Thiết kế sơ bộ hệ bơm nước cho khách sạn 10–20 tầng: phân vùng áp lực, chia bơm, bố trí bồn chứa

Vì sao khách sạn 10–20 tầng “khó” hơn chung cư khi thiết kế hệ bơm?

Khách sạn có đặc trưng nhu cầu nước biến thiên mạnh theo thời điểm (đỉnh sáng – trưa – tối), và có nhiều nhóm phụ tải nước “đặc thù” mà chung cư ít gặp: bếp – nhà hàng – tiệc, giặt là, spa, bể bơi, tưới cảnh quan, làm sạch sàn/housekeeping, thậm chí hệ làm mềm nước/RO cho khu dịch vụ. Nếu bạn chỉ nhìn theo số tầng rồi “chọn đại bơm”, hệ sẽ gặp các lỗi quen thuộc:

  • Tầng thấp áp quá cao → rò rỉ, bể ống mềm, hư van sen, ồn nước.
  • Tầng cao áp không đủ → tắm yếu, chập chờn, khách phàn nàn.
  • Bơm chạy on/off liên tục, hao điện, nhanh hỏng phớt – bi.
  • Thiếu bồn/bể đệm → cúp nước theo giờ cao điểm dù bơm “công suất lớn”.

Trong thực tế, dù bạn dùng máy bơm nước Ebara, hay giải pháp theo nhóm máy bơm nước công nghiệp Pentax, điều quyết định vẫn là sơ đồ hệ thống + phân vùng áp lực + cách chia bơm + dung tích bồn chứa. Bơm tốt chỉ giúp “đỡ sai”, chứ không cứu được một thiết kế sai.

Bơm tăng áp với nhiều tầng cánh Pentax
Bơm tăng áp với nhiều tầng cánh Pentax
Bơm tăng áp với nhiều tầng cánh Pentax
Bơm tăng áp với nhiều tầng cánh Pentax

Nguyên tắc nền tảng: phân vùng áp lực là bắt buộc với 10–20 tầng

Hiểu nhanh bài toán áp lực theo chiều cao

Cứ 10 m cột nước ≈ 1 bar. Khách sạn 10–20 tầng (chiều cao tầng điển hình 3.3–3.9 m) có chênh cao rất lớn:

  • 10 tầng × 3.6 m ≈ 36 m → 3.6 bar chỉ riêng cột nước tĩnh.
  • 20 tầng × 3.6 m ≈ 72 m → 7.2 bar cột tĩnh.

Bạn lại cần áp dư tại thiết bị (sen tắm, vòi…) thường khoảng 2.0–3.0 bar (tùy chuẩn thiết kế, loại thiết bị và mức “sang” của khách sạn). Chưa kể tổn thất đường ống, co cút, van, bộ lọc…

Nếu bạn “đẩy một đường” từ tầng 1 lên tầng 20 để đảm bảo tầng 20 vẫn đủ áp, thì tầng 1 sẽ lãnh đủ: áp tại đáy có thể vượt 8–10 bar. Đây là vùng rủi ro cho rò rỉ, tiếng ồn, búa nước và tuổi thọ thiết bị.

Kết luận thực dụng: Khách sạn 10–20 tầng gần như luôn phải phân vùng áp lực.

Chia zone theo số tầng: 2 zone hay 3 zone?

Một cách sơ bộ (rất dễ áp dụng) là giới hạn áp tĩnh trong mỗi zone ở mức “an toàn” cho thiết bị và phụ kiện ống. Nhiều dự án chọn:

  • 10–12 tầng: thường 2 zone (Low/High) là hợp lý.
  • 13–20 tầng: nên cân nhắc 2–3 zone tùy bố trí phòng máy, bồn trung gian và yêu cầu ổn định.

Gợi ý chia tầng phổ biến:

  • 10–12 tầng: Zone 1 (tầng 1–6), Zone 2 (tầng 7–12)
  • 15 tầng: Zone 1 (1–5), Zone 2 (6–10), Zone 3 (11–15) hoặc 2 zone nếu bạn dùng PRV hợp lý và vật tư chịu áp tốt
  • 20 tầng: Zone 1 (1–7), Zone 2 (8–14), Zone 3 (15–20) là “đẹp” và ổn định vận hành

PRV có thay thế phân vùng không?

