trở lên).
- Đóng/mở nhanh, hợp actuator điện/khí.
- Dễ lắp trong không gian hẹp.
Với các tuyến xả chính từ trạm bơm lớn, butterfly thường được cân nhắc vì chi phí và không gian.
6.2 Rủi ro lớn nhất: ragging (rác sợi quấn đĩa)
Trong nước thải sinh hoạt, rác sợi/giẻ lau có thể quấn quanh đĩa bướm, đặc biệt khi:
- Van vận hành ở vị trí không mở hết (mở 70–80%).
- Dòng chảy mang nhiều xơ sợi và rác mềm.
- Có điểm tích tụ trước van (tê, cút, đoạn ống vận tốc thấp).
Nếu tuyến của bạn bơm lên bằng bơm chìm nước thải Pentax hoặc bơm chìm nước thải Ebara mà trước đó không có chắn rác tốt, butterfly có thể trở thành nơi rác “bện dây thừng”, gây kẹt hành trình và tăng mô-men actuator.
6.3 Chọn butterfly loại nào cho nước thải?
- Resilient seated (seat cao su): kín tốt, kinh tế; phù hợp nước thải loãng và DN lớn nếu kiểm soát rác sợi.
- High performance / double offset: chịu áp tốt hơn, kín tốt hơn ở điều kiện khó hơn; chi phí cao hơn.
- Vật liệu đĩa/seat: cần phù hợp nước thải và khí ăn mòn; seat NBR/EPDM tùy ứng dụng.
6.4 Butterfly hợp nhất với kiểu nước thải nào?
- Tuyến xả DN lớn, nước thải loãng, đã kiểm soát rác.
- Trạm có bảo trì định kỳ, có thể kiểm tra hành trình van.
- Không gian lắp đặt hạn chế.
7) Chọn theo “độ rắn” và bảo trì: bảng quyết định nhanh theo tình huống
7.1 Nhóm A: Nước thải loãng, ít rác sợi, ít cát
- Mục tiêu: cô lập tin cậy, tổn thất thấp, vận hành đơn giản.
- Ưu tiên: gate valve hoặc butterfly valve (DN lớn).
- Điều kiện kèm theo: có thể exercise định kỳ để tránh kẹt.
7.2 Nhóm B: Nước thải sinh hoạt có rác sợi/giấy, tải rác thay đổi
- Mục tiêu: giảm ragging, giảm kẹt do rác mềm.
- Ưu tiên: knife gate cho các nhánh dễ lắng/đọng; butterfly cần rất thận trọng nếu rác sợi cao.
- Ví dụ bối cảnh: trạm WC tầng hầm dùng Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000 để chống kẹt bơm, nhưng van cô lập vẫn nên “chịu rác” tốt để bảo trì êm.
7.3 Nhóm C: Có cát/grit, có bùn lắng, hố van hay ẩm/ngập
- Mục tiêu: van không bị “đóng cứng” do cặn lắng.
- Ưu tiên: knife gate (đáy phẳng/through-conduit), vật liệu/seat chịu mài mòn.
- Gate valve ở nhóm này thường dễ kẹt nếu không vệ sinh tốt.
7.4 Nhóm D: Bùn đặc/slurry, tuyến bùn, nước thải công nghiệp nặng
- Mục tiêu: cô lập được dù dòng bùn có hạt, độ nhớt cao.
- Ưu tiên: knife gate là lựa chọn rất phổ biến.
- Butterfly chỉ phù hợp nếu nhà sản xuất khuyến nghị rõ cho slurry và đã có kinh nghiệm vận hành tại hiện trường.
7.5 Nhóm E: DN lớn, tuyến xả chính, yêu cầu tiết kiệm không gian và chi phí
- Mục tiêu: van nhẹ, dễ actuator, chi phí hợp lý.
- Ưu tiên: butterfly (đặc biệt DN lớn) nếu đã kiểm soát rác sợi.
- Nếu rác sợi cao và hay ragging, cân nhắc knife gate hoặc giải pháp chắn rác/giảm ragging trước van.
8) Lắp đặt đúng để van “không biến thành bẫy rác”
Chọn đúng van mới là một nửa câu chuyện; nửa còn lại là lắp đặt đúng vị trí, đúng hướng, đúng cách tiếp cận.
8.1 Vị trí van so với bơm và van một chiều
Trong cụm xả bơm, cấu hình thường gặp:
- Bơm → van một chiều → van cô lập → tuyến xả, hoặc
- Bơm → van cô lập → van một chiều → tuyến xả (tùy triết lý thiết kế).
Với nước thải có rác, việc đặt van cô lập ở nơi dễ tiếp cận quan trọng hơn “chuẩn sách vở”. Nếu trạm dùng máy bơm Pentax DP hoặc máy bơm Pentax DX, cụm van thường nằm trong hố van nhỏ; hãy ưu tiên bố trí sao cho có thể tháo van một chiều và van cô lập mà không phải tháo cả tuyến dài.
