Nhà máy chế biến thực phẩm là một trong những môi trường có hệ thống nước thải tương đối phức tạp. Nước từ quá trình rửa nguyên liệu, vệ sinh sàn, làm sạch thiết bị, sơ chế thịt cá, rau củ, chế biến đồ uống, sữa, bánh kẹo hoặc thực phẩm đóng gói thường mang theo cặn hữu cơ, dầu mỡ, vụn thực phẩm và chất rắn lơ lửng. Lưu lượng nước thải cũng không ổn định mà có thể tăng rất nhanh vào cuối ca sản xuất hoặc trong quá trình vệ sinh dây chuyền.
Trong điều kiện đó, máy bơm không chỉ có nhiệm vụ đưa nước từ hố thu sang bể điều hòa hoặc công đoạn xử lý tiếp theo. Thiết bị còn phải hạn chế tắc nghẽn, chịu được môi trường ẩm ướt, hoạt động tự động theo mực nước và duy trì độ tin cậy cao để tránh hiện tượng nước thải tràn ngược vào khu vực sản xuất.

Đây là lý do bơm chìm nước thải Pentax và các dòng bơm chìm công nghiệp tương tự thường được xem xét trong hệ thống xử lý nước thải nhà máy thực phẩm. Tuy nhiên, muốn hệ thống vận hành bền thì không thể chỉ chọn bơm theo công suất kW hoặc đường kính cửa xả. Cần phân tích đồng thời thành phần nước thải, lượng chất rắn, dầu mỡ, lưu lượng cực đại, cột áp, cấu tạo hố thu và chế độ vận hành.
1. Nước thải nhà máy thực phẩm có đặc điểm gì?
Mỗi ngành thực phẩm tạo ra một loại nước thải khác nhau. Nhà máy chế biến thủy sản có thể xuất hiện vụn cá, vảy, mỡ và mô hữu cơ; nhà máy thịt có mỡ động vật và chất rắn hữu cơ; nhà máy rau củ có lá, vỏ, hạt và đất cát; nhà máy sữa có chất béo và protein; cơ sở sản xuất đồ uống lại có lượng nước vệ sinh thiết bị rất lớn.
Mặc dù khác nhau về thành phần, hệ thống bơm thường phải đối mặt với một số vấn đề chung.
1.1. Chất rắn hữu cơ dễ gây tắc
Vụn rau, vỏ quả, hạt, xương nhỏ, bã thực phẩm, giấy, dây buộc, bao bì mềm hoặc giẻ vệ sinh có thể đi vào hố thu. Nếu cánh bơm có tiết diện thông qua nhỏ hoặc thiết kế không phù hợp, rác có thể mắc tại cửa hút hoặc quấn quanh cánh.
Khi đó lưu lượng giảm, dòng điện động cơ có thể thay đổi, thời gian bơm nước ra khỏi hố kéo dài và nguy cơ quá tải tăng lên.
1.2. Dầu và mỡ
Nước thải chế biến thịt, thực phẩm chiên rán, nhà bếp công nghiệp hoặc một số dây chuyền chế biến có thể chứa lượng dầu mỡ đáng kể. Mỡ nguội có xu hướng bám vào thành ống, van, phao và các bề mặt trong hố thu.
Nếu thiết kế kém, lớp mỡ tích tụ lâu ngày có thể làm giảm tiết diện đường ống và khiến công tắc phao hoạt động không chính xác.
1.3. Lưu lượng thay đổi mạnh
Nước thải nhà máy thực phẩm hiếm khi được xả đều trong 24 giờ. Nhiều dây chuyền có lưu lượng thấp khi đang sản xuất nhưng tăng mạnh khi rửa sàn, rửa bồn hoặc vệ sinh cuối ca.
Do đó, lựa chọn bơm chỉ theo lưu lượng trung bình ngày có thể dẫn đến hệ thống không đủ khả năng xử lý trong thời điểm cao điểm.