Van giảm áp (PRV) không thay thế hoàn toàn phân vùng, nhưng là công cụ mạnh để:

  • Cắt áp cho nhánh/tầng thấp trong cùng một zone,
  • Giảm áp cục bộ cho khu spa/thiết bị nhạy.

Tuy nhiên, lạm dụng PRV để “chữa” một hệ không phân zone sẽ khiến:

  • PRV làm việc liên tục, nhanh bẩn/kẹt,
  • Khó cân bằng áp khi nhiều nhánh mở đồng thời,
  • Tổn thất năng lượng (bơm tạo áp rồi PRV “xả” đi).

Chọn sơ đồ cấp nước: 3 kiến trúc phổ biến cho khách sạn 10–20 tầng

Ở bước thiết kế sơ bộ, hãy chọn 1 trong 3 kiến trúc dưới đây (hoặc lai giữa chúng). Mỗi phương án đều có logic riêng về bồn chứa và chia bơm.

Phương án A: Bể ngầm (break tank) + booster bơm thẳng lên zone

Sơ đồ ý tưởng: Nước thành phố → bể ngầm → cụm bơm tăng áp theo zone → trục đứng → tầng.

Ưu điểm

  • Áp ổn định, linh hoạt theo zone.
  • Không phụ thuộc bồn mái; phù hợp khách sạn cần thẩm mỹ mái/không gian kỹ thuật hạn chế.
  • Dễ tích hợp biến tần (VFD), điều khiển “mượt”, tiết kiệm điện.

Nhược điểm

  • Phải đảm bảo NPSH/hút: phòng bơm, ống hút, cột nước vào bơm.
  • Khi mất điện dài: cần máy phát hoặc giải pháp dự phòng (bồn trung gian/đệm).

Trong cấu hình này, các dòng máy bơm nước công nghiệp Pentax (ví dụ dòng máy bơm nước Pentax CM EN733 cho nhiệm vụ chuyển tải/lưu lượng lớn) hoặc các giải pháp tương đương máy bơm nước Ebara (hay nhóm máy bơm Ebara 3M, máy bơm nước Ebara 3D tùy bài toán) thường được cân nhắc theo năng lực Q–H và độ bền chạy liên tục.

Phương án B: Bể ngầm + bơm chuyển tải lên bồn mái + cấp xuống tự chảy

Sơ đồ ý tưởng: Nước thành phố → bể ngầm → bơm chuyển tải (transfer) → bồn mái → cấp xuống theo trọng lực (kèm PRV theo tầng/zone).

Ưu điểm

  • Rất “cổ điển” và an toàn khi mất điện ngắn: bồn mái là dự phòng tự nhiên.
  • Bơm transfer có thể chạy theo mức nước (on/off), ít yêu cầu điều khiển phức tạp.

Nhược điểm

  • Tầng thấp áp cao, gần như chắc chắn cần PRV.
  • Bồn mái chiếm diện tích + yêu cầu kết cấu + chống thấm + vệ sinh định kỳ.
  • Khó đạt trải nghiệm “premium” nếu hệ PRV/cân bằng không tốt (đặc biệt giờ cao điểm).

Phương án này hay dùng 1–2 bơm transfer (duty/standby). Ví dụ trong nhóm máy bơm nước công nghiệp Pentax, bạn có thể gặp kiểu chọn bơm theo chuẩn đầu rời/EN733 để vận hành ổn định; hoặc thay thế bằng máy bơm nước Ebara tùy chiến lược thương hiệu.

Phương án C (Hybrid): Bể ngầm + bồn trung gian theo zone + booster zone

Sơ đồ ý tưởng: bể ngầm → bơm transfer → bồn trung gian (tầng kỹ thuật) → booster lên zone cao; zone thấp có booster riêng.

Ưu điểm

  • Cân bằng đẹp giữa “dự phòng nước” và “áp ổn định”.
  • Mỗi booster zone làm việc trong dải cột áp vừa phải → tuổi thọ bơm tốt.
  • Giảm áp đáy đáng kể so với bơm thẳng toàn bộ.

Nhược điểm

  • Tăng số bồn/bể, tăng yêu cầu diện tích tầng kỹ thuật.
  • Điều phối vận hành nhiều thiết bị hơn.

Nếu khách sạn 15–20 tầng có tầng kỹ thuật (hoặc có chỗ đặt bồn trung gian), phương án hybrid thường là lựa chọn “đáng tiền” nhất.

