Vì sao chung cư 10–30 tầng “khó” ở hệ bơm nước thải?
Trong nhà thấp tầng, nước thải thường tự chảy ra hạ tầng ngoài nhà. Nhưng ở chung cư 10–30 tầng, đặc biệt có tầng hầm (B1, B2, B3), sẽ xuất hiện các bài toán bắt buộc phải dùng trạm bơm:
- Tầng hầm thấp hơn cốt thoát nước ngoài nhà: nước thải không thể tự chảy, phải bơm nâng lên tuyến thoát.
- Lưu lượng theo giờ cao điểm rất “nhọn” (sáng sớm, tối): nếu thiết kế “thiếu đệm” sẽ báo tràn, mùi, kẹt bơm.
- Rác thải sinh hoạt, tóc, khăn ướt: gây tắc cánh, kẹt van, nghẹt ống.
- Yêu cầu vận hành 24/7: trạm bơm phải có dự phòng N+1, báo động, chế độ vận hành khi mất điện.
- Hạn chế tiếng ồn, rung và mùi trong tầng hầm.
Trong thực tế, chủ đầu tư/ban quản lý thường chỉ “thấy” hệ thống khi… có sự cố: hố thu đầy, mùi bốc lên, nước tràn ra sàn, cư dân phản ánh. Vì vậy thiết kế đúng ngay từ đầu giúp giảm chi phí vận hành dài hạn và tránh những tình huống cực kỳ tốn kém.

Nguyên lý hệ thống bơm nước thải trong chung cư: “thu gom – bơm nâng – xả”
Một thiết kế tiêu chuẩn thường đi theo 3 bước:
- Thu gom về hố thu (wet well/sump pit)
- Nước thải sinh hoạt (từ các trục kỹ thuật) và nước thải tầng hầm (sàn, phòng kỹ thuật, khu rửa…) được gom về hố thu.
- Hố thu cần “đủ sâu – đủ dung tích – hình học chống xoáy” để bơm làm việc ổn định.
- Bơm nâng lên tuyến ống xả (rising main)
- Cụm bơm (thường 2 bơm luân phiên + 1 dự phòng hoặc 1 chạy 1 dự phòng) hút từ hố thu.
- Nước thải đi qua van một chiều + van khóa rồi vào ống đứng/ống xả chung.
- Xả về điểm đấu nối ngoài nhà
- Trạm bơm đưa nước thải lên cao độ đủ để tự chảy ra hệ thống thoát nước đô thị hoặc về bể xử lý (nếu dự án có xử lý cục bộ).
Điểm mấu chốt: hệ bơm nước thải không chỉ là “chọn máy bơm”. Nó là một “hệ” bao gồm hố thu, đường ống, van, cảm biến mức, tủ điều khiển, báo động, thông gió, dự phòng điện, và cả phương án bảo trì.
Phân loại nước thải trong chung cư 10–30 tầng: tách đúng ngay từ đầu
Thiết kế sẽ “dễ thở” hơn nếu bạn phân loại rõ:
Nước thải sinh hoạt (đen/xám)
- Nước đen: từ bồn cầu, chứa chất rắn và giấy.
- Nước xám: từ lavabo, tắm giặt, sàn vệ sinh.
Thông thường sẽ gom chung, nhưng với các khu chức năng (tầng thương mại, nhà hàng, bếp…) có thể phát sinh dầu mỡ → cần bẫy mỡ trước khi vào hố thu.
Nước thải tầng hầm
- Nước sàn do vệ sinh, rửa xe, xả tràn điều hòa, phòng kỹ thuật.
- Có thể lẫn cát, bùn, rác nhỏ → cần cân nhắc bơm chịu mài mòn và có lưới/giỏ rác.
Nước mưa
Nước mưa nên tách riêng. Nếu phải bơm nước mưa tầng hầm, giải pháp bơm/đường ống có thể khác với nước thải sinh hoạt (ít chất rắn hơn nhưng lưu lượng đỉnh có thể rất lớn khi mưa lớn).