1.4. Nước thải có thể thay đổi nhiệt độ và tính chất hóa học
Quá trình vệ sinh có thể sử dụng nước nóng và hóa chất làm sạch. Vì vậy, nhiệt độ, pH và thành phần hóa học của nước đi vào hố bơm có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Trước khi chọn vật liệu thân bơm, cánh, trục, gioăng và phớt cơ khí, cần xác định điều kiện hóa học thực tế và đối chiếu giới hạn của nhà sản xuất. Không nên mặc định bơm bằng inox có thể làm việc với mọi loại hóa chất.
2. Vì sao bơm chìm phù hợp với hố thu nước thải nhà máy thực phẩm?
Bơm chìm được đặt trực tiếp trong hố thu nên không cần đường hút dài như bơm đặt cạn. Chất lỏng đi trực tiếp vào cửa hút và được đẩy sang bể tiếp theo thông qua đường ống áp lực.
Cấu hình này mang lại nhiều lợi thế cho nhà máy thực phẩm.
- Tiết kiệm diện tích phòng kỹ thuật.
- Không cần bố trí tuyến ống hút phức tạp.
- Thuận lợi khi hố thu nằm thấp hơn nền nhà máy.
- Dễ điều khiển tự động bằng phao hoặc cảm biến mức.
- Động cơ được thiết kế cho môi trường ngập nước.
- Nhiều lựa chọn cánh vortex, cánh hở, cánh chống tắc hoặc grinder.
- Có thể bố trí hai bơm luân phiên để tăng độ dự phòng.
Đối với các hố thu nhỏ, nước thải tương đối loãng và lượng tạp chất không quá lớn, những dòng máy bơm Pentax DP có thể được xem xét. Khi yêu cầu về lưu lượng, khả năng thông rác hoặc cột áp tăng lên, cần chuyển sang nhóm bơm có cấu tạo thủy lực thích hợp hơn.
3. Chọn kiểu cánh bơm theo đặc điểm nước thải
Trong nhà máy thực phẩm, kiểu cánh bơm có ảnh hưởng rất lớn đến độ ổn định. Hai máy có cùng công suất động cơ nhưng sử dụng cánh khác nhau có thể có khả năng xử lý rác hoàn toàn khác nhau.
3.1. Cánh vortex cho nước thải có chất rắn
Cánh vortex tạo dòng xoáy trong buồng bơm để vận chuyển chất lỏng và tạp chất. Một phần chất rắn có thể đi qua buồng bơm mà giảm tiếp xúc trực tiếp với cánh, nhờ đó hạn chế nguy cơ mắc rác.
Ví dụ, Máy bơm chìm nước thải Pentax DG 100/2G thuộc nhóm bơm có cấu hình vortex. Dòng này có thể được xem xét cho hố thu chứa nước thải có chất rắn lơ lửng nếu lưu lượng và cột áp thực tế nằm trong đường đặc tính cho phép.
Nhóm máy bơm Pentax DG vì vậy phù hợp để đưa vào phương án so sánh ở các hố thu nước rửa sàn, nước thải sơ chế hoặc nước có chất rắn nhỏ.
3.2. Bơm inox cho một số nguồn nước thải yêu cầu chống ăn mòn tốt hơn
Trong môi trường thường xuyên vệ sinh và có độ ẩm cao, inox có lợi thế nhất định về khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, khả năng chịu hóa chất phải được đánh giá theo loại inox cụ thể và môi trường thực tế.
Máy bơm chìm nước thải Pentax DX100/2 G là một ví dụ thuộc nhóm bơm chìm có nhiều bộ phận bằng thép không gỉ, sử dụng cấu hình vortex và cho phép vật rắn đi qua trong giới hạn thiết kế.
Nhóm máy bơm Pentax DX có thể được cân nhắc cho một số khu vực nước thải thực phẩm tương đối loãng, nhưng vẫn phải kiểm tra nhiệt độ, pH, hóa chất vệ sinh và kích thước tạp chất trước khi lựa chọn.