8.2 Hướng lắp knife gate (một chiều/hai chiều)
Nếu knife gate là loại một chiều, hướng dòng sai sẽ làm giảm khả năng kín hoặc tăng rò rỉ. Với tuyến có khả năng chảy ngược (do cột nước), hãy cân nhắc loại hai chiều hoặc bố trí kiểm soát dòng ngược phù hợp.
8.3 Tránh đặt van ở đoạn ống vận tốc thấp, dễ lắng
Nếu trước van là đoạn ống dài và vận tốc thấp, cặn lắng sẽ “nuôi” bẫy rác ngay cửa van. Tối ưu là:
- Giữ vận tốc hợp lý,
- Giảm đoạn ống ngang dài không cần thiết,
- Hạn chế túi lắng trước van.
8.4 Không gian bảo trì: “cô lập được” nhưng phải “làm được”
Van nước thải cần không gian để:
- Thao tác tay quay/gearbox,
- Tháo actuator,
- Tháo bulong/mặt bích,
- Nâng van ra khỏi vị trí.
Nếu bạn từng bảo trì trạm có Máy bơm chìm nước thải Penax DB 100 hoặc Pentax DH 80 G trong hố van chật, bạn sẽ thấy “đúng loại van” vẫn thua nếu “không chỗ tháo van”.
9) Một vài công thức tính nhanh giúp kiểm tra rủi ro lắng và ước lượng tổn thất
Trong nước thải, hai kiểm tra đơn giản thường hữu ích: vận tốc trong ống và tổn thất qua van.
9.1 Vận tốc trong ống (để tránh lắng quá mức)
v = 4Q / (πD^2)
Trong đó:
- v: vận tốc (m/s)
- Q: lưu lượng (m^3/s)
- D: đường kính trong ống (m)
Nếu vận tốc quá thấp, cặn dễ lắng trước van và trong hố van, đặc biệt với tuyến có cát/bùn. Khi vận tốc thấp mà vẫn phải dùng butterfly, nguy cơ tích tụ quanh đĩa tăng lên.
9.2 Tổn thất áp qua van theo hệ số K (ước lượng)
ΔP = K * (ρ * v^2 / 2)
Trong đó:
- ΔP: tổn thất áp (Pa)
- K: hệ số tổn thất của van (phụ thuộc loại van và mức mở)
- ρ: khối lượng riêng (kg/m^3) ~ 1000 với nước
- v: vận tốc (m/s)
Ghi nhớ thực dụng:
- Gate valve mở hoàn toàn thường có K nhỏ.
- Butterfly valve có K lớn hơn (đĩa là vật cản).
- Knife gate tùy thiết kế, nhưng thường được chọn vì “chịu bùn” hơn là vì K nhỏ.
10) Bảo trì theo loại van: càng “bẩn” càng cần kế hoạch rõ ràng
10.1 Exercise định kỳ: chống “đóng cứng”
Với gate và butterfly, nếu van cả năm không đóng/mở, ngày cần cô lập để nhấc bơm lên sửa thì dễ kẹt. Trạm bơm dùng bơm chìm nước thải Pentax thường đặt trong môi trường ẩm; van càng cần exercise.
10.2 Knife gate: chú ý packing và bề mặt dao
- Kiểm tra rò rỉ tại packing, siết đúng lực.
- Vệ sinh vùng dao nếu có bùn đóng.
- Kiểm tra actuator/limit switch nếu tự động.
10.3 Butterfly: chú ý seat và ragging
- Kiểm tra seat bị rách/mòn do cát.
- Kiểm tra rác sợi bám quanh đĩa nếu dòng có ragging.
- Tránh vận hành lâu ở vị trí không mở hết nếu không cần điều tiết.
10.4 Gate: chú ý bùn/cát đóng đáy thân
- Nếu hố van có cát, gate valve dễ bị “kẹt đáy”.
- Khi tháo bảo trì, kiểm tra dấu mòn/xước seat.
- Với môi trường khí ăn mòn, ưu tiên cấu hình ty và lớp phủ phù hợp.
11) Một số kịch bản chọn van gắn với trạm bơm thực tế
11.1 Trạm WC tầng hầm, rác mềm cao
- Bơm có thể dùng Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000 để giảm kẹt bơm.
- Van cô lập nên ưu tiên knife gate ở nhánh dễ tích tụ rác, đặc biệt nếu hố van ẩm và ít bảo trì.
- Nếu dùng butterfly cho DN lớn, phải kiểm soát ragging và đảm bảo van thường mở hoàn toàn.
11.2 Trạm thoát sàn kỹ thuật, nước thải loãng nhưng có cát nhỏ
- Bơm thường gặp: Máy bơm chìm nước thải Pentax DP 40 G 0.25 HP – 220V, hoặc nhóm máy bơm Pentax DP, máy bơm Pentax DX tùy cột áp.