Cấu phần bắt buộc của trạm bơm nước thải chung cư
Một “bộ xương” đúng chuẩn thường gồm:
Hố thu (wet well)
- Dung tích hữu dụng đủ để bơm không đóng/cắt quá dày (giảm số lần khởi động).
- Có độ sâu ngập tối thiểu để tránh hút khí và xoáy.
- Có nắp kín (giảm mùi), có lỗ thăm, có bậc/điểm treo (an toàn bảo trì).
Cụm bơm chìm nước thải
Phổ biến nhất là bơm chìm vì gọn, giảm rò rỉ, dễ lắp trong hố thu. Ví dụ trong nhóm bơm chìm nước thải Pentax, có thể gặp:
- Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G (dòng cánh cắt, hợp tình huống nhiều rác mềm)
- Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 750 hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000 (nhóm cánh cắt cho tuyến dễ tắc)
- Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 410 hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 560 (cánh hở phù hợp nước thải có lẫn rác/ sợi)
- Với tuyến nhỏ, có thể gặp Máy bơm chìm nước thải Pentax DP 40 G 0.25 HP – 220V, Máy bơm chìm nước thải Pentax DP60G, Máy bơm chìm nước thải Pentax DP80 G (thường dùng cho hố nhỏ/ điểm thu phụ)
- Nếu là nhóm hút nước thải có tính “thô” hơn: Máy bơm chìm nước thải Pentax DX80/2 G, Máy bơm chìm nước thải Pentax DX100/2 G, hoặc Máy bơm chìm nước thải Pentax DXT 80/2…
Hệ ray dẫn hướng + khớp nối nhanh (guide rail & auto-coupling)
- Giúp kéo bơm lên xuống bảo trì mà không cần xuống hố.
- Tạo điểm kết nối kín, giảm rủi ro rò rỉ.
Van và phụ kiện đường ống
- Van một chiều (check valve) để chống nước hồi về hố.
- Van khóa (gate/knife gate) để cô lập bơm khi bảo trì.
- Khớp nối mềm/ chống rung nếu đường ống dài và có rung.
- Điểm xả khí ở đoạn cao (tránh “kẹt khí” làm giảm lưu lượng).
Cảm biến mức & báo động
- Phao cơ (float) hoặc cảm biến mức (siêu âm/áp lực) cho các mức: Start 1, Start 2, Stop, High alarm, High-High alarm.
- Chuông/đèn báo tại phòng trực, cảnh báo tràn, cảnh báo lỗi bơm.
Tủ điều khiển
- Luân phiên bơm (duty/standby), tự động đổi bơm khi lỗi.
- Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, mất pha (3 pha), rò điện.
- Có chế độ chạy tay/auto, có số giờ chạy, có nhật ký lỗi.
Thông gió và kiểm soát mùi
- Hố thu kín nhưng phải có thông gió đúng cách để giảm H₂S và mùi.
- Nếu yêu cầu cao: bổ sung lọc than hoạt tính hoặc quạt hút có xử lý.
Sơ đồ tiêu chuẩn cho chung cư 10–30 tầng (mô tả dễ triển khai)
Dưới đây là 3 sơ đồ thường gặp nhất. Bạn có thể dùng như “template” rồi tùy biến theo dự án.
Sơ đồ 1: Trạm bơm nước thải tầng hầm (wet well) – 2 bơm luân phiên + báo động tràn
Nguyên lý: Nước thải tầng hầm tự chảy về hố thu. Khi mức nước lên Start-1, bơm 1 chạy. Nếu tiếp tục lên Start-2, bơm 2 chạy hỗ trợ. Khi xuống Stop, cả hai dừng. Nếu lên High/High-High → báo động.
Luồng thiết bị (mô tả):
- Hố thu → Bơm chìm 1/2 → (mỗi bơm có) van một chiều + van khóa → gom vào ống xả chung → tuyến ống đứng → điểm đấu nối ngoài nhà.
Gợi ý ví dụ bơm:
- Với rác mềm, khăn ướt nhiều: Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 400 hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 550.
- Với nước thải “hỗn hợp” có sợi: Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 310 hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 410.