3.3. Khi nào nên dùng bơm cánh cắt?
Trường hợp khó hơn là nước thải có nhiều rác mềm hoặc vật liệu dạng sợi. Giẻ lau, bao bì mỏng, dây nilon hoặc sợi có thể quấn chặt vào cánh bơm thông thường.
Trong những hệ thống như vậy, bơm grinder hoặc cánh cắt có thể là một giải pháp đáng cân nhắc.
Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G sử dụng cơ cấu nghiền để xử lý một số dạng chất rắn lơ lửng và vật liệu dạng sợi trước khi chúng đi vào đường ống.
Đối với trạm có cột áp cao hơn hoặc quy mô lớn hơn, có thể tham khảo Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000. Đây là dòng công suất công nghiệp thuộc nhóm grinder của Pentax.
Khi lựa chọn máy bơm nước Pentax DTRT, cần lưu ý rằng grinder không thay thế hoàn toàn song chắn rác. Đá, mảnh kim loại, xương lớn hoặc vật cứng không nên được đưa trực tiếp vào cơ cấu cắt.
4. Không nên bỏ qua song chắn rác
Một sai lầm khá phổ biến là cho rằng đã sử dụng bơm chống tắc hoặc bơm cánh cắt thì không cần xử lý rác trước hố bơm.
Trên thực tế, song chắn rác vẫn rất quan trọng. Mục đích là loại bỏ những vật thể mà hệ thống bơm không nên tiếp nhận, chẳng hạn:
- Bao bì lớn.
- Găng tay.
- Khăn lau công nghiệp.
- Mảnh nhựa cứng.
- Kim loại.
- Xương hoặc vật cứng kích thước lớn.
Song chắn rác không nên có khe quá nhỏ đến mức bị nghẹt liên tục, nhưng cũng không nên để những vật nguy hiểm đi vào bơm. Việc lựa chọn kích thước khe phải dựa trên loại rác của nhà máy và khả năng thông qua chất rắn của bơm.
5. Dầu mỡ cần được xử lý trước khi đến hố bơm
Đối với nhà máy có lượng dầu mỡ lớn, giải pháp tốt không phải là lựa chọn một máy bơm “khỏe hơn”. Dầu mỡ cần được kiểm soát ngay từ nguồn và tách trước khi tích tụ quá nhiều trong hố.
Mỡ bám quanh phao có thể làm sai tín hiệu mực nước. Mỡ bám trên thành hố cũng giữ lại vụn thực phẩm và hình thành các mảng cặn lớn.
Do đó, tùy dây chuyền có thể cần:
- Thiết bị tách mỡ.
- Bể tách dầu mỡ.
- Song chắn rác.
- Hố thu có hình dạng hạn chế vùng chết.
- Kế hoạch vệ sinh hố định kỳ.
6. Tính đúng lưu lượng bơm
Lưu lượng thiết kế không nên chỉ lấy tổng lượng nước thải trong một ngày chia cho 24 giờ.
Ví dụ nhà máy tạo ra 240 m³ nước thải mỗi ngày nhưng phần lớn lượng nước được xả trong khoảng 12 giờ sản xuất. Lưu lượng trung bình trong thời gian hoạt động đã là:
Qtb = 240 / 12 = 20 m³/h
Nếu trong một số thời điểm nhiều dây chuyền cùng vệ sinh, lưu lượng tức thời có thể cao hơn đáng kể.
Có thể ước tính sơ bộ:
Qtk = Qtb × Kp
Trong đó:
- Qtk: lưu lượng thiết kế.
- Qtb: lưu lượng trung bình trong thời gian phát sinh nước thải.
- Kp: hệ số lưu lượng cực đại.
Kp không nên chọn tùy ý mà phải căn cứ dữ liệu vận hành, số dây chuyền, thời gian CIP, vệ sinh sàn và khả năng tích nước của bể điều hòa.
7. Tính cột áp tổng cho bơm chìm nước thải
Sau lưu lượng, thông số quan trọng thứ hai là cột áp.
