Quy trình cân chỉnh áp vùng & test PRV để “không vượt áp” các tầng thấp

Áp lực nước trong chung cư cao tầng thường không “đều như kẻ chỉ”. Khi nhu cầu thay đổi theo giờ, trạm tăng áp tăng tốc – giảm tốc, dòng chảy biến thiên liên tục trong ống đứng. Nếu không cân chỉnh áp vùng đúng cách, tầng thấp rất dễ rơi vào tình trạng quá áp: vòi sen phun gắt, van xả nhanh xuống cấp, rò rỉ âm tường, giãn nở gioăng, thậm chí vỡ ống mềm thiết bị. Giải pháp kỹ thuật cốt lõi để kiểm soát hiện tượng này là phân vùng áp lực (pressure zoning) và sử dụng PRV (van giảm áp) đúng cách, đúng vị trí, đúng quy trình test.

Bài viết này trình bày một quy trình vận hành – nghiệm thu theo hướng thực chiến: đo kiểm trước khi cân chỉnh, thiết lập áp theo vùng, hiệu chỉnh booster/biến tần, cân chỉnh PRV, rồi test PRV theo nhiều kịch bản để đảm bảo “không vượt áp” tại các tầng thấp trong điều kiện tĩnh và động.

Trong các hệ tăng áp dùng bơm đa tầng cánh Pentax và bơm tăng áp Pentax, quy trình này đặc biệt hữu ích khi trạm booster chạy biến tần, ví dụ cấu hình dùng Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U5V-200/7T 2HP (1.5kW) hoặc Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U7SV-300/6T (Cánh Inox) trong nhóm máy bơm Pentax ULTRA V. Với dự án có tuyến bơm đầu mối/tuần hoàn kỹ thuật, các nhóm máy bơm nước công nghiệp Pentax, máy bơm nước Pentax CM EN733 hoặc máy bơm nước Pentax CMS thường xuất hiện song song trong tổng thể hệ thống.

Quy trình cân chỉnh áp vùng & test PRV để “không vượt áp” các tầng thấp
Quy trình cân chỉnh áp vùng & test PRV để “không vượt áp” các tầng thấp

1) Hiểu đúng bài toán “vượt áp tầng thấp” trong chung cư

1.1 Vượt áp xảy ra vì đâu?

Vượt áp tầng thấp thường đến từ một hoặc nhiều nguyên nhân sau:

  • Cột áp tĩnh do chênh cao: chênh cao càng lớn, áp tĩnh tại tầng thấp càng tăng.
  • Booster đặt setpoint theo tầng cao nhưng không có phân vùng/PRV đủ tốt.
  • PRV chọn sai dải lưu lượng: chạy gần biên gây rung, áp dao động, downstream tăng bất thường.
  • Đường ống – van – phụ kiện bố trí chưa hợp lý: phát sinh sốc áp khi đóng/mở.
  • Điều khiển biến tần/PID quá nhạy, “hunting” gây vọt áp khi nhu cầu giảm nhanh.
  • Không có bình tích áp/thiết bị giảm chấn phù hợp, làm xung áp truyền thẳng về tầng thấp.

1.2 “Không vượt áp” nghĩa là gì trong vận hành thực tế?

“Không vượt áp” không chỉ là áp tĩnh ở trạng thái không dùng nước. Cần kiểm soát cả hai trạng thái:

  • Áp tĩnh (static): gần như không có lưu lượng (đêm khuya).
  • Áp động (dynamic/residual): khi nhiều căn hộ mở nước cùng lúc, khi đóng/mở nhanh, khi booster chuyển cấp bơm.

Mục tiêu vận hành tốt là áp tại tầng thấp không vượt giới hạn thiết bị, đồng thời áp tại tầng bất lợi nhất (thường là tầng cao nhất của zone) vẫn đủ cho sinh hoạt. Việc này đạt được bằng cách đặt setpoint hợp lý, chia zone đúng, PRV ổn định và test đầy đủ.

