Trong các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bệnh viện, khách sạn, nhà máy có khu văn phòng – tiện ích, trạm bơm không chỉ là “thiết bị chạy nước”. Trạm bơm là một hệ thống vận hành liên tục, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn (PCCC), tiện nghi (HVAC), và độ ổn định cấp nước. Vì vậy, kết nối trạm bơm vào BMS (Building Management System) đã trở thành tiêu chuẩn gần như bắt buộc: giúp vận hành nhìn được trạng thái theo thời gian thực, ghi nhận lịch sử, cảnh báo sớm, và tạo báo cáo phục vụ bảo trì – tiết kiệm năng lượng – nghiệm thu.
Tuy nhiên, rất nhiều dự án vẫn “kết nối cho có”, chỉ đưa về BMS vài điểm chạy/dừng và một đèn báo lỗi tổng. Cách làm đó khiến BMS mất giá trị: không chẩn đoán được nguyên nhân, không nhìn được xu hướng suy giảm, không tạo được báo cáo bảo trì, và khi sự cố xảy ra thì mọi người vẫn phải chạy xuống phòng bơm để đo bằng tay. Bài viết này trình bày đầy đủ, theo hướng dễ triển khai dự án: điểm giao tiếp, danh mục alarm, trend và lịch sử, báo cáo, kèm checklist nghiệm thu. Trong bài cũng thi thoảng lấy ví dụ các model thuộc máy bơm nước công nghiệp Pentax để bạn dễ hình dung cấu hình thiết bị thực tế; đồng thời có nhắc các cụm từ phục vụ chèn backlink như máy bơm nước công nghiệp Pentax, máy bơm nước Ebara, máy bơm nước Pentax CM EN733, máy bơm Ebara 3M, máy bơm nước Ebara 3D, máy bơm nước Pentax, máy bơm nước Pentax CMS.

BMS cần gì từ trạm bơm – và trạm bơm cần gì từ BMS?
BMS cần gì?
BMS cần 4 nhóm thông tin chính:
- Trạng thái – vận hành: bơm nào đang chạy, chạy theo chế độ nào, tốc độ bao nhiêu, có đang luân phiên không.
- Bảo vệ – alarm: lỗi biến tần, quá dòng, quá áp, mất pha, phao cạn, áp thấp, van không mở, rò rỉ…
- Xu hướng – trend: áp suất, lưu lượng, tốc độ, dòng điện, năng lượng, số lần khởi động, thời gian chạy… theo giờ/ngày/tháng.
- Báo cáo: tổng giờ chạy từng bơm, phân bổ tải, điện năng, thống kê alarm, thời gian downtime, lịch bảo trì.
Trạm bơm cần gì từ BMS?
Trạm bơm thường chỉ cần ít điểm điều khiển từ BMS để tránh “đụng nhau” giữa các tầng điều khiển:
- Enable/Disable (cho phép vận hành hoặc khóa vận hành theo lịch).
- Remote Start/Stop (trong một số trường hợp đặc biệt).
- Setpoint (đặt áp suất hoặc chênh áp, đôi khi là lưu lượng).
- Chọn chế độ (Auto/Manual/Remote, Lead/Lag).
- Reset alarm (tùy triết lý vận hành, nhiều dự án không cho reset từ xa vì an toàn).
Nguyên tắc quan trọng: trạm bơm phải có khả năng chạy độc lập an toàn tại tủ bơm. BMS là hệ giám sát và tối ưu, không được trở thành điểm đơn lỗi khiến bơm dừng.
Kiến trúc kết nối điển hình: 3 lớp điều khiển và vị trí “điểm giao tiếp”
Một hệ trạm bơm kết nối BMS thường có 3 lớp:
Lớp 1: Thiết bị hiện trường (field devices)
- Cảm biến áp suất, chênh áp
- Lưu lượng kế (nếu có)
- Công tắc áp suất, phao mức, switch cạn
- Cảm biến rung, nhiệt ổ bi, nhiệt động cơ (dự án lớn)
- Công tắc cửa tủ, rò rỉ, ngập phòng bơm
Lớp 2: Tủ điều khiển trạm bơm (MCC/Booster panel)
- Contactor/soft-starter hoặc biến tần (VFD)
- PLC/Controller (nếu trạm lớn) hoặc bộ điều khiển booster chuyên dụng
- Rơ-le bảo vệ, đo điện, bộ ghi dữ liệu (tùy dự án)
Lớp 3: BMS (BAS server + workstation)
- Supervisory: giám sát, cảnh báo, trend, báo cáo
- Tích hợp lên EMS/CMMS (nếu có)
Điểm giao tiếp lý tưởng thường nằm ở PLC/tủ điều khiển hoặc gateway của trạm bơm, thay vì “kéo dây lẻ” từng tiếp điểm ra BMS. Kéo dây lẻ vừa tốn IO, vừa thiếu dữ liệu analog, và rất khó mở rộng.