Quy trình tính sơ bộ Q–H cho khách sạn 10–20 tầng (dễ áp dụng)

Thiết kế sơ bộ không cần “đóng đinh” từng mm đường ống, nhưng phải ra được:

  • Lưu lượng thiết kế theo zone (Q),
  • Cột áp yêu cầu theo zone (H),
  • Số lượng bơm, cấu hình N+1,
  • Dung tích bồn/bể và logic vận hành.

Bước 1: Ước tính nhu cầu nước ngày và giờ cao điểm

Cách nhanh theo phòng (tham khảo thực dụng):

  • Người/phòng: 1.6–2.0 (tùy thị trường, loại phòng)
  • Nước/người/ngày: 150–250 L (khách sạn 3–5 sao thường nằm vùng 180–250 L)
  • Phụ tải dịch vụ (bếp/giặt/housekeeping/tiệc…): cộng thêm 20–50% tùy quy mô

Ví dụ sơ bộ (khách sạn 15 tầng, 180 phòng):

  • Giả sử 1.8 người/phòng → 180 × 1.8 = 324 người
  • Giả sử 200 L/người/ngày → 324 × 200 = 64,800 L/ngày ≈ 64.8 m³/ngày
  • Cộng dịch vụ +30% → ≈ 84.2 m³/ngày

Giờ cao điểm (morning peak) có thể chiếm 10–20% nhu cầu ngày tùy vận hành.

  • Nếu lấy 15%: 84.2 × 0.15 = 12.6 m³/h
  • Quy đổi: 12.6 m³/h ≈ 3.5 L/s

Kết quả sơ bộ: Lưu lượng tổng cấp nước lạnh giờ cao điểm có thể rơi 3–6 L/s cho quy mô này (chưa kể bể bơi/giặt là lớn).

Lưu ý: Với khách sạn có tiệc cưới lớn hoặc giặt là tập trung, hãy tách phụ tải đó thành “nhánh riêng” để không làm phình quá lưu lượng zone phòng ở.

Trong quá trình viết hồ sơ hoặc tư vấn thương hiệu, bạn có thể dùng ví dụ thiết bị theo nhóm máy bơm nước công nghiệp Pentax hay máy bơm nước Ebara như “ứng viên”, nhưng Q là do bài toán công trình quyết định.

Bước 2: Xác định áp dư mục tiêu tại thiết bị

Để khách hài lòng, bạn thường đặt mục tiêu tại tầng cao nhất của zone:

  • Vòi/lavabo: 1.5–2.0 bar
  • Sen tắm: 2.0–3.0 bar (tùy loại sen/van trộn, tiêu chuẩn dịch vụ)
  • Một số thiết bị đặc biệt (vòi xả, thiết bị bếp): cần xem datasheet riêng

Thiết kế sơ bộ thường chọn 2.5 bar làm mục tiêu “an toàn” cho sen tắm ở tầng cao zone phòng.

Bước 3: Tính cột áp bơm (H) theo công thức “đủ dùng”

H tổng ≈ H tĩnh + H áp dư + H tổn thất + H dự phòng

Trong đó:

  • H tĩnh: chênh cao từ mực nước bồn/bể (hoặc từ bơm) tới thiết bị cao nhất zone
  • H áp dư: quy đổi từ bar sang mét (2.5 bar ≈ 25 m)
  • H tổn thất: 5–15 m (sơ bộ), phụ thuộc chiều dài ống, số lượng co/van, thiết kế trục
  • H dự phòng: 5–10% để “dễ thở” khi vận hành

Ví dụ zone cao (tầng 11–15) của khách sạn 15 tầng:

  • Chiều cao từ phòng bơm đến tầng 15: 15 × 3.6 = 54 m (sơ bộ)
  • Áp dư mục tiêu: 25 m
  • Tổn thất: 10 m
  • Dự phòng: 5 m
    → H tổng ≈ 54 + 25 + 10 + 5 = 94 m

Với zone thấp, H tổng nhỏ hơn nhiều (do chiều cao ít hơn), nên bạn sẽ hiểu vì sao phân vùng áp lực + chia booster theo zone giúp hệ chạy “êm” và tiết kiệm.

Bước 4: Chọn số lượng bơm và logic N+1

Khách sạn là công trình dịch vụ, nên tối thiểu nên có:

  • 2 bơm/zone (1 chạy – 1 dự phòng) cho công trình vừa,
  • 3 bơm/zone (2 chạy – 1 dự phòng hoặc luân phiên) nếu lưu lượng lớn/đòi hỏi ổn định cao.

Cụm booster biến tần thường chạy theo chiến lược:

  • 1 bơm VFD “lead” duy trì áp,
  • Bơm thứ 2/3 cắt vào khi áp giảm hoặc lưu lượng tăng,
  • Luân phiên bơm để đều giờ chạy.

Ở đây, việc lựa chọn thương hiệu như máy bơm nước Pentax, máy bơm nước Ebara, hay các nhóm sản phẩm như máy bơm Ebara 3M, máy bơm nước Ebara 3D, hoặc các dòng máy bơm nước Pentax CMS (inox) thường phụ thuộc ngân sách, vật liệu nước, chuẩn hóa phụ tùng… nhưng logic N+1 thì gần như là “bắt buộc” ở khách sạn.

Chia bơm theo chức năng: đừng dồn mọi thứ vào 1 cụm

Một sai lầm hay gặp là “gộp tất cả phụ tải vào một booster lớn”. Khách sạn 10–20 tầng nên tách theo chức năng, tối thiểu gồm:

Booster nước sinh hoạt (Cold Water Booster) theo zone

Đây là “xương sống” cấp nước phòng. Mỗi zone 1 cụm booster.

  • Zone phòng ở (tầng thấp): H vừa phải, Q tương đối lớn theo số phòng
  • Zone phòng ở (tầng cao): H lớn hơn, Q có thể nhỏ hơn nhưng yêu cầu ổn định áp cao hơn

Bạn có thể thỉnh thoảng lấy ví dụ dạng:

  • Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U5V-200/7T 2HP (1.5kW) như một “mẫu” bơm trục đứng đa tầng cánh cho các bài toán tăng áp gọn (đặc biệt khi làm booster nhỏ hoặc nhánh phụ trợ).
    Hoặc cấp mạnh hơn:
  • Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U18V-900/9T 10HP (7.5kW) trong nhóm máy bơm Pentax ULTRA V (khi cần dải cột áp cao và bố trí gọn theo phương đứng).

Lưu ý: Các ví dụ trên là để hình dung “kiểu bơm/kiến trúc”, còn chọn chính xác phải dựa Q–H và đường đặc tính.

Bơm chuyển tải (Transfer) bể ngầm → bồn mái / bồn trung gian

Transfer pump thường chạy theo mức nước (level control), ưu tiên độ bền chạy dài.

Ví dụ khi cần một bơm “công nghiệp” đúng nghĩa, bạn có thể nhắc tới nhóm máy bơm nước công nghiệp Pentax theo chuẩn EN733 như:

  • Máy bơm nước Pentax CM50-200A công suất 20HP (15kW)
  • Máy bơm nước Pentax CM32-160B 3HP (2.2kW) nhập khẩu Ý
    thuộc nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733 (đưa vào bài như ví dụ minh họa cho “dòng bơm công nghiệp đầu rời/tiêu chuẩn hóa kích thước” trong các nhiệm vụ chuyển tải).

Trong các dự án chọn hãng khác, cùng vai trò này có thể dùng máy bơm nước Ebara hoặc nhóm máy bơm Ebara 3M, tùy cấu hình và dải công suất.

Bơm tuần hoàn nước nóng (Hot Water Recirculation)

Nước nóng khách sạn yêu cầu:

  • Có vòng tuần hoàn để mở vòi là nóng nhanh,
  • Giảm thất thoát và cải thiện trải nghiệm.

Bơm tuần hoàn thường Q nhỏ – H nhỏ, nhưng phải chịu nhiệt và chạy bền. Đừng “ăn ké” vào booster nước lạnh.

Bơm cho bể bơi, tưới, đài phun (nếu có)

Nhánh bể bơi/irrigation có tính chất rất khác (lọc, tuần hoàn, chạy theo lịch). Tách riêng sẽ:

  • Dễ quản lý điện năng,
  • Không làm nhiễu áp booster sinh hoạt.

Nhánh bếp – giặt là – RO (tùy quy mô)

Nếu khách sạn có giặt là tập trung, bếp lớn hoặc hệ RO, nên tách nhánh:

  • Có thể cần lọc/khử cặn/ổn áp riêng,
  • Dễ kiểm soát chất lượng nước (đặc biệt chống cáu cặn cho nồi hơi/thiết bị nhiệt).

Bố trí bồn chứa: bể ngầm, bồn mái, bồn trung gian đặt đâu cho “đúng bài”?

Bể ngầm (break tank) – “nguồn” của hệ

Bể ngầm thường đặt tầng hầm hoặc nhà bơm. Các điểm then chốt:

  • Dung tích theo triết lý dự phòng: 0.5–1 ngày nhu cầu (tùy khu vực và độ ổn định nguồn cấp)
  • Có ngăn lắng/đường xả cặn, nắp thăm
  • Ống tràn – ống thông hơi – chống côn trùng
  • Bố trí ống hút bơm tránh xoáy, có rọ hút/strainer nếu cần

Khi dùng máy bơm nước công nghiệp Pentax hoặc máy bơm nước Ebara cho transfer/booster, điều quan trọng là điều kiện hút phải tốt để tránh cavitation (xâm thực).

Bồn mái – dùng hay không dùng?

Bồn mái hợp với phương án B (và đôi khi là dự phòng cho phương án A). Bạn chọn bồn mái khi:

  • Muốn dự phòng “mất điện ngắn vẫn có nước”
  • Khu vực nguồn cấp không ổn định
  • Công trình có cấu trúc mái phù hợp

Dung tích bồn mái sơ bộ thường theo 2–6 giờ nhu cầu, tùy mức dịch vụ. Khách sạn cao cấp hay chọn mức dự phòng lớn hơn để tránh “sự cố truyền thông”.

Nhược điểm cần chấp nhận:

Cần PRV/zone giảm áp cho tầng thấp

Quản lý vệ sinh bồn mái định kỳ

Bồn trung gian theo zone (tầng kỹ thuật)

Đây là “vũ khí” giúp hệ 15–20 tầng ổn định:

  • Bồn trung gian đặt khoảng giữa (ví dụ tầng 10–12) giảm cột áp cho booster zone cao
  • Zone thấp lấy nước từ bể ngầm/booster thấp, zone cao lấy từ bồn trung gian

Khi dùng bồn trung gian, bạn thường có:

  • 1 bơm transfer lên bồn trung gian (duty/standby)
  • 1 cụm booster cho zone cao

Vệ sinh và an toàn nước

Khách sạn là công trình dịch vụ, vì vậy:

  • Ưu tiên vật liệu phù hợp, tránh rỉ/ăn mòn
  • Có kế hoạch vệ sinh bể/bồn
  • Có thể cân nhắc lọc đầu nguồn, UV/chlorine dosing (tùy yêu cầu)

Trong bối cảnh đó, nhiều dự án thích các dòng inox cho một số nhánh, ví dụ nhóm máy bơm nước Pentax CMS (đầu inox) như:

Máy bơm nước Pentax CMS40C/7.5 công suất 10 HP, 7.5 kW
để minh họa cho triết lý “đầu bơm inox – giảm rủi ro ăn mòn” ở những nhánh nước yêu cầu sạch/ổn định.

Gợi ý cấu hình hệ bơm theo chiều cao (mẫu tham khảo dễ hình dung)

Các mẫu dưới đây chỉ là “khung” để bạn đi từ thiết kế sơ bộ sang thiết kế kỹ thuật.

Khách sạn 10–12 tầng (2 zone)

  • Bể ngầm + 2 cụm booster (Zone thấp + Zone cao)
  • Mỗi booster: 2 bơm (1 chạy – 1 dự phòng) hoặc 3 bơm (2 chạy – 1 dự phòng) tùy lưu lượng
  • Có PRV cục bộ nếu tầng 1–2 áp vẫn cao

Nếu cần ví dụ “tên bơm” trong bài để minh họa:

Trong phần so sánh thương hiệu, bạn có thể nhắc lựa chọn khác như máy bơm nước Ebara, hoặc các dòng máy bơm Ebara 3M, máy bơm nước Ebara 3D (đặt đúng ngữ cảnh “cùng vai trò, khác hãng”).

Khách sạn 13–15 tầng (2–3 zone tùy tiêu chuẩn áp)

  • Nếu ưu tiên gọn: 2 zone + PRV cho tầng thấp
  • Nếu ưu tiên ổn định/dễ vận hành: 3 zone (1–5 / 6–10 / 11–15)

Khuyến nghị vận hành:

  • Booster zone cao nên dùng VFD để giữ áp mượt (tránh phàn nàn giờ cao điểm).
  • Tách nhánh giặt là/tiệc nếu có.

Ví dụ nhấn mạnh “hệ công nghiệp”:

Khách sạn 18–20 tầng (khuyến nghị 3 zone hoặc hybrid)

Cấu hình “đẹp”:

  • Bể ngầm
  • Bồn trung gian (tầng kỹ thuật)
  • Booster zone thấp + booster zone trung + booster zone cao
  • Transfer bể ngầm → bồn trung gian
  • (Tùy dự phòng) bồn mái nhỏ cho các trường hợp mất điện ngắn

Ở mức này, việc chỉ dùng PRV để “đè áp” thường gây vận hành nặng nề. Phân zone đúng sẽ giúp:

  • Áp phòng ổn định hơn
  • Độ ồn nước giảm rõ
  • Điện năng bơm giảm (do không phải tạo áp quá cao rồi giảm áp)

Nếu bạn cần ví dụ cho zone cao dạng bơm trục đứng:

Bố trí phòng bơm và chi tiết lắp đặt “ăn điểm” khi nghiệm thu

Dù bạn chọn máy bơm nước công nghiệp Pentax, máy bơm nước Pentax, hay máy bơm nước Ebara, chất lượng vận hành phụ thuộc lớn vào phòng bơm và lắp đặt.

Bố trí thủy lực tối thiểu trong phòng bơm

  • Ống hút đủ đường kính, càng thẳng càng tốt
  • Van chặn + Y-strainer/strainer (tùy chất lượng nước)
  • Đồng hồ áp, điểm xả khí, điểm xả cặn
  • Van một chiều chất lượng + van chặn ở ống đẩy
  • Khớp nối mềm chống rung, đế cao su/đệm rung
  • Bình tích áp đúng dung tích (đặc biệt hệ VFD/điều khiển áp)

Chống búa nước (water hammer)

Khách sạn nhiều van đóng mở nhanh (vòi, xả bồn, van điện từ…). Giải pháp:

  • Điều khiển VFD ramp up/down hợp lý
  • Van một chiều chống va (silent check)
  • Bình chống búa (surge) cho nhánh dài
  • Thiết kế vận tốc dòng phù hợp (đừng “ép” ống quá nhỏ)

Tích hợp BMS/SCADA

Khách sạn 4–5 sao thường muốn BMS:

  • Hiển thị áp từng zone
  • Báo lỗi bơm, báo cạn bể, báo tràn
  • Log thời gian chạy để bảo trì theo giờ

Checklist chạy thử (commissioning) nên có

  • Test áp từng zone ở giờ thấp điểm và giờ cao điểm
  • Test luân phiên bơm (lead/lag)
  • Test mất điện: có nước dự phòng không? (bồn mái/bồn trung gian)
  • Test rò rỉ/ồn nước ở tầng thấp (điểm hay phát sinh khi áp cao)

Lỗi thiết kế thường gặp (và cách né ngay từ bước sơ bộ)

Không phân vùng áp lực → tầng thấp “vỡ trận”, tầng cao yếu nước
→ Giải pháp: chia zone theo tầng/chiều cao, hạn chế PRV làm “phương án chính”.

Gộp phụ tải giặt là/tiệc vào booster phòng → giờ cao điểm phòng tắm chập chờn
→ Giải pháp: tách nhánh dịch vụ lớn.

Chọn bơm theo công suất (kW/HP) thay vì Q–H
→ Giải pháp: luôn ra Q thiết kế và H thiết kế trước, rồi mới chọn bơm. Ví dụ bạn có thể “nhắc tên” như Máy bơm nước Pentax CM32-160B 3HP (2.2kW) nhập khẩu Ý hay Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U7SV-550/10T (Cánh Inox) để minh họa, nhưng quyết định vẫn là đường đặc tính.

Thiếu dung tích bồn/bể đệm → bơm chạy giật, on/off liên tục
→ Giải pháp: tính dung tích bể ngầm/bồn mái/bình tích áp theo triết lý vận hành.

Bố trí ống hút sai → cavitation, ồn, rung, hư phớt
→ Giải pháp: giữ NPSH tốt, hút ngập, hạn chế cút ngay trước bơm, tối ưu đường kính.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button