Trạm bơm cho khu công nghiệp: cấp nước – tăng áp – PCCC – nước thải

Trong một khu công nghiệp, “trạm bơm” không chỉ là một phòng đặt vài máy bơm. Đó là một tổ hợp hạ tầng quyết định khả năng vận hành ổn định của cả khu: từ cấp nước sản xuất, tăng áp cho mạng phân phối, PCCC, cho tới thu gom – nâng – bơm chuyển nước thải về nhà máy xử lý. Chỉ cần một mắt xích sai (chọn bơm lệch điểm, thiết kế bể hút kém, điều khiển không đồng bộ, thiếu dự phòng…), hệ thống sẽ kéo theo hàng loạt hệ quả: thiếu áp, thiếu lưu lượng giờ cao điểm, sụt áp đầu nguồn, búa nước, rung ồn, cavitation, cháy động cơ, hoặc tệ hơn là “kẹt” nước thải gây tràn ngược.

Bài viết này trình bày trọn vẹn cách tiếp cận thiết kế – lựa chọn – vận hành trạm bơm cho khu công nghiệp theo 4 phân hệ chính:

  1. Cấp nước (transfer/distribution)
  2. Tăng áp (booster/zoning)
  3. PCCC (fire pumping station)
  4. Nước thải (lift station/WWTP feed)

Để bạn dễ liên hệ thực tế, trong bài sẽ có những ví dụ theo nhóm máy bơm nước công nghiệp Pentax, đặc biệt máy bơm nước Pentax CM EN733 (bơm tiêu chuẩn công nghiệp) và nhóm máy bơm nước Pentax CMS (inox 304), đồng thời có nhắc đến các lựa chọn tương đương từ máy bơm nước Ebara, bao gồm cụm máy bơm Ebara 3M và máy bơm nước Ebara 3D trong bối cảnh hồ sơ vật tư đa thương hiệu.

Trạm bơm cho khu công nghiệp: cấp nước – tăng áp – PCCC – nước thải
Trạm bơm cho khu công nghiệp: cấp nước – tăng áp – PCCC – nước thải

1) Kiến trúc tổng thể trạm bơm khu công nghiệp: nhìn như một “hệ sinh thái”

Một khu công nghiệp thường có 3 tầng hạ tầng nước:

  • Tầng nguồn – dự trữ: bể/đài nước thô, bể nước sạch, bể nước PCCC, bể điều hòa nước thải
  • Tầng bơm – điều áp: trạm bơm cấp nước, trạm booster tăng áp, trạm bơm PCCC, trạm bơm nâng nước thải
  • Tầng mạng phân phối – điểm dùng: ring main/loop, nhánh tới nhà máy, kho, logistic, tòa hành chính, hệ sprinkler/hydrant, tuyến thu gom nước thải

Mỗi phân hệ sẽ có “tính cách” thủy lực riêng:

  • Cấp nước: ưu tiên ổn định lưu lượng, tối ưu điện năng theo giờ sử dụng
  • Tăng áp: ưu tiên giữ áp trên mạng, đáp ứng biến thiên tải nhanh
  • PCCC: ưu tiên độ tin cậy và “bơm được ngay khi cần”
  • Nước thải: ưu tiên không tắc, chống tràn, chịu rác/cặn, vận hành bền bỉ

Thiết kế tốt là thiết kế khiến 4 phân hệ không giẫm chân nhau: bể nước PCCC không bị “ăn mòn” dung tích bởi cấp nước sinh hoạt, booster không hút trực tiếp từ mạng yếu gây cavitation, trạm nước thải không đẩy ngược gây tràn, và mọi thứ có dự phòng rõ ràng.

2) Phân hệ cấp nước: từ bể/nhà máy nước đến mạng KCN

2.1. Hai bài toán phổ biến

(A) KCN lấy nước từ nhà máy nước/đường ống cấp khu vực

  • Có thể cần bể chứa trung gian + bơm chuyển + điều áp
  • Mạng phân phối nội khu thường dạng vòng (loop) để giảm tụt áp

(B) KCN có nguồn riêng (giếng, sông, hồ) + xử lý + cấp vào mạng

  • Cần bơm nước thô, trạm xử lý, bơm cấp nước sạch, bể dự trữ

Dù theo phương án nào, “xương sống” của cấp nước vẫn là: bể chứa – bơm chuyển – mạng phân phối.

2.2. Công thức “xương sống” để xác định cột áp cần thiết (TDH)

Tổng cột áp yêu cầu thường được gom theo:

TDH = H_static + H_friction + H_minor + H_required_at_point

Trong đó:

  • H_static: chênh cao địa hình/bể – điểm bất lợi
  • H_friction: tổn thất dọc đường ống
  • H_minor: tổn thất cục bộ qua co, van, lọc, đồng hồ…
  • H_required_at_point: áp yêu cầu tại điểm dùng (nếu có quy định)

Tổn thất dọc đường theo Darcy–Weisbach:

H_friction = f * (L/D) * (v^2/(2g))
v = Q/A
A = (π*D^2)/4

Tổn thất cục bộ:

H_minor = ΣK * (v^2/(2g))

Nếu bạn làm thiết kế sơ bộ nhanh, có thể dùng dạng “đường cong hệ thống”:

H_system(Q) = H_static + K*Q^2

Điểm làm việc thực của bơm chính là nghiệm:

H_pump(Q) = H_system(Q)

2.3. Chọn bơm cho cấp nước: ưu tiên ổn định – bền – dễ bảo trì

Trong cấp nước công nghiệp, bơm trục ngang tiêu chuẩn (mặt bích, dễ thay phớt, dễ cân chỉnh) rất phổ biến. Đây là “sân chơi” quen thuộc của nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733 trong danh mục máy bơm nước Pentax.

Ví dụ các mã thường được đưa vào phương án cấp nước, tùy lưu lượng – cột áp thực tế của dự án:

Với những yêu cầu vật liệu inox (môi trường ẩm mặn nhẹ, nước có tính ăn mòn, hoặc yêu cầu đồng bộ inox trong khu vực chế biến), nhóm máy bơm nước Pentax CMS thường được cân nhắc:

Trong hồ sơ có nhiều thương hiệu, các lựa chọn từ máy bơm nước Ebara cũng hay xuất hiện, đặc biệt khi chủ đầu tư quen danh mục bơm tiêu chuẩn như máy bơm Ebara 3M hoặc dòng tiêu chuẩn tương đương máy bơm nước Ebara 3D.

2.4. “Bể hút” và đường hút: nơi quyết định 50% độ bền bơm

Cấp nước công nghiệp hay bị lỗi ở đường hút hơn là ở đường đẩy:

  • Đường hút quá dài, quá nhiều co → tăng tổn thất hút, gây thiếu NPSH
  • Không có đoạn ống thẳng trước bơm → xoáy, rung, ồn
  • Bể hút thiết kế kém → vortex cuốn khí, cavitation

Điều kiện chống cavitation (dạng nguyên tắc):

NPSHa ≥ NPSHr + Margin

Margin thường để “thở” theo thời gian (cặn bám, mực nước xuống, nhiệt độ tăng).

3) Phân hệ tăng áp (booster): giữ áp ổn định cho mạng nội khu

Nếu cấp nước là “đưa nước vào khu”, thì tăng áp là “giữ áp đủ ở mọi điểm”, đặc biệt khi:

  • Mạng vòng dài, nhiều nhánh
  • Khu có nhà xưởng cao tầng, tòa hành chính
  • Có thiết bị yêu cầu áp ổn định (dây chuyền, rửa, cooling process)

3.1. Vì sao booster trong KCN “khó” hơn dân dụng?

  • Tải biến thiên theo ca sản xuất (đột ngột tăng/giảm)
  • Nhiều loại điểm dùng, áp yêu cầu không đồng nhất
  • Nếu điều khiển không tốt → búa nước, rung lắc, báo lỗi liên tục

3.2. Ba cấu hình booster thường gặp

(1) Booster 1 bơm + biến tần (VFD)

  • Gọn, tiết kiệm, phù hợp tải vừa – ổn định
  • Rủi ro: không có dự phòng

(2) Booster 2–3 bơm song song (duty/assist/standby)

  • Linh hoạt theo tải, có dự phòng
  • Phù hợp KCN hơn vì giờ cao điểm có thể chạy 2 bơm

(3) Booster phân vùng áp (zoning)

  • KCN rộng, chênh cao địa hình lớn → chia vùng để giảm tổn thất và tránh quá áp cục bộ
  • Quy tắc ghép song song (để tăng lưu lượng) thường được dùng trong booster:

Q_total(H) ≈ Q1(H) + Q2(H) + …

Còn nối tiếp (để tăng cột áp) ít dùng trong booster mạng rộng, trừ khi có tuyến đẩy cao đặc thù:

H_total(Q) ≈ H1(Q) + H2(Q) + …

3.3. Chọn bơm cho booster: “điểm làm việc” quan trọng hơn công suất

KCN hay mắc lỗi: thấy thiếu áp → chọn bơm “H max” thật cao. Kết quả: chạy lệch vùng hiệu suất, nóng, tốn điện.