Sơ đồ 2: Trạm bơm gom theo “khu” (low zone) – khi tuyến thoát chính quá tải hoặc cần chia tải
Một số dự án lớn sẽ chia thành:
- Trạm bơm tầng hầm (B2/B3)
- Trạm bơm khu thương mại/nhà hàng (có bẫy mỡ)
- Trạm bơm phụ cho khu kỹ thuật/thoát sàn
Mục tiêu là giảm rủi ro dồn tải và dễ khoanh vùng bảo trì. Với khu bếp, nhất định cân nhắc bẫy mỡ trước hố thu để tránh bám mỡ vào cảm biến mức và cánh bơm.
Sơ đồ 3: Trạm bơm “ưu tiên an toàn” – có bể đệm khẩn cấp + đầu chờ xe hút
Dành cho chung cư cao tầng đông dân hoặc dự án yêu cầu vận hành nghiêm ngặt:
- Hố thu chính có bể đệm (emergency storage) đủ 30–60 phút lưu lượng đỉnh.
- Có đầu chờ đấu nối xe hút hoặc đầu chờ bơm di động (bypass) để xử lý khi hỏng cả cụm.
Tính toán thiết kế: 6 bước “đúng bản chất” cho dự án 10–30 tầng
Bước 1: Xác định lưu lượng thiết kế (Qdesign)
Có 2 nhóm lưu lượng cần quan tâm:
- Lưu lượng trung bình ngày: phục vụ đánh giá tổng tải.
- Lưu lượng giờ cao điểm: quyết định dung tích hố thu, chế độ bơm, số lượng bơm.
Thực hành thiết kế thường lấy:
- Qpeak = Qavg × hệ số đỉnh (phụ thuộc số căn hộ, số cư dân, thói quen sử dụng).
- Với khu thương mại/nhà hàng, phải tính riêng theo công năng.
Quan trọng: “Bơm nước thải” không cần chạy 100% thời gian. Thiết kế tốt là bơm chạy theo chu kỳ hợp lý, giảm số lần khởi động, giảm nhiệt, tăng tuổi thọ.
Bước 2: Xác định cột áp tổng (Htotal)
Htotal gồm:
- Cột áp tĩnh: chênh cao từ mực nước trong hố thu đến điểm xả.
- Tổn thất ma sát: theo chiều dài ống và đường kính DN.
- Tổn thất cục bộ: co, tê, van, cút, khớp nối.
Sai lầm hay gặp: chỉ lấy cột áp tĩnh mà quên tổn thất đường ống → bơm chọn xong “không lên nước” hoặc lưu lượng hụt xa.
Bước 3: Chọn đường kính ống xả (DN) theo vận tốc tự làm sạch
Mục tiêu là:
- Không quá nhỏ → tổn thất lớn, tốn điện, dễ kẹt.
- Không quá lớn → vận tốc thấp, lắng cặn trong ống.
Thực tế nước thải cần vận tốc đủ để “tự làm sạch” (giảm lắng). Vì vậy DN chọn theo Q và vận tốc mục tiêu, sau đó kiểm tra lại tổn thất.
Bước 4: Chọn loại bơm theo rác/độ “bẩn” của nước thải
- Cánh cắt (cutter/grinder): phù hợp tình huống nhiều rác mềm, khăn ướt, sợi dài. Ví dụ: Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G, Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 300, Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 750…
- Cánh hở (semi-open): chịu rác tốt, hiệu suất khá, phù hợp nước thải sinh hoạt tiêu chuẩn. Ví dụ: Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 210, Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 560…
- Vortex (nếu có): cực chịu rác nhưng hiệu suất thấp hơn, dùng khi “rác khó lường”.
Trong nhiều dự án, chủ đầu tư cân nhắc giữa bơm chìm nước thải Pentax và bơm chìm nước thải Ebara tùy ngân sách, dịch vụ hậu mãi và thói quen bảo trì.
Bước 5: Thiết kế hố thu để giảm “đóng cắt dày” và chống xoáy
Hố thu cần:
- Có dung tích hữu dụng giữa mức Start và Stop đủ để bơm không phải khởi động liên tục.
- Hình học tránh tạo xoáy hút khí (xoáy làm rung, giảm lưu lượng, tăng tiếng ồn).
- Nếu hố lớn: cân nhắc vách hướng dòng hoặc bố trí cửa vào để dòng chảy không “đánh thẳng” vào hút bơm.
Bước 6: Chọn cấu hình số lượng bơm & triết lý dự phòng
Với chung cư 10–30 tầng, tối thiểu nên:
- 2 bơm (1 chạy – 1 dự phòng) cho trạm bơm chính.
- Nếu tải lớn hoặc yêu cầu cao: 3 bơm (2 chạy – 1 dự phòng).
Luân phiên bơm theo giờ chạy giúp:
- Bơm mòn đều, dễ quản lý bảo trì.
- Khi một bơm hỏng vẫn còn bơm khác duy trì vận hành.
Chọn bơm chìm nước thải: tiêu chí “đúng việc” hơn là “đúng công suất”
Chọn theo khả năng đi qua vật rắn
Hãy hỏi rõ “nước thải thực tế có gì”:
- Khu căn hộ: tóc, sợi vải, khăn ướt, giấy.
- Khu thương mại/nhà hàng: dầu mỡ + rác bếp (nếu không có bẫy mỡ tốt).
- Tầng hầm rửa xe: cát, bùn mịn.
Với nguy cơ tắc cao, cánh cắt thường an toàn hơn. Ví dụ: Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 200 hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 550.
Chọn theo điện áp & tính ổn định vận hành
- 1 pha phù hợp điểm nhỏ, nhưng với trạm chính nên ưu tiên 3 pha để ổn định và dễ chọn công suất lớn.
- Có bảo vệ rò điện, quá nhiệt, cảm biến nước vào dầu (tùy dòng).
Chọn theo vật liệu và phớt cơ khí
Nước thải có thể tạo môi trường ăn mòn và sinh khí. Vì vậy:
- Ưu tiên phớt tốt, cấu trúc chống rò, cáp phù hợp môi trường ẩm.
- Nếu môi trường khắc nghiệt, cân nhắc dòng có cấu trúc chịu ăn mòn tốt hơn.
Chọn theo “đường cong làm việc” (Q-H)
Bơm nước thải cần chạy ổn định ở vùng hiệu suất hợp lý. Tránh chọn bơm:
- Quá “to” so với Q thực tế → đóng cắt dày, tốn điện, rung.
- Quá “yếu” → không đạt lưu lượng đỉnh, dễ tràn.
Trong nhóm bơm chìm nước thải Pentax, các dải ứng dụng có thể chia nhanh:
- Hố thu nhỏ/điểm phụ: Máy bơm chìm nước thải Pentax DP 40 G 0.25 HP – 220V, Máy bơm chìm nước thải Pentax DP60G, Máy bơm chìm nước thải Pentax DP100 G…
- Nước thải lẫn rác và cần độ bền: Máy bơm chìm nước thải Pentax DX80/2 G, Máy bơm chìm nước thải Pentax DX100/2 G, Máy bơm chìm nước thải Pentax DXT 100/2…
- Tắc rác mềm nhiều: Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G, Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000…
- Cánh hở cho nước thải sinh hoạt: Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 750 hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 1000…
Thiết kế đường ống xả: chống tắc, chống hồi lưu, chống “kẹt khí”
Van một chiều: chọn loại phù hợp nước thải
Nước thải dễ làm kẹt lá van. Vì vậy cần chọn van:
- Ít kẹt rác, đóng mở “dứt khoát”.
- Có thể bảo trì dễ dàng.
Thực tế, rất nhiều sự cố “bơm chạy mà nước không đi” là do van một chiều kẹt hoặc đóng không kín khiến nước hồi về hố làm bơm chạy lại liên tục.
Van khóa: ưu tiên loại dễ cô lập
- Phải có để tháo bơm mà không xả hết hệ.
- Với đường ống nước thải, có nơi dùng knife gate để thao tác tốt hơn.
Điểm xả khí và cấu trúc tuyến ống
Tuyến ống xả nếu tạo điểm cao, có thể sinh túi khí gây “air lock” làm giảm lưu lượng. Vì vậy:
- Tránh tạo đoạn “lưng chừng” tích khí.