Cột áp tổng có thể biểu diễn:
Htotal = Hstatic + Hpipe + Hlocal + Hout
Trong đó:
- Hstatic: chênh lệch cao độ giữa mực nước hố thu và điểm xả.
- Hpipe: tổn thất ma sát trong đường ống.
- Hlocal: tổn thất qua van một chiều, van chặn, co, tê và phụ kiện.
- Hout: áp suất dư cần thiết ở điểm xả nếu có.
Một lỗi thường gặp là chỉ lấy chiều cao từ đáy hố đến bể tiếp theo làm cột áp. Cách tính này bỏ qua tổn thất đường ống và có thể khiến bơm thực tế đạt lưu lượng thấp hơn dự kiến.
8. Đường ống phải đủ vận tốc để hạn chế lắng cặn
Nước thải thực phẩm thường chứa chất rắn nên đường ống cần duy trì vận tốc phù hợp để hạn chế lắng cặn.
Vận tốc có thể tính:
v = Q / A
Trong đó:
- v: vận tốc dòng chảy, m/s.
- Q: lưu lượng, m³/s.
- A: diện tích tiết diện trong của đường ống, m².
Ống quá nhỏ làm tổn thất tăng mạnh, bơm phải làm việc ở cột áp cao hơn và tốn điện. Nhưng ống quá lớn khiến vận tốc thấp, chất rắn dễ lắng lại.
Do đó, đường kính ống phải được lựa chọn đồng thời với lưu lượng và tính chất chất rắn, không nên chỉ lấy đúng kích thước cửa xả bơm rồi kéo nguyên đường ống về bể xử lý.
9. Van một chiều là bộ phận quan trọng
Khi bơm dừng, nước trong ống đẩy có xu hướng chảy ngược về hố. Nếu tuyến ống dài, lượng nước hồi lại có thể khá lớn, khiến bơm vừa dừng đã phải chạy trở lại.
Van một chiều giúp ngăn dòng chảy ngược. Tuy nhiên, với nước thải thực phẩm, van cần có tiết diện thông qua đủ lớn và cấu tạo hạn chế mắc rác.
Ngoài van một chiều, nên lắp van chặn tại vị trí phù hợp để có thể cô lập bơm khi bảo trì.
10. Một bơm hay hai bơm?
Đối với hố gom có ảnh hưởng trực tiếp đến dây chuyền sản xuất, cấu hình hai bơm thường đáng tin cậy hơn một bơm duy nhất.
Hai bơm có thể hoạt động theo chế độ luân phiên:
Mực nước thấp: cả hai bơm dừng
Mực chạy 1: bơm A hoạt động
Chu kỳ tiếp theo: bơm B hoạt động
Mực cao: bơm thứ hai chạy hỗ trợ
Mực báo động: phát cảnh báo nước cao
Cách này giúp cân bằng số giờ vận hành giữa hai bơm. Nếu một thiết bị gặp sự cố, bơm còn lại vẫn có khả năng duy trì hệ thống trong một khoảng thời gian.
Với trạm công nghiệp lớn, nhóm máy bơm Pentax DM có thể được đưa vào phương án lựa chọn khi yêu cầu lưu lượng và cấu hình thủy lực phù hợp.
11. Điều khiển bằng phao hay cảm biến mức?
Hệ thống nhỏ thường sử dụng phao điện vì chi phí thấp và dễ thay thế. Tuy nhiên, trong hố có nhiều dầu mỡ và rác, phao có thể bị kẹt hoặc bám cặn.
Những trạm quan trọng hơn có thể sử dụng cảm biến mức thủy tĩnh hoặc thiết bị đo mức phù hợp để gửi tín hiệu về tủ điều khiển.
Tủ điện có thể thực hiện:
- Luân phiên hai bơm.
- Chạy hỗ trợ khi mực nước cao.
- Báo quá tải.
- Báo mất pha.
- Báo mức nước cao.