Giao thức và phương án tích hợp: chọn cách nào để tối ưu chi phí – dữ liệu – độ tin cậy?
Tích hợp bằng tiếp điểm khô (DI/DO)
- Ưu điểm: đơn giản, rẻ, dễ nghiệm thu
- Nhược điểm: dữ liệu nghèo, không có trend analog, khó chẩn đoán
Phù hợp với trạm rất nhỏ hoặc chỉ cần “báo chạy/báo lỗi”.
Tích hợp bằng analog (AI/AO – 4–20 mA / 0–10 V)
- Lấy về áp suất, lưu lượng, mức bể, tốc độ tham chiếu…
- Nhược điểm: vẫn tốn dây, tốn IO, không lấy được “mã lỗi chi tiết”
Phù hợp khi trạm vừa, muốn trend áp/lưu lượng nhưng không có truyền thông số.
Tích hợp bằng truyền thông (Modbus RTU/TCP, BACnet, Profibus/Profinet…)
- Ưu điểm: dữ liệu phong phú, đọc được trạng thái chi tiết, mã lỗi, giá trị đo, counters
- Nhược điểm: cần mapping register, cần gateway, cần quản trị mạng
Với các trạm có biến tần và bộ điều khiển hiện đại, truyền thông thường là lựa chọn tốt nhất. Trong thực tế, một trạm tăng áp/cấp nước dùng bơm thuộc nhóm máy bơm nước công nghiệp Pentax thường đi kèm VFD và bộ điều khiển; kết nối về BMS bằng Modbus TCP/RTU hoặc BACnet giúp lấy về đầy đủ tốc độ, dòng, alarm.
Danh mục “điểm giao tiếp” (Points list) chuẩn cho trạm bơm
Điểm giao tiếp là nền tảng của mọi thứ: alarm, trend, báo cáo. Nếu points list thiếu, BMS sẽ không thể làm đúng vai trò. Dưới đây là danh mục theo thực hành dự án; bạn có thể cắt ra thành phụ lục kỹ thuật khi làm hồ sơ.
Nhóm điểm trạng thái vận hành (Status)
- Trạng thái trạm: Auto/Manual/Remote
- Trạng thái hệ: Normal/Alarm/Trip
- Bơm 1 chạy / bơm 2 chạy / bơm 3 chạy (nếu N+1)
- Bơm sẵn sàng (Ready) / bơm lỗi (Fault)
- Lead pump (bơm chính) / Lag pump (bơm phụ)
- Chế độ điều khiển: Constant pressure / ∆P / Constant flow (nếu có)
- Trạng thái VFD: Run/Stop, Local/Remote, At-speed
Ví dụ, với một trạm cấp nước tổng dùng bơm trục ngang tiêu chuẩn như Máy bơm nước Pentax CM50-200A công suất 20HP (15kW) hoặc Máy bơm nước Pentax CM65-200A công suất 30HP (22kW) thuộc nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733, các điểm “bơm chạy – ready – fault – lead/lag” là tối thiểu để BMS nhìn được trạm đang làm gì.
Nhóm điểm analog – đo lường (AI)
- Áp suất đường đẩy (bar)
- Chênh áp (bar) cho HVAC biến lưu lượng
- Lưu lượng tổng (m³/h) nếu có flowmeter
- Mức bể hút / bể mái (m) hoặc %
- Nhiệt độ nước (nếu tuyến nước nóng/chiller)
- Tốc độ bơm (%/Hz) – thường lấy từ VFD
- Dòng điện (A), công suất (kW), điện năng (kWh) – từ đồng hồ hoặc VFD
- Áp suất hút (nếu yêu cầu NPSH/giám sát)
Nếu trạm có yêu cầu vật liệu inox cho nước kỹ thuật, các bơm nhóm máy bơm nước Pentax CMS thường được dùng làm ví dụ cấu hình; chẳng hạn Máy bơm nước Pentax CMS40C/11 hoặc Máy bơm Pentax CMS65C/22 trong tuyến nước tuần hoàn, khi kết nối BMS nên trend ít nhất: áp suất đẩy, tốc độ VFD, dòng, kWh.