- Nếu bắt buộc có điểm cao: bố trí xả khí/thiết kế hình học hợp lý.
Chống búa nước & rung
Bơm nước thải thường đóng/cắt theo mức. Nếu tuyến dài, áp lực thay đổi đột ngột tạo búa nước. Giải pháp:
- Tối ưu thời gian đóng của van một chiều (chọn van phù hợp).
- Có thể dùng khớp nối mềm/chống rung.
- Điều khiển mềm (soft-starter/biến tần) trong một số trường hợp.
Điều khiển và tự động hóa: “đúng logic” là giảm 80% sự cố
Mức nước: Start/Stop phải hợp lý
Một cấu hình phổ biến:
- Stop: mức thấp an toàn, tránh chạy khô.
- Start 1: bơm 1 chạy.
- Start 2: bơm 2 chạy hỗ trợ.
- High alarm: cảnh báo (có thể do bơm yếu, van kẹt, rác).
- High-High alarm: cảnh báo tràn, kích hoạt quy trình khẩn.
Luân phiên bơm (alternation)
- Bơm 1 và bơm 2 đổi vai theo thời gian hoặc theo số lần khởi động.
- Khi bơm duty lỗi, bơm standby tự động chạy.
Bảo vệ bơm
- Quá dòng, quá nhiệt.
- Mất pha/ngược pha (3 pha).
- Rò điện, nước vào dầu (tùy dòng).
- Gợi ý thêm: cài “chạy thử định kỳ” để tránh bơm “kẹt do lâu không chạy”.
Giám sát từ xa (khuyến nghị cho chung cư cao tầng)
Các điểm nên đưa về hệ giám sát:
- Mức nước, trạng thái bơm, dòng điện, số giờ chạy.
- Báo tràn, báo mất điện, báo lỗi phao/cảm biến.
- Đặc biệt hữu ích với ban quản lý tòa nhà, vì “biết trước khi tràn” luôn rẻ hơn “dọn sau khi tràn”.
Chống tắc và kiểm soát mùi: phần hay bị xem nhẹ
“Tắc” không chỉ do bơm
Một hệ tắc có thể bắt nguồn từ:
- Hố thu quá nhỏ → dòng chảy xoáy, rác tụ.
- Đường ống DN chọn sai → vận tốc thấp, lắng cặn.
- Van một chiều kẹt.
- Không có giỏ rác/ song chắn rác ở nơi cần thiết.
- Bẫy mỡ không hiệu quả.
Với rác mềm “khó chịu”, dòng cánh cắt thường an toàn hơn. Ví dụ: Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 150, Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 300, Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 750.
Mùi và khí trong hố thu
- Hố kín giúp giảm mùi lan tỏa, nhưng không có thông gió thì khí tích tụ.
- Cần thiết kế thông gió theo hướng “hút – xử lý – thải” phù hợp.
Thi công và nghiệm thu: kiểm tra gì để khỏi “đổ lỗi vòng quanh”?
Checklist lắp đặt cơ khí
- Ray dẫn hướng thẳng, khớp nối nhanh kín.
- Cáp điện cố định đúng cách, chống kéo.
- Van đúng chiều, có không gian thao tác.
- Nắp hố kín, có lỗ thăm và an toàn tiếp cận.
Checklist chạy thử
- Test mức Start/Stop có đúng logic.
- Test luân phiên bơm, test chuyển bơm khi lỗi.
- Test van một chiều: có hồi lưu không, đóng có kẹt không.
- Đo dòng vận hành so với định mức.
- Kiểm tra rung và tiếng ồn.
Trong nghiệm thu, nếu có thể đo lưu lượng thực tế (hoặc tối thiểu kiểm tra thời gian bơm xuống mức) sẽ giúp phát hiện sớm tình trạng “bơm yếu do tổn thất ống”.
Vận hành & bảo trì: lịch tối thiểu để trạm bơm bền 5–10 năm
Hàng tuần (hoặc 2 tuần/lần)
- Kiểm tra báo động, kiểm tra mùi, quan sát mức nước.
- Chạy thử bơm dự phòng.
Hàng tháng
- Vệ sinh hố thu (tùy mức rác).