2) Tổng quan cấu hình phân vùng áp lực và vị trí PRV

2.1 Ba cách tổ chức zone phổ biến

  • Booster theo zone: mỗi zone có trạm booster riêng (ổn định cao, chi phí cao hơn).
  • Một booster – PRV theo zone: booster tạo áp lớn, PRV “cắt áp” cho zone thấp (phổ biến).
  • Tầng kỹ thuật/bể trung gian (break tank) + booster phía trên: áp dụng cho tòa rất cao, phân tầng rõ.

Trong cấu hình (2), PRV gần như là “chốt chặn” bảo vệ tầng thấp. PRV đặt đúng vị trí, đúng dải, đúng cân chỉnh sẽ quyết định trải nghiệm nước của cư dân.

2.2 Vị trí PRV thường dùng

  • Trên ống đứng (riser) tại ranh giới zone: downstream cấp cho toàn zone thấp.
  • Tại tầng kỹ thuật: phân phối về các nhánh zone.
  • Trên nhánh cấp vào khu vực nhạy cảm (khu thương mại, bếp, spa…), nơi thiết bị yêu cầu áp giới hạn.

PRV luôn cần đi kèm tổ hợp: van khóa trước/sau, lọc Y/strainer, đồng hồ áp trước/sau, và trong nhiều trường hợp là van một chiều và đường bypass có kiểm soát.

3) Chuẩn bị trước khi cân chỉnh: hồ sơ, thiết bị đo, điểm đo

3.1 Hồ sơ cần có

  • Sơ đồ nguyên lý cấp nước, sơ đồ phân vùng áp lực.
  • Bản vẽ hoàn công đường ống: vị trí PRV, van, đồng hồ, cảm biến áp.
  • Thông số thiết kế: áp yêu cầu tại thiết bị, giới hạn áp cho hệ thống.
  • Dữ liệu trạm booster: setpoint, cấu hình bơm (N+1), dải điều khiển biến tần.

Với hệ dùng bơm tăng áp Pentax dạng trục đứng, ví dụ cụm máy bơm Pentax ULTRA V gồm Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U7V-300/6T 3HP (2.2kW), hoặc công suất lớn hơn như Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U18V-900/9T 10HP (7.5kW), việc nắm đúng dải làm việc và setpoint thiết kế giúp tránh “đè áp” quá mức lên zone thấp.

3.2 Thiết bị đo khuyến nghị

  • Đồng hồ áp chuẩn (0–10 bar hoặc phù hợp), độ chính xác tốt.
  • Đồng hồ áp dạng ghi dữ liệu (data logger) nếu có, để bắt vọt áp khi đóng/mở.
  • Lưu lượng kế kẹp ngoài (nếu cần xác định điểm làm việc).
  • Nhiệt kế nước, thiết bị kiểm tra điện áp – dòng motor (phục vụ đánh giá ổn định).

3.3 Chọn điểm đo đại diện

Tối thiểu cần các điểm:

  • Điểm gần booster (đầu xả trạm).
  • Trước PRV và sau PRV (mỗi PRV).
  • Tầng thấp nhất của zone thấp (điểm rủi ro quá áp).
  • Tầng cao nhất của zone thấp (điểm bất lợi của zone đó).
  • Tầng cao nhất của zone cao (điểm bất lợi toàn hệ hoặc của zone cao).

Nếu hệ có nhiều ống đứng, chọn ít nhất 2 trục đại diện: trục gần và trục xa phòng bơm.

4) Nguyên tắc đặt mục tiêu áp theo zone: đặt “đủ dùng” thay vì “càng cao càng tốt”

4.1 Tư duy đúng khi đặt áp

  • Tầng cao nhất của zone phải đủ áp sinh hoạt ở giờ cao điểm.
  • Tầng thấp nhất của zone không vượt giới hạn thiết bị và không tạo cảm giác “bắn nước”.
  • PRV không nên vận hành sát biên, phải nằm trong dải ổn định của nó.

Trong tòa nhà phân zone tốt, áp đặt cho zone thấp thường thấp hơn đáng kể so với zone cao. Nếu dùng “một áp” để nuôi tất cả, PRV phải “gánh” quá nhiều và dễ mất ổn định.

4.2 Công thức kiểm tra nhanh theo chênh cao

Áp chênh do chiều cao có thể quy đổi gần đúng: mỗi 10 m cột nước ≈ 1 bar.
Từ đó:

  • Nếu chênh cao từ tầng thấp tới tầng cao nhất của zone là 30 m, riêng phần tĩnh đã ~3 bar.
  • Nếu còn cần áp tại thiết bị và tổn thất đường ống, setpoint sẽ cao hơn.

Mục tiêu cân chỉnh là dùng logic này để “neo” setpoint và downstream PRV hợp lý, không đặt áp theo cảm tính.

5) Quy trình cân chỉnh áp vùng: 12 bước triển khai theo trình tự an toàn

Bước 1: Kiểm tra lắp đặt PRV và phụ kiện đi kèm

  • PRV đúng chiều dòng chảy, đúng hướng lắp.
  • Có lọc Y/strainer trước PRV, sạch và đúng kích thước.
  • Có đồng hồ áp trước/sau PRV.
  • Van khóa trước/sau PRV hoạt động tốt, không kẹt.
  • Đường bypass (nếu có) đóng kín, chỉ mở khi cần test hoặc vận hành khẩn.

Bước 2: Xả khí và ổn định hệ trước khi đo

  • Xả khí tại các điểm cao (air vent).
  • Xả rác/đục tuyến mới, tránh cặn làm kẹt PRV ngay từ đầu.
  • Đảm bảo bể ngầm đủ nước, chống chạy khô trạm booster.

Trong các trạm sử dụng bơm đa tầng cánh Pentax, đặc biệt bơm đa tầng trục đứng, chạy khô và khí trong đường ống là nguyên nhân làm hỏng phớt và gây dao động áp rất nhanh.

Bước 3: Đo baseline áp tĩnh khi hệ ở trạng thái tối thiểu tải

  • Chạy hệ ở chế độ ổn định, lưu lượng rất thấp.
  • Ghi lại áp tại: đầu xả booster, trước PRV, sau PRV, tầng thấp zone thấp, tầng cao zone thấp.
  • Nếu áp tầng thấp zone thấp đã cao bất thường, khoanh vùng: PRV set quá cao, PRV kẹt, bypass hở, hoặc nhầm vị trí PRV.

Bước 4: Thiết lập cấu hình vận hành booster theo zone (chốt “điểm neo”)

  • Chốt điểm điều khiển áp (feedback) đúng vị trí: thường là đường xả chính hoặc điểm đại diện.
  • Chốt chiến lược chạy bơm: lead/lag, luân phiên, số bơm chạy cùng lúc.
  • Cài ramp tăng/giảm tốc hợp lý để giảm sốc áp.

Với cụm booster dùng máy bơm Pentax ULTRA V như Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U5V-300/10T 3HP (2.2kW) hoặc Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U7V-550/10T 5.5HP (4kW), việc cài ramp và PID quyết định cảm giác “mượt” hay “giật”.

Bước 5: Cân chỉnh setpoint sơ bộ cho zone cao trước

  • Zone cao thường là “đòi hỏi nhất” để đủ áp tại điểm bất lợi.
  • Tăng dần setpoint đến khi tầng bất lợi đạt áp yêu cầu khi có lưu lượng thực tế (không chỉ áp tĩnh).
  • Ghi nhận giá trị setpoint và áp tại các điểm đo.

Bước 6: Khoanh vùng bảo vệ zone thấp bằng PRV (đặt mục tiêu downstream)

  • Xác định downstream mục tiêu cho zone thấp: đủ cho tầng cao nhất của zone thấp ở giờ cao điểm.
  • Cân chỉnh PRV theo nguyên tắc: tăng dần – chờ ổn định – đo lại.
  • Không chỉnh PRV khi không có lưu lượng nếu PRV thuộc loại cần dòng chảy để ổn định; nếu chỉnh ở áp tĩnh, sau đó phải test lại ở nhiều mức lưu lượng.

Bước 7: Kiểm tra chênh áp qua PRV

  • Nếu chênh áp quá lớn, PRV làm việc nặng, dễ ồn và dao động.
  • Nếu chênh áp quá nhỏ, PRV khó điều khiển chính xác, dễ “trôi” áp downstream.

Giải pháp kỹ thuật khi chênh áp không hợp lý thường nằm ở: phân zone lại, chọn PRV kích thước khác, hoặc thay chiến lược booster theo zone.

Bước 8: Cân chỉnh PRV theo dải lưu lượng (test ở 3 mức)

Tối thiểu cần đo và ghi nhận:

  • Lưu lượng thấp (ít căn dùng nước).
  • Lưu lượng trung bình (giờ bình thường).
  • Lưu lượng cao (giờ cao điểm mô phỏng).

Mỗi mức phải ghi:

  • Áp trước PRV.
  • Áp sau PRV.
  • Áp tại tầng thấp nhất zone thấp.
  • Áp tại tầng cao nhất zone thấp.

Bước 9: Kiểm tra “vượt áp” khi tải giảm nhanh

Đây là tình huống hay gây vọt áp:

  • Nhiều căn cùng dùng nước, sau đó đồng loạt tắt.
  • Booster giảm tốc, PRV phản ứng, áp có thể vọt nếu PID quá nhạy hoặc PRV phản ứng chậm.

Cần đo bằng đồng hồ có khả năng bắt đỉnh (max hold) hoặc data logger. Nếu vọt áp, xử lý theo thứ tự:

  1. Tinh chỉnh PID/giảm độ nhạy.
  2. Tăng thời gian giảm tốc (down ramp).
  3. Kiểm tra bình tích áp/thiết bị giảm chấn.
  4. Kiểm tra PRV có dao động/rụng lò xo/độ bẩn.

Bước 10: Test búa nước cơ bản tại zone thấp

Thao tác mô phỏng:

  • Mở van lưu lượng lớn, sau đó đóng nhanh (trong giới hạn an toàn).
  • Theo dõi áp đỉnh tại sau PRV và tại tầng thấp.

Nếu áp đỉnh cao, ưu tiên kiểm tra:

  • Van một chiều đóng quá gắt.
  • Thiếu bình tích áp/thiết bị chống búa nước.
  • Đường ống có túi khí.

Bước 11: Niêm phong thông số sau khi đạt ổn định

  • Ghi bảng thông số: setpoint booster theo zone, downstream PRV, vị trí đo, kết quả áp tĩnh/áp động.
  • Niêm phong hoặc khóa cài đặt PRV (tùy loại) để tránh bị vặn sai sau nghiệm thu.

Bước 12: Chạy thử 24–72 giờ theo tải thực tế và chốt nghiệm thu

  • Theo dõi dao động áp ngày/đêm.
  • Theo dõi số lần đóng/ngắt bơm, luân phiên bơm.
  • Ghi nhận phản hồi từ các tầng thấp: hiện tượng “phun gắt”, rò rỉ, tiếng ồn.
  • Chốt lại thông số cuối cùng sau giai đoạn chạy thật.

6) Quy trình test PRV: 8 bài test bắt buộc để đảm bảo không vượt áp

PRV chỉ “đạt” khi qua đủ các bài test ở trạng thái thực. Dưới đây là bộ test thực dụng, phù hợp nghiệm thu hệ cấp nước chung cư.

Test 1: Test áp tĩnh downstream (night pressure)

  • Điều kiện: lưu lượng rất thấp.
  • Mục tiêu: downstream không tăng vượt mục tiêu đặt.
  • Nếu downstream tăng dần theo thời gian: nghi ngờ PRV bị “creep” (rò qua ghế van), bypass hở, hoặc cặn kẹt.

Test 2: Test áp động ở lưu lượng thấp

  • Mở 1–2 điểm dùng nước, giữ ổn định.
  • Mục tiêu: downstream ổn định, không rung/ồn bất thường.
  • Nếu downstream “nhảy”: PRV chọn sai kích thước/dải, hoặc có khí trong tuyến.

Test 3: Test áp động ở lưu lượng trung bình

  • Mô phỏng nhu cầu bình thường (một cụm căn hộ sử dụng).
  • Mục tiêu: downstream giữ đúng áp đặt, tầng cao nhất zone thấp vẫn đủ áp.

Test 4: Test áp động ở lưu lượng cao (peak test)

  • Mở nhiều điểm dùng nước (mô phỏng giờ cao điểm).
  • Mục tiêu: downstream không tụt quá sâu, và đặc biệt không làm tầng cao zone thấp thiếu áp.
  • Nếu tụt áp mạnh: PRV thiếu lưu lượng, lọc Y tắc, hoặc PRV bị “undersized”.

Test 5: Test vọt áp khi ngắt tải (rapid demand drop)

  • Đang chạy ở lưu lượng cao, đóng dần về rất thấp.
  • Mục tiêu: không xuất hiện đỉnh áp vượt giới hạn tại tầng thấp.
  • Đây là bài test “bắt lỗi” PID và độ trễ PRV.

Test 6: Test sốc áp khi đóng mở van nhanh (water hammer screening)

  • Tạo đóng/mở nhanh có kiểm soát.
  • Mục tiêu: áp đỉnh không vượt mức cho phép và không gây tiếng “đập” trong ống.
  • Nếu có sốc áp: kiểm tra check valve, bình tích áp, túi khí.

Test 7: Test độ kín (seat tightness) và creep của PRV

  • Sau khi đạt downstream mục tiêu, cô lập downstream (đóng van sau PRV) trong thời gian ngắn để quan sát.
  • Mục tiêu: PRV không rò đáng kể gây tăng áp downstream.
  • Creep là nguyên nhân làm tầng thấp “tự nhiên” tăng áp vào ban đêm.

Test 8: Test chế độ bypass và quy trình khẩn

  • Mở bypass theo quy trình kiểm soát (nếu thiết kế có), đảm bảo không gây vượt áp tầng thấp.
  • Mục tiêu: bypass chỉ dùng khi sự cố, vận hành không gây sốc áp.
  • Nếu bypass làm vượt áp ngay: cần thay đổi cấu hình bypass hoặc quy trình vận hành.

7) Dấu hiệu PRV không đạt và cách xử lý theo nguyên nhân gốc

7.1 Áp downstream dao động, PRV rung/hú

Nguyên nhân thường gặp:

  • PRV quá lớn so với lưu lượng thực tế (làm việc ở vùng không ổn định).
  • Chênh áp quá lớn hoặc quá nhỏ.
  • Có khí trong tuyến, lọc Y bẩn.
  • Lắp sai hướng, sai vị trí (gần co, gần van gây nhiễu).

Hướng xử lý:

  • Vệ sinh lọc Y, xả khí, kiểm tra vị trí lắp.
  • Tối ưu chênh áp bằng điều chỉnh setpoint zone/đổi cách phân zone.
  • Cân nhắc PRV kích thước phù hợp hơn.

7.2 Áp tầng thấp vẫn cao dù PRV đã chỉnh thấp

Nguyên nhân thường gặp:

  • Bypass rò/hở.
  • PRV kẹt mở do cặn hoặc lỗi cơ khí.
  • Đồng hồ áp sai, cảm biến sai.
  • Có nhánh cấp “vòng” không đi qua PRV.

Hướng xử lý:

  • Cô lập bypass, test lại.
  • Tháo vệ sinh PRV, kiểm tra ghế van.
  • So chuẩn đồng hồ áp.
  • Rà soát sơ đồ tuyến ống thực tế.

7.3 Áp tầng cao zone thấp bị yếu khi giờ cao điểm

Nguyên nhân thường gặp:

  • PRV không đủ lưu lượng (undersized).
  • Lọc Y tắc.
  • Tổn thất đường ống lớn hơn dự kiến.
  • Booster setpoint zone cao chưa đủ hoặc phân zone chưa hợp lý.

Hướng xử lý:

  • Kiểm tra ΔP qua lọc Y và PRV.
  • Tối ưu lại setpoint và chiến lược chạy bơm.
  • Cân nhắc tách zone hoặc booster theo zone.

8) Phối hợp cân chỉnh PRV với booster biến tần: bộ thông số cần chốt

Một hệ cấp nước chung cư hiện đại thường dùng booster biến tần để giữ áp. Khi đó, PRV và booster tương tác mạnh. Bộ thông số cần được chốt đồng bộ gồm:

  • Setpoint áp của booster cho zone cao.
  • Dải áp cho phép (deadband) để tránh đóng/ngắt quá nhiều.
  • Thời gian tăng tốc/giảm tốc của biến tần.
  • Tham số PID: mức nhạy, thời gian tích phân, giới hạn tốc độ.
  • Áp downstream PRV cho zone thấp.
  • Vị trí cảm biến áp (feedback) và cách lọc nhiễu tín hiệu.

Trong cấu hình thực tế, các cụm tăng áp dùng máy bơm nước Pentax dạng trục đứng đa tầng cánh như Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U7V-400/8T đầu inox 3kW hoặc Máy bơm tăng áp trục đứng Pentax U9V-550/10T 5.5HP (4kW) thuộc nhóm máy bơm Pentax ULTRA V thường chạy rất ổn định khi bộ thông số trên được cài “vừa tay” và đường ống được thiết kế sạch.

Song song đó, các nhánh kỹ thuật của tòa nhà (chuyển nước, tuần hoàn, cấp phụ trợ) có thể sử dụng máy bơm nước công nghiệp Pentax tùy dải lưu lượng/cột áp. Ví dụ nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733 như Máy bơm nước Pentax CM40-160A công suất 5.5 HP (4kW) hoặc nhóm máy bơm nước Pentax CMS như Máy bơm nước Pentax CMS40A/2.2, Máy bơm Pentax CMS50C/11… tùy điều kiện dự án và yêu cầu vật liệu.

9) Bảng mẫu thông số nghiệm thu: áp vùng – PRV – điểm đo

9.1 Bảng thông số tối thiểu cần ghi

  • Tên zone (Zone thấp, Zone trung, Zone cao).
  • Điểm đo đại diện (tầng/nhánh).
  • Áp tĩnh (bar) tại tầng thấp nhất zone.
  • Áp động (bar) tại tầng thấp nhất zone ở lưu lượng cao.
  • Áp động (bar) tại tầng cao nhất zone ở lưu lượng cao.
  • Áp trước PRV và sau PRV (mỗi mức lưu lượng).
  • Đỉnh áp bắt được khi ngắt tải/đóng nhanh (nếu có data logger).

9.2 Nguyên tắc nghiệm thu theo tiêu chí “không vượt áp”

  • Tầng thấp: áp tĩnh và áp đỉnh không vượt giới hạn chấp nhận của hệ thiết bị và vật tư.
  • Tầng cao bất lợi: áp động không tụt dưới mức tối thiểu cho sinh hoạt.
  • PRV: downstream ổn định, không creep, không rung/hú, không vọt áp khi ngắt tải.
  • Booster: không hunting, số lần đóng/ngắt hợp lý, luân phiên bơm hoạt động đúng.

10) Các lỗi hiện trường thường gặp làm “vượt áp” dù đã có PRV

10.1 Bypass tồn tại nhưng không được quản trị

Nhiều công trình bố trí bypass để “cứu hệ” khi PRV lỗi. Nếu bypass không có quy trình kiểm soát, nguy cơ mở nhầm rất cao. Khi bypass mở, PRV coi như bị vô hiệu hóa và tầng thấp bị “ăn” áp booster trực tiếp.