- Ghi số giờ vận hành.
- Kết nối PLC, BMS hoặc SCADA.
12. Có nên dùng biến tần cho bơm nước thải thực phẩm?
Biến tần có thể hữu ích khi lưu lượng thay đổi lớn và hệ thống cần điều chỉnh tốc độ. Nó giúp giảm dòng khởi động, cho phép điều khiển mềm và có thể tiết kiệm năng lượng trong điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, bơm nước thải không nên chạy quá chậm chỉ để giảm điện năng. Nếu vận tốc đường ống giảm quá thấp, cặn thực phẩm và chất rắn có thể lắng lại.
Nếu sử dụng VFD, cần xác định:
- Tần số thấp nhất cho phép của động cơ.
- Vận tốc tự làm sạch của tuyến ống.
- Khả năng làm mát động cơ.
- Chu kỳ chạy tốc độ cao để vệ sinh đường ống nếu cần.
13. Lựa chọn vật liệu bơm
Không có một vật liệu duy nhất phù hợp với tất cả nhà máy thực phẩm.
Bơm bằng gang thường có độ bền cơ học tốt và được sử dụng rộng rãi trong nước thải công nghiệp. Trong khi đó, inox có ưu thế trong nhiều môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Tuy nhiên, phải xem toàn bộ vật liệu tiếp xúc:
- Thân bơm.
- Cánh bơm.
- Trục.
- Bulông.
- Phớt cơ khí.
- Gioăng.
- Cáp điện.
Các nhóm máy bơm Pentax DB hoặc máy bơm Pentax DH nên được lựa chọn sau khi đối chiếu điểm làm việc và đặc tính nước thải cụ thể, thay vì chỉ dựa vào công suất động cơ.
14. So sánh với các giải pháp của Ebara
Bên cạnh Pentax, máy bơm nước Ebara cũng có nhiều công nghệ chuyên cho nước thải công nghiệp.
Ebara phát triển các cấu hình cánh vortex, cánh bán hở chống tắc và grinder tùy series. Một số dòng bơm chuyên xử lý sewage sử dụng thiết kế non-clog để tăng khả năng cho vật rắn đi qua, trong khi nhóm grinder nghiền nhỏ vật liệu trước khi đưa vào đường ống.
Danh mục bơm chìm nước thải Ebara vì vậy cũng là một phương án đáng đưa vào so sánh trong dự án nhà máy thực phẩm.
Điều quan trọng khi so sánh Pentax, Ebara hoặc bất kỳ thương hiệu nào là phải đặt các bơm tại cùng một điểm làm việc và cùng điều kiện nước thải. Không nên so sánh đơn giản bằng công suất động cơ hoặc giá mua.
15. Khi nào nên chọn cánh hở công suất lớn?
Ở một số hố thu, nước thải có lưu lượng lớn nhưng không chứa nhiều vật liệu dạng sợi. Trong trường hợp đó, việc sử dụng grinder có thể không cần thiết.
Cánh hở hoặc cấu hình có khả năng thông chất rắn tốt có thể thích hợp hơn. Nhóm máy bơm Pentax DC cùng các model DCT là một hướng có thể xem xét cho những ứng dụng phù hợp với đường đặc tính của thiết bị.
Việc chọn cánh hở, vortex hay grinder nên dựa vào loại tạp chất chứ không phải quan niệm rằng cánh cắt luôn là lựa chọn tốt nhất.
16. Thiết kế hố thu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền bơm
Một máy bơm tốt vẫn có thể gặp sự cố liên tục nếu hố thu được thiết kế không phù hợp.
Hố quá nhỏ khiến bơm đóng ngắt liên tục. Hố quá lớn nhưng không có hướng dòng hợp lý lại làm cặn hữu cơ tích tụ ở các góc chết.
Một hố thu tốt nên:
- Hạn chế vùng nước tù.
- Cho dòng nước hướng về cửa hút.
- Đảm bảo khoảng cách giữa các bơm.
- Đảm bảo độ ngập tối thiểu.
- Không để dòng vào đập trực tiếp vào cửa hút tạo xoáy khí.
- Có khả năng vệ sinh định kỳ.
17. Nên dùng thanh dẫn hướng và khớp nối nhanh
Đối với bơm công nghiệp, không nên thiết kế mỗi lần sửa chữa lại phải cho kỹ thuật viên xuống hố để tháo bulông.
Thanh dẫn hướng kết hợp bộ coupling đáy cho phép kéo bơm lên bằng xích. Khi hạ xuống, bơm tự kết nối với đường ống đẩy.
Cấu hình này đặc biệt quan trọng trong nhà máy thực phẩm vì hố nước thải có thể chứa khí, mùi và vi sinh vật. Giảm số lần nhân sự phải tiếp xúc trực tiếp với hố là một lợi ích đáng kể về vận hành và an toàn.
18. Bảo trì bơm chìm nước thải nhà máy thực phẩm
Bảo trì không nên chỉ thực hiện khi bơm đã ngừng hoạt động.
Cần theo dõi một số thông số cơ bản:
- Số giờ chạy.
- Số lần khởi động.
- Dòng điện động cơ.
- Thời gian bơm từ mức cao xuống mức thấp.
- Số lần quá tải.
- Tình trạng dây cáp.
- Tình trạng phao hoặc cảm biến.
- Lượng cặn trong hố.
- Van một chiều.
Ví dụ, nếu trước đây bơm cần 5 phút để hạ mực nước từ mức H xuống mức L nhưng sau vài tháng cần 8 phút trong cùng điều kiện sản xuất, đây có thể là dấu hiệu lưu lượng bơm đang giảm.
Nguyên nhân có thể là cánh bám rác, cánh bị mòn, đường ống tích tụ mỡ, van một chiều mở không hết hoặc hệ thống có thêm tổn thất.
19. Những sai lầm thường gặp
Chọn bơm theo HP
Hai máy 3 HP có thể có lưu lượng, cột áp và kiểu cánh hoàn toàn khác nhau. HP không thể thay thế đường đặc tính Q-H.
Không khảo sát loại rác
Nếu rác chính là sợi mềm nhưng lại chọn bơm có khe thông nhỏ, hiện tượng quấn rác có thể xảy ra liên tục.
Không lắp song chắn rác
Bơm chống tắc không có nghĩa là có thể tiếp nhận mọi loại rác.
Đường ống quá nhỏ
Tổn thất tăng cao khiến bơm không đạt lưu lượng thiết kế.
Đường ống quá lớn
Vận tốc thấp làm cặn và dầu mỡ có điều kiện tích tụ.
Không có bơm dự phòng
Nếu hố nước thải là mắt xích bắt buộc của dây chuyền, một bơm duy nhất có thể tạo ra điểm lỗi đơn.
Để phao hoạt động trong lớp mỡ dày
Phao có thể bị dính và không phát hiện chính xác mực nước.
20. Gợi ý cấu hình hệ thống hoàn chỉnh
Một hệ thống bơm chìm nước thải cho nhà máy thực phẩm có thể bố trí theo chuỗi:
Nước thải sản xuất
↓
Song chắn rác
↓
Tách dầu mỡ nếu cần
↓
Hố thu
↓
2 bơm chìm luân phiên
↓
Van một chiều
↓
Van chặn
↓
Đường ống áp lực
↓
Bể điều hòa / công đoạn xử lý tiếp theo
Tại hố thu:
- Hai bơm duty/standby hoặc luân phiên.
- Thanh dẫn hướng.
- Khớp nối tự động.
- Xích nâng.
- Cảm biến hoặc phao mực nước.
- Cảnh báo mức cao.
Tại tủ điện:
- CB/MCCB bảo vệ.
- Contactor hoặc biến tần khi cần.
- Bảo vệ quá tải.
- Mất pha/ngược pha.
- Auto/Manual.
- Luân phiên bơm.
- Đếm giờ chạy.
- Tín hiệu lỗi.
21. Chọn model bơm theo từng tình huống
Không tồn tại một model duy nhất phù hợp với toàn bộ nhà máy thực phẩm.
Với hố nhỏ, nước thải tương đối loãng, có thể xem xét DP hoặc DX.
Khi nước có chất rắn lơ lửng và cần cấu hình vortex, DG là một hướng lựa chọn.
Khi lưu lượng lớn hơn, có thể đánh giá DB, DC/DCT hoặc DM tùy đường đặc tính.
Nếu hệ thống thường xuyên xuất hiện rác mềm hoặc vật liệu dạng sợi, DTR/DTRT grinder đáng được đưa vào so sánh.
Ví dụ, một hố thu tại khu rửa nguyên liệu rau củ có thể yêu cầu hoàn toàn khác hố gom nước thải khu đóng gói hoặc khu sơ chế thịt. Vì vậy, máy bơm nước Pentax cần được chọn theo từng điểm thu gom thay vì áp dụng một model chung cho toàn bộ nhà máy.
22. Checklist trước khi đặt mua bơm
Trước khi lựa chọn thiết bị, nên chuẩn bị ít nhất các thông tin sau:
- Loại thực phẩm được sản xuất.
- Nguồn nước thải từ công đoạn nào.
- Lưu lượng trung bình.
- Lưu lượng cực đại.
- Chiều sâu hố thu.
- Cao độ điểm xả.
- Chiều dài đường ống.
- Đường kính đường ống dự kiến.
- Số lượng co, van và phụ kiện.
- Loại và kích thước rác.
- Có dầu mỡ hay không.
- Nhiệt độ nước thải.
- pH và hóa chất vệ sinh có thể xuất hiện.
- Nguồn điện 1 pha hay 3 pha.
- Yêu cầu một hay hai bơm.
- Có cần tín hiệu về PLC/SCADA hay không.
Càng có nhiều dữ liệu thực tế, khả năng chọn đúng bơm càng cao và nguy cơ phải thay đổi thiết bị sau khi lắp đặt càng thấp.
23. Kết luận
Giải pháp bơm chìm nước thải cho nhà máy thực phẩm không đơn giản là đặt một chiếc bơm xuống hố và cho máy chạy theo phao. Một hệ thống ổn định phải được xây dựng từ việc hiểu rõ đặc tính nước thải, tách rác và dầu mỡ hợp lý, tính đúng lưu lượng – cột áp, chọn kiểu cánh thích hợp, thiết kế hố thu tốt và trang bị hệ thống điều khiển có dự phòng.
Đối với nước có cặn hữu cơ và chất rắn nhỏ, cánh vortex hoặc cánh chống tắc có thể mang lại hiệu quả tốt. Khi xuất hiện nhiều rác mềm, vật liệu dạng sợi và nguy cơ quấn cánh cao, grinder như DTR/DTRT có thể là giải pháp phù hợp hơn. Ngược lại, nếu nước thải tương đối sạch và yêu cầu chống ăn mòn được đặt lên hàng đầu, các dòng inox có thể đáng cân nhắc sau khi kiểm tra khả năng tương thích hóa học.
Quan trọng hơn, không nên đánh giá bơm chỉ bằng giá mua ban đầu. Một máy bơm có khả năng chống tắc tốt, dễ kéo lên bảo trì, có phụ tùng phù hợp và hoạt động đúng điểm thiết kế có thể giúp nhà máy giảm đáng kể thời gian dừng, công vệ sinh hố, điện năng và nguy cơ tràn nước thải.
Với hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, phương án hai bơm luân phiên, có cảnh báo mức cao, thanh dẫn hướng, van một chiều và điều khiển tự động thường mang lại độ tin cậy cao hơn. Đó cũng là nền tảng để hệ thống nước thải nhà máy thực phẩm hoạt động ổn định, vệ sinh và bền vững trong suốt vòng đời thiết bị.