Cách làm đúng:

  1. Dựng đường cong hệ thống của mạng (H_static + KQ²)
  2. Xác định các kịch bản Q: thấp điểm – bình thường – cao điểm
  3. Chọn bơm/nhóm bơm sao cho mỗi kịch bản nằm trong vùng vận hành tốt

Trong thực tế, booster có thể dùng bơm trục ngang tiêu chuẩn như nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733 để tạo “booster set” theo tải. Ví dụ minh họa:

  • Máy bơm nước Pentax CM40-200A công suất 10HP (7.5kW) chạy duty
  • Thêm bơm assist khi cao điểm (cùng series hoặc cùng đặc tính gần)
  • Có bơm standby dự phòng

Nếu chất lượng nước hoặc môi trường lắp đặt yêu cầu inox 304 cho phần thủy lực, phương án dùng máy bơm nước Pentax CMS (như Máy bơm nước Pentax CMS32C/5.5, Máy bơm Pentax CMS40B/4m…) thường được đưa vào danh mục.

Ở các dự án có tiêu chuẩn vật tư theo hãng khác, booster cũng thường cân nhắc máy bơm nước Ebara, trong đó danh mục tương đương có thể nhắc tới máy bơm Ebara 3M hoặc máy bơm nước Ebara 3D theo cấu trúc bơm tiêu chuẩn.

3.4. Bình tích áp, cảm biến, van: bộ ba quyết định độ “êm”

Booster cho KCN nếu muốn êm và ít báo lỗi, cần:

  • Cảm biến áp đặt đúng vị trí (gần header chính, tránh nhiễu)
  • Bình tích áp đủ dung tích để giảm số lần đóng/cắt
  • Van một chiều chất lượng, bố trí chống búa nước

Gợi ý nhanh về số lần khởi động (để kiểm soát tuổi thọ motor):

N_start/hour = Q_variation / V_effective

Trong đó V_effective là thể tích hữu ích của bình tích (phụ thuộc áp cài đặt).

4) Phân hệ PCCC: “độ tin cậy” là tiêu chí số 1

Trong trạm bơm PCCC, tiêu chí không phải “tiết kiệm điện”, mà là:

  • Bơm phải chạy được ngay
  • Đủ áp – đủ lưu lượng theo kịch bản cháy
  • Vận hành ổn định trong thời gian yêu cầu
  • Có dự phòng và kiểm tra định kỳ

4.1. Thành phần điển hình của trạm bơm PCCC KCN

  • Bể nước PCCC (hoặc bể chung có khoang riêng)
  • Bơm chính điện (main electric fire pump)
  • Bơm chính diesel (diesel fire pump) hoặc bơm dự phòng tương đương tùy yêu cầu
  • Bơm bù áp (jockey pump) để giữ áp mạng khi không cháy
  • Header thử (test header) / tuyến xả thử để kiểm tra định kỳ
  • Van, đồng hồ áp, flow meter, cảm biến mức bể, công tắc áp
  • Tủ điều khiển: khởi động trực tiếp/soft starter, ATS, logic báo động

4.2. Jockey pump: nhỏ nhưng quyết định “độ yên ổn” của cả hệ

Jockey hoạt động để bù rò rỉ nhỏ, giữ áp mạng. Nếu jockey chọn sai (quá lớn), nó sẽ chạy “đá” bơm chính; nếu quá nhỏ, áp tụt liên tục và bơm chính hay bị kích hoạt ngoài ý muốn.

Nguyên tắc thường dùng:

  • Q_jockey đủ bù rò rỉ + bù dao động nhỏ
  • H_jockey tương đương hoặc cao hơn H yêu cầu của mạng

4.3. Chọn bơm chính PCCC: chú ý điểm làm việc và giới hạn hệ thống

PCCC thường là bài toán H tương đối cao + Q lớn. Nhiều dự án chọn bơm tiêu chuẩn công nghiệp (end-suction/standard) nếu đáp ứng đường cong. Đây là vùng mà máy bơm nước công nghiệp Pentax và máy bơm nước Ebara hay được đưa ra so sánh.

Ví dụ về nhóm bơm tiêu chuẩn dùng trong phương án (tùy Q–H của dự án, chỉ mang tính minh họa cách “đi bậc công suất”):

Với môi trường yêu cầu vật liệu inox cho phần thủy lực, có dự án sẽ đưa nhóm máy bơm nước Pentax CMS vào hạng mục phụ trợ/tuần hoàn liên quan (tùy tiêu chuẩn và tính chất chất lỏng), ví dụ Máy bơm Pentax CMS50C/11, Máy bơm Pentax CMS65B/15

Ở nhiều dự án, danh mục máy bơm nước Ebara cũng xuất hiện với các dòng tiêu chuẩn; khi cần nhấn mạnh danh mục bơm tiêu chuẩn quen thuộc, hồ sơ hay nhắc đến máy bơm Ebara 3M hoặc máy bơm nước Ebara 3D như các lựa chọn tương đương theo hệ quy chiếu vật tư.

4.4. Bẫy nguy hiểm trong PCCC: bể hút và đường hút

PCCC “fail” nhiều nhất ở chỗ tưởng như đơn giản: bể hút + đường hút.

  • Mực nước bể thấp hơn thiết kế → NPSH thiếu
  • Đường hút có “đỉnh” tạo bẫy khí → bơm không lên nước
  • Không đảm bảo điều kiện chống vortex

Chỉ cần bơm không lên nước trong vài phút đầu, rủi ro tăng mạnh.

5) Phân hệ nước thải: trạm nâng, trạm bơm chuyển và điểm giao với nhà máy xử lý

Nếu cấp nước là “đưa vào”, thì nước thải là “kéo ra”. Với khu công nghiệp, nước thải thường đa dạng:

  • Nước thải sinh hoạt (canteen, văn phòng)
  • Nước thải sản xuất (tùy ngành, có thể có hóa chất, dầu mỡ, cặn)
  • Nước mưa (nếu chung hệ) hoặc tách riêng

5.1. Trạm nâng nước thải (lift station) gồm gì?

  • Hố thu (wet well) / bể điều hòa
  • Song chắn rác (tùy quy mô)
  • Bơm chìm nước thải (thường 2 bơm: 1 chạy – 1 dự phòng, hoặc 2 chạy – 1 dự phòng)
  • Ống đẩy lên tuyến áp lực
  • Van một chiều, van cổng, khớp nối tháo nhanh
  • Cảm biến mức (phao, radar, siêu âm), tủ điều khiển
  • Thông gió, khử mùi, hệ chống tràn

5.2. Tính toán thể tích hữu ích bể thu để hạn chế số lần khởi động

Với bơm nước thải, quá nhiều lần đóng/cắt sẽ làm giảm tuổi thọ. Thiết kế bể cần đủ “đệm”.

Công thức sơ bộ:

V_effective = Q_pump * t_cycle

Trong đó:

  • V_effective: thể tích hữu ích giữa mức ON và OFF (m³)
  • Q_pump: lưu lượng bơm (m³/s hoặc m³/h quy đổi)
  • t_cycle: thời gian một chu kỳ (s)

Số lần khởi động/giờ:

N_start_per_hour ≈ 3600 / t_cycle

Thiết kế tốt là cân bằng giữa:

  • Bể đủ lớn để giảm N_start
  • Không quá lớn gây lưu lâu, phát mùi, lắng cặn

5.3. Bẫy kỹ thuật của bơm nước thải

  • Tắc do rác/sợi/vải
  • Lắng cặn trong bể nếu hình học bể kém, không có dòng cuốn
  • Búa nước trên tuyến áp lực dài
  • Tràn ngược khi mất điện nếu không có dung tích dự phòng và van đúng

KCN thường ưu tiên cấu hình N+1 và có giải pháp mất điện:

  • Máy phát, ATS
  • Dung tích dự phòng trong wet well
  • Cảnh báo tràn

6) Thiết kế thủy lực “chuẩn công nghiệp” cho cả trạm: làm đúng từ đầu để đỡ sửa

6.1. Dựng “ma trận tải” thay vì một con số

Trạm bơm KCN không vận hành ở một điểm duy nhất. Bạn nên lập ma trận:

  • Thấp điểm (đêm)
  • Giờ hành chính
  • Ca sản xuất cao điểm
  • Tình huống sự cố (mất 1 bơm, 1 tuyến)

Với mỗi kịch bản, bạn có Q và H tương ứng → chọn bơm/nhóm bơm phù hợp.

6.2. Đường cong hệ thống và điểm làm việc: nền tảng chọn bơm

Dù bạn chọn máy bơm nước Pentax CM EN733, máy bơm nước Pentax CMS, hay máy bơm nước Ebara, nguyên tắc vẫn là:

  • Bơm phải chạy ở vùng ổn định, gần vùng hiệu suất tốt
  • Không vượt công suất động cơ ở mọi kịch bản
  • NPSH phải đảm bảo trong điều kiện xấu nhất (mực nước thấp, nhiệt độ cao)

6.3. Búa nước: “kẻ thù thầm lặng” của trạm bơm

Búa nước xuất hiện khi:

  • Bơm dừng đột ngột
  • Van đóng nhanh
  • Tốc độ dòng thay đổi nhanh

Hậu quả:

  • Rung mạnh, nứt bích, rò khớp nối
  • Hư van một chiều
  • Giảm tuổi thọ đường ống

Giải pháp thường dùng:

  • VFD/soft-starter để ramp up/down
  • Van một chiều chống slam
  • Bình tích áp/air vessel
  • Logic điều khiển dừng theo trình tự
  • Thiết kế vận tốc dòng hợp lý

7) Điện – điều khiển – giám sát: trái tim vận hành ổn định

7.1. Phân cấp nguồn và dự phòng

  • Cấp nước/tăng áp: ưu tiên nguồn ổn định + dự phòng bơm
  • PCCC: thường yêu cầu dự phòng cao (nguồn diesel/ATS tùy cấu trúc)
  • Nước thải: cần kịch bản mất điện (máy phát hoặc dung tích dự phòng + cảnh báo)

7.2. Tủ điều khiển: khác nhau giữa 4 phân hệ

  • Cấp nước: VFD theo áp/flow, luân phiên bơm, quản lý peak
  • Booster: PID áp lực, anti-hunting, delay logic, bình tích
  • PCCC: logic riêng (bơm chính chạy khi áp tụt, thường không dừng tự động theo kiểu hệ dân dụng; quy tắc vận hành theo yêu cầu hệ thống)
  • Nước thải: điều khiển theo mức, alternation, alarm overflow, chống kẹt (tùy loại bơm)

7.3. Cảm biến và vị trí đặt: chi tiết nhỏ nhưng gây khác biệt lớn

  • Cảm biến áp: đặt ở header chính, tránh sau van gây nhiễu
  • Cảm biến lưu lượng: chọn vị trí đủ đoạn thẳng
  • Cảm biến mức bể: tránh vùng sóng/turbulence, có baffle nếu cần

8) Vật liệu, nước, ăn mòn: chọn “đúng môi trường” ngay từ bản vẽ

KCN có thể gặp:

  • Nước có clo/hoá chất
  • Nước mặn nhẹ (khu ven biển)
  • Nước tuần hoàn có nhiệt độ cao
  • Nước thải chứa dầu mỡ, cặn, xơ sợi

Với nước sạch tiêu chuẩn công nghiệp, bơm gang tiêu chuẩn như nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733 thường rất hợp lý nhờ tính phổ dụng và bảo trì thuận tiện.

Với môi trường yêu cầu inox 304 cho phần thủy lực, nhóm máy bơm nước Pentax CMS (ví dụ Máy bơm nước Pentax CMS40C/5.5, Máy bơm Pentax CMS65A/7.5, Máy bơm Pentax CMS80C/22…) thường được cân nhắc theo tính chất dự án.

Trong các hồ sơ vật tư đa hãng, máy bơm nước Ebara vẫn là lựa chọn quen thuộc của nhiều nhà thầu; cụm danh mục như máy bơm Ebara 3M và máy bơm nước Ebara 3D hay xuất hiện khi cần quy chiếu theo nhóm bơm tiêu chuẩn công nghiệp.

9) Quy trình triển khai một trạm bơm KCN: từ khảo sát đến nghiệm thu

9.1. Bước 1: Chốt yêu cầu vận hành (không chỉ “Q và H”)

  • Q min/normal/peak cho cấp nước và booster
  • Kịch bản cháy cho PCCC
  • Lưu lượng nước thải theo giờ và dung tích dự phòng khi mất điện
  • Yêu cầu vật liệu, tiêu chuẩn bích, PN, điện áp, dự phòng N+1

9.2. Bước 2: Phân hệ bể – tuyến – bơm – van

  • Chốt bể chứa và mực nước vận hành
  • Chốt tuyến chính (loop) và tuyến nhánh
  • Chốt vị trí trạm bơm để tối ưu đường hút/đẩy

9.3. Bước 3: Tính thủy lực và dựng đường cong hệ thống

  • Tính TDH theo kịch bản
  • Dựng H_system(Q), xác định điểm làm việc
  • Chọn bơm theo điểm làm việc, kiểm tra NPSH, công suất

9.4. Bước 4: Chọn cấu hình dự phòng và chiến lược điều khiển

  • Cấp nước/booster: 2–3 bơm song song, luân phiên
  • PCCC: bơm chính + dự phòng + jockey
  • Nước thải: 2 bơm (1 chạy – 1 dự phòng) hoặc 3 bơm (2 chạy – 1 dự phòng) theo lưu lượng

9.5. Bước 5: Commissioning – chạy thử – hiệu chỉnh

  • Chạy thử từng bơm (no-load → có tải)
  • Đo áp, lưu lượng, dòng điện, rung, nhiệt độ
  • Tinh chỉnh PID booster, thời gian trễ, cảnh báo mức
  • Lập hồ sơ baseline để bảo trì theo tình trạng

10) Các lỗi “đắt tiền” hay gặp và cách tránh

Lỗi 1: Chọn bơm theo “H max / Q max” thay vì điểm làm việc

  • Cách tránh: luôn dựng đường cong hệ thống và xác định giao điểm.

Lỗi 2: Đường hút sai → cavitation → hỏng phớt, mòn cánh

  • Cách tránh: tối ưu bể hút, giảm tổn thất hút, hạn chế co, đảm bảo mực nước.

Lỗi 3: Booster “hunting” (dao động áp) và búa nước

  • Cách tránh: cảm biến đúng chỗ, PID hợp lý, bình tích áp đủ, van chống slam.

Lỗi 4: PCCC thiếu kịch bản thử và kiểm tra định kỳ

  • Cách tránh: có test header/tuyến thử, quy trình kiểm tra rõ ràng.

Lỗi 5: Trạm nước thải thiếu dự phòng khi mất điện → tràn

  • Cách tránh: dung tích dự phòng, cảnh báo tràn, máy phát/ATS theo mức độ quan trọng.

11) Gợi ý cấu hình tham khảo (mang tính khung tư duy)

11.1. Cấp nước – phân phối

  • 2 bơm song song (1 chạy – 1 dự phòng hoặc 2 chạy – 1 dự phòng tùy quy mô)
  • Bơm tiêu chuẩn công nghiệp (end-suction) là lựa chọn phổ biến
    Ví dụ minh họa trong nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733:
  • Máy bơm nước Pentax CM50-200A công suất 20HP (15kW)
  • Máy bơm nước Pentax CM65-200C công suất 20HP (15kW)

11.2. Booster tăng áp

  • 2–3 bơm song song, ít nhất 1 bơm biến tần
  • Logic luân phiên + thêm bơm khi áp tụt theo tải
    Có thể tham chiếu máy bơm nước công nghiệp Pentax hoặc cấu hình tương đương từ máy bơm nước Ebara (trong đó hồ sơ hay nhắc máy bơm Ebara 3M, máy bơm nước Ebara 3D tùy danh mục dự án).

11.3. PCCC

11.4. Nước thải

  • Trạm nâng theo cụm, tránh tuyến thu gom quá dài gây lắng
  • 2 bơm (1 chạy – 1 dự phòng), có cảnh báo tràn
  • Thiết kế bể hạn chế lắng và giảm số lần khởi động

12) Kết luận: trạm bơm KCN là bài toán đồng bộ, không phải bài toán “mua bơm”

Một trạm bơm khu công nghiệp vận hành tốt khi 4 phân hệ cấp nước – tăng áp – PCCC – nước thải được thiết kế như một hệ thống thống nhất: đúng kịch bản tải, đúng đường cong hệ thống, đúng logic điều khiển, đúng bể hút và đúng mức dự phòng. Khi đó, việc lựa chọn thiết bị – dù là máy bơm nước công nghiệp Pentax với nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733, giải pháp inox như máy bơm nước Pentax CMS, hay phương án song song từ máy bơm nước Ebara (bao gồm máy bơm Ebara 3M, máy bơm nước Ebara 3D) – đều sẽ “đúng chỗ, đúng việc” và tạo ra hiệu quả vận hành lâu dài.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button