- Nếu cát lắng, knife gate thường “dễ sống” hơn gate trong hố van nhỏ.
- Nếu tuyến DN lớn, butterfly vẫn dùng được nhưng cần kiểm tra cát và tình trạng seat.
11.3 Trạm nước thải nặng, có bùn và rác, yêu cầu vận hành bền
- Có thể gặp nhóm máy bơm Pentax DG, máy bơm Pentax DH, hoặc cấu hình bơm chìm nước thải Ebara tùy dự án.
- Knife gate thường là lựa chọn phổ biến cho cô lập bùn/slurry.
- Gate valve chỉ nên dùng khi chắc chắn kiểm soát cặn và có bảo trì tốt.
11.4 Dự án cần đồng bộ thương hiệu và tuyến xả dài
Trong nhiều dự án, phần thiết bị có thể được cân nhắc đồng thời giữa máy bơm nước Ebara và máy bơm nước Pentax, tùy kinh nghiệm vận hành và nguồn cung. Dù chọn bơm nào, cụm van cô lập vẫn nên theo “độ rắn” thực tế của dòng chảy, không theo thói quen. Một trạm có bơm tốt nhưng van kẹt vẫn dẫn đến dừng trạm và rủi ro ngập.
12) Lỗi chọn van thường gặp và cách tránh
Lỗi 1: Chọn gate valve cho môi trường có cát/bùn lắng mạnh, lại ít bảo trì
- Kết quả thường là van đóng không hết, rò rỉ, hoặc kẹt không thao tác được đúng lúc cần cô lập.
Lỗi 2: Dùng butterfly ở tuyến có rác sợi cao và hay vận hành “mở lưng chừng”
- Rác sợi bám quanh đĩa, tăng mô-men, gây kẹt hành trình và làm seat mòn nhanh.
Lỗi 3: Chọn knife gate một chiều nhưng lắp sai hướng dòng
- Van có thể rò rỉ nhiều hoặc làm kín kém hơn mong muốn.
Lỗi 4: Không chừa không gian bảo trì
- Van nước thải cần không gian để tháo, đặc biệt ở hố van. Nhiều công trình mắc kẹt vì “van đúng” nhưng “không tháo ra được”.
Lỗi 5: Không đồng bộ mặt bích, không chú ý vật liệu seat
- Nước thải có môi trường ăn mòn và khí; seat/liner không phù hợp sẽ xuống cấp nhanh.
13) Gợi ý cấu hình “đáng tin” theo mục tiêu bảo trì
Nếu ưu tiên bảo trì nhanh và giảm rủi ro kẹt:
- Tuyến có bùn/cát/rác: ưu tiên knife gate ở các nhánh cô lập quan trọng.
- Tuyến DN lớn, nước thải loãng và đã kiểm soát rác: butterfly kinh tế và gọn.
- Tuyến tương đối sạch, có thể exercise định kỳ: gate vẫn hiệu quả.
Trong mọi cấu hình, hãy đảm bảo mỗi bơm đều có khả năng cô lập độc lập để bảo trì. Điều này đặc biệt quan trọng với trạm luân phiên 2 bơm, dù dùng máy bơm Pentax DP cho trạm nhỏ hay dùng nhóm máy bơm Pentax DB, máy bơm Pentax DG, máy bơm Pentax DH cho tải nặng. Khi cần nhấc bơm lên (như nhấc Pentax DMT560 hoặc Pentax DMT750-4 trong các hệ thoát), việc van cô lập đóng kín và thao tác được sẽ quyết định thời gian dừng trạm.
14) Kết luận
Chọn van cô lập cho nước thải không phải là “chọn theo thói quen”, mà là chọn theo độ rắn của dòng chảy và khả năng bảo trì thực tế:
- Gate valve mạnh khi nước thải tương đối sạch, van chủ yếu mở hoàn toàn và có bảo trì định kỳ; yếu khi cát/bùn lắng và hố van ẩm ngập.
- Knife gate valve là lựa chọn “đúng nghề” cho bùn, slurry, môi trường dễ lắng và dễ đóng bám; cần quản lý packing, hướng dòng và cấp áp phù hợp.
- Butterfly valve rất kinh tế cho DN lớn và không gian hẹp; cần kiểm soát ragging và tránh vận hành mở lưng chừng trong dòng có rác sợi.
Dù bạn đang triển khai hệ với bơm chìm nước thải Pentax hay bơm chìm nước thải Ebara, hoặc đang cân nhắc tổng thể thiết bị giữa máy bơm nước Pentax và máy bơm nước Ebara, cụm van cô lập luôn là phần quyết định tốc độ bảo trì và độ ổn định dài hạn. Khi van được chọn đúng theo “độ rắn” và thiết kế cho bảo trì thuận tiện, trạm sẽ ít sự cố kẹt, ít rò rỉ, và quan trọng nhất: cô lập được đúng lúc cần cô lập.