10.2 Lắp PRV sai dải hoặc sai kiểu

PRV cho chung cư cần ổn định ở dải lưu lượng biến thiên rộng. Chọn sai kích thước (quá lớn hoặc quá nhỏ) sẽ khiến PRV rung, không ổn định, downstream dao động.

10.3 Đặt cảm biến áp sai vị trí

Nếu cảm biến áp của booster đặt ở vị trí nhiễu (gần co, gần bơm, gần điểm giao dòng), tín hiệu dao động làm PID phản ứng sai, gây vọt áp. Cần chọn vị trí “đại diện” và ổn định dòng.

10.4 Không có bình tích áp/thiết bị giảm chấn phù hợp

Bình tích áp không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng với hệ biến thiên mạnh và ống đứng dài, thiết bị giảm chấn giúp giảm vọt áp và giảm rung rõ rệt.

11) Quy trình bàn giao vận hành: chốt setpoint, chốt PRV, chốt lịch bảo trì

Sau khi cân chỉnh và test đạt, phần bàn giao vận hành cần “đóng gói” thành bộ quy trình để hệ không bị phá cấu hình sau vài tháng.

11.1 Bộ thông số bàn giao

  • Setpoint booster theo zone.
  • Thông số PID/biến tần cơ bản.
  • Downstream PRV từng zone.
  • Vị trí điểm đo chuẩn để kiểm tra định kỳ.
  • Trạng thái van bypass (niêm phong đóng).

11.2 Kế hoạch kiểm tra định kỳ

  • Hàng tuần: kiểm tra áp tại 1–2 điểm đại diện zone thấp và zone cao.
  • Hàng tháng: vệ sinh lọc Y trước PRV, kiểm tra creep ban đêm.
  • Hàng quý: test nhanh 3 mức lưu lượng, kiểm tra dao động áp.
  • Hàng năm: rà soát lại PID/biến tần, kiểm tra bình tích áp, đánh giá xu hướng rò rỉ.

Trong các trạm tăng áp dùng bơm tăng áp Pentax và bơm đa tầng cánh Pentax, việc kiểm soát lọc Y, chạy khô và khí trong tuyến là ba yếu tố làm thay đổi hành vi PRV nhanh nhất theo thời gian.

12) Tóm tắt quy trình chuẩn: làm đúng để tầng thấp không vượt áp

  1. Chốt phân vùng áp lực, chốt điểm đo đại diện.
  2. Kiểm tra lắp đặt PRV và phụ kiện: lọc Y, đồng hồ áp, van khóa, bypass.
  3. Xả khí, xả cặn, đảm bảo điều kiện hút ổn định.
  4. Đo baseline áp tĩnh ở các điểm then chốt.
  5. Cân chỉnh booster (đặc biệt PID và ramp) theo zone cao trước.
  6. Cân chỉnh PRV cho zone thấp theo downstream mục tiêu.
  7. Test PRV ở 3 mức lưu lượng và test vọt áp khi ngắt tải.
  8. Test búa nước cơ bản và kiểm tra creep ban đêm.
  9. Chốt thông số, niêm phong, chạy thử 24–72 giờ theo tải thực.
  10. Bàn giao bộ thông số + lịch kiểm tra định kỳ.

Khi quy trình này được thực hiện đầy đủ, hệ thống cấp nước sinh hoạt chung cư sẽ đạt hai mục tiêu song song: tầng thấp không vượt áp và tầng cao vẫn đủ áp, giảm khiếu nại cư dân, giảm rò rỉ, tăng tuổi thọ thiết bị. Trong các cấu hình booster hiện đại, đặc biệt khi sử dụng máy bơm Pentax ULTRA V và các nhóm liên quan như máy bơm Pentax ULTRA LG, máy bơm Pentax ULTRA S, máy bơm Pentax ULTRA SLG, máy bơm Pentax ULTRA A, máy bơm Pentax ULTRA SA, máy bơm Pentax MSV, máy bơm Pentax MSH, việc cân chỉnh áp vùng và test PRV là bước quyết định để hệ vận hành “êm – ổn định – bền” theo đúng kỳ vọng của một chung cư cao tầng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button