- Kiểm tra phao/cảm biến mức (vì hay kẹt do mỡ/rác).
- Kiểm tra van một chiều (nghe tiếng đóng mở, kiểm tra hồi lưu).
3–6 tháng
- Kéo bơm lên kiểm tra cánh, kiểm tra phớt (tùy dòng bơm và môi trường).
- Siết lại các mối nối, kiểm tra cách điện.
Trong hệ bơm chìm nước thải Pentax, nếu dự án có nhiều điểm thu nhỏ, việc chuẩn hóa nhóm bơm theo series (ví dụ nhóm DP, DX, DCT, DTRT…) giúp ban quản lý dễ dự trữ phụ tùng và giảm thời gian dừng hệ.
Những lỗi thiết kế hay gặp (và cách tránh)
- Hố thu quá nhỏ → bơm đóng/cắt liên tục, nhanh hỏng phao và contactor.
Giải pháp: tăng dung tích hữu dụng, tối ưu mức Start/Stop. - Chọn bơm chỉ theo công suất kW → không đảm bảo Q-H, hụt lưu lượng.
Giải pháp: bám Qpeak và Htotal, kiểm tra vùng làm việc. - Đường ống DN quá lớn → vận tốc thấp, lắng cặn.
Giải pháp: chọn DN theo vận tốc tự làm sạch. - Van một chiều không phù hợp nước thải → kẹt rác, hồi lưu, bơm chạy lại liên tục.
Giải pháp: chọn van chống kẹt, bố trí bảo trì thuận lợi. - Không có phương án khẩn cấp khi mất điện dài/hỏng kép.
Giải pháp: bể đệm, đầu chờ xe hút/bypass, ưu tiên cấp điện từ máy phát.
Gợi ý “mẫu cấu hình” nhanh cho chung cư 10–30 tầng (để triển khai hồ sơ)
- Trạm bơm chính tầng hầm: 2 bơm (1 chạy – 1 dự phòng) hoặc 3 bơm (2 chạy – 1 dự phòng) tùy tải.
- Hố thu: đủ dung tích hữu dụng để hạn chế đóng/cắt dày.
- Cảm biến mức: tối thiểu phao cơ chất lượng + báo động High/High-High; dự án cao cấp dùng cảm biến mức + phao dự phòng.
- Tủ điều khiển: luân phiên, tự đổi bơm khi lỗi, thống kê giờ chạy, có truyền tín hiệu về BMS nếu có.
- Đường ống xả: có van một chiều + van khóa cho từng bơm, có điểm xả khí nếu tuyến có điểm cao, có không gian bảo trì.
- Mùi: nắp kín + thông gió đúng cách.
Ví dụ khi lựa chọn theo mức độ rác:
- Rác mềm “khó chịu”: cân nhắc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 400 hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 750.
- Nước thải sinh hoạt thông thường: Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 410 hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 560.
- Điểm phụ nhỏ: Máy bơm chìm nước thải Pentax DP 40 G 0.25 HP – 220V hoặc Máy bơm chìm nước thải Pentax DP60G.
FAQ nhanh cho chủ đầu tư/ban quản lý
1) Nên dùng 1 bơm hay 2 bơm?
- Trạm chính nên tối thiểu 2 bơm (1 chạy – 1 dự phòng). 1 bơm chỉ phù hợp điểm phụ ít quan trọng hoặc có biện pháp dự phòng khác.
2) Khi nào cần cánh cắt?
- Khi nguy cơ có khăn ướt, sợi dài, rác mềm cao; hoặc dự án từng có lịch sử tắc nghẽn.
3) Vì sao bơm chạy nhưng mực nước không xuống?
- Thường do van một chiều kẹt, đường ống tắc, bơm hụt cột áp, hoặc kẹt khí trong tuyến ống.
4) Có nên dùng biến tần cho bơm nước thải?
- Chỉ nên dùng khi cần điều khiển đặc biệt (tuyến dài, yêu cầu giảm búa nước, tối ưu vận hành). Nhiều dự án chạy on/off theo mức vẫn bền và ổn hơn nếu thiết kế hố thu đúng.