Nhóm điểm điều khiển (Command)
- Enable/Disable trạm
- Remote start/stop (tùy dự án)
- Setpoint áp suất/∆P (nếu cho phép từ BMS)
- Chọn chế độ điều khiển (ít dùng, chỉ khi có quy trình rõ)
- Reset alarm (rất cân nhắc; thường chỉ cho reset khi có người xác nhận tại tủ)
Một nguyên tắc thực tế: nếu BMS được phép thay đổi setpoint, cần giới hạn min/max để tránh người vận hành “vặn quá tay”. Setpoint vượt thiết kế có thể gây quá áp, búa nước, hoặc làm bơm chạy ngoài vùng an toàn.
Nhóm counters – số liệu phục vụ báo cáo
- Tổng giờ chạy từng bơm
- Số lần khởi động từng bơm
- Tổng kWh cho trạm / kWh từng bơm (nếu tách được)
- Thời gian chạy ở dải tốc độ (histogram nếu có)
- Tổng số alarm theo loại, thời gian alarm kéo dài
Đây là nhóm điểm rất hay bị bỏ qua, nhưng lại là thứ giúp bạn tạo báo cáo bảo trì và tối ưu năng lượng.
Alarm cho trạm bơm: thiết kế “có ý nghĩa”, không phải “đèn đỏ tổng”
Alarm trong BMS không chỉ là bật chuông. Một hệ alarm tốt phải trả lời được 3 câu:
- Lỗi gì?
- Mức độ nguy hiểm thế nào?
- Người vận hành cần làm gì tiếp theo?
Phân cấp alarm theo mức độ (Severity)
Khuyến nghị tối thiểu 3 mức:
- Critical/Trip: trạm dừng hoặc mất chức năng (bơm trip, mất nước, áp thấp nghiêm trọng, mất nguồn, ngập phòng bơm).
- Major: trạm vẫn chạy nhưng rủi ro cao (mất 1 bơm trong cấu hình N+1, VFD cảnh báo nhiệt, áp dao động mạnh).
- Minor/Warning: cảnh báo bảo trì (lọc bẩn, rung tăng, số giờ chạy tới hạn).
Danh mục alarm nên có (gợi ý theo thực tế)
Alarm nguồn – điện
- Mất nguồn tủ bơm / mất pha / ngược pha
- Quá dòng / quá tải
- Quá áp DC bus VFD (nếu VFD xuất về)
- Nhiệt động cơ cao (nếu có sensor)
Alarm thủy lực
- Áp suất thấp (không đạt setpoint sau thời gian)
- Áp suất cao (quá áp)
- Lưu lượng thấp (nếu tuyến công nghệ yêu cầu Q)
- Cavitation suspect (áp hút thấp + rung/ồn tăng – nếu có logic)
Alarm điều kiện hút
- Mức bể hút thấp / phao cạn / dry run
- Van hút đóng / lọc hút nghẹt (nếu có DP filter switch)
Alarm cơ khí – môi trường
- Rò rỉ nước trong phòng bơm
- Ngập phòng bơm
- Cửa tủ mở (tùy chính sách an ninh)
- Rung cao / nhiệt ổ bi cao (dự án lớn)
Alarm vận hành – logic
- Fail to start (ra lệnh chạy nhưng không chạy)
- Fail to stop (ra lệnh dừng nhưng vẫn chạy)
- Luân phiên lỗi (lead/lag không đổi theo lịch)
- Bơm chạy liên tục bất thường (không về sleep)
Trong các hồ sơ dự án, khi so sánh giữa các hãng như máy bơm nước công nghiệp Pentax và máy bơm nước Ebara, điều tạo khác biệt không chỉ là phần bơm mà còn là “mức độ minh bạch alarm” từ tủ điều khiển và VFD. Những cụm từ như máy bơm Ebara 3M, máy bơm nước Ebara 3D thường xuất hiện trong danh mục bơm công nghiệp, nhưng nếu kết nối BMS mà chỉ có 1 tiếp điểm “fault tổng” thì vận hành vẫn rất khó.
Chuẩn hóa nội dung alarm trên BMS
Mỗi alarm nên có:
- Tên rõ ràng + vị trí (ví dụ “Booster Pump #2 – VFD Fault”)
- Thời gian xuất hiện, thời gian xác nhận (ack), thời gian hết lỗi
- Hướng dẫn hành động ngắn gọn (1–2 câu)
- Liên kết tới màn hình trend liên quan (áp/lưu lượng/tốc độ)
Trend: theo dõi xu hướng để dự đoán sự cố và tối ưu điện năng
Trend là phần “đáng tiền” nhất của BMS. Không có trend, bạn chỉ biết bơm lỗi khi đã lỗi.
Trend tối thiểu (mọi trạm bơm nên có)
- Áp suất đẩy (hoặc ∆P) – lấy mẫu 10–60 giây tùy hệ
- Tốc độ VFD (%/Hz)
- Trạng thái chạy/dừng từng bơm
- Dòng điện (A) hoặc công suất (kW)
- Mức bể hút (nếu có)
Trend nâng cao (tối ưu năng lượng – bảo trì dự đoán)
- kWh theo giờ/ngày
- Hệ số tải bơm: % thời gian chạy ở các dải tốc độ
- Chênh áp lọc/strainer (nếu lắp DP switch/DP transmitter)
- Nhiệt ổ bi, rung RMS (dự án lớn)
- Lưu lượng tổng (m³/h) để tạo chỉ số kWh/m³
Một case rất thực tế: nếu áp suất setpoint không đổi nhưng tốc độ VFD và dòng điện có xu hướng tăng dần theo tuần/tháng, đó thường là dấu hiệu: lọc nghẹt, cánh bơm mòn, van kẹt, hoặc đường ống bị cặn. BMS nhìn được trend sẽ giúp lên lịch bảo trì trước khi bơm trip.
Với các bơm công suất lớn như Máy bơm nước Pentax CM80-200A công suất 50HP (37kW) hoặc Máy bơm nước Pentax CM65-250A công suất 50HP (37kW), trend năng lượng và tốc độ đặc biệt quan trọng vì chỉ cần tối ưu vài % cũng tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể.
Tần suất lấy mẫu và thời gian lưu
Khuyến nghị tham khảo:
- Dữ liệu nhanh (áp, tốc độ, lưu lượng): 10–30 giây, lưu 7–30 ngày
- Dữ liệu trung bình (kW, A): 30–60 giây, lưu 30–90 ngày
- Dữ liệu tổng hợp (kWh/ngày, giờ chạy/ngày): lưu 1–3 năm
Nếu hệ có BMS server yếu, ưu tiên lưu dữ liệu tổng hợp dài hạn và giữ dữ liệu raw ngắn hạn.
Báo cáo: biến dữ liệu BMS thành quyết định vận hành và bảo trì
Một báo cáo tốt giúp trả lời các câu hỏi “đau đầu” của chủ đầu tư:
- Trạm bơm tiêu thụ điện bao nhiêu?
- Bơm nào chạy nhiều, bơm nào ít?
- Alarm nào hay gặp nhất, downtime bao lâu?
- Khi nào cần thay seal/bảo trì theo giờ chạy?
- Có dấu hiệu suy giảm hiệu suất không?
Bộ báo cáo tối thiểu nên có
- Run hours report: giờ chạy từng bơm theo ngày/tuần/tháng
- Start/Stop report: số lần khởi động (phát hiện bơm bị hunting)
- Energy report: kWh theo ngày/tuần/tháng cho trạm
- Alarm summary: top alarm, tần suất, thời gian kéo dài
- Availability: % thời gian trạm sẵn sàng, % downtime (nếu yêu cầu)
Báo cáo nâng cao (giá trị cao cho nhà máy/tòa nhà lớn)
- kWh/m³: hiệu suất năng lượng theo sản lượng nước (cần flowmeter)
- Setpoint compliance: % thời gian giữ đúng áp/∆P trong dải cho phép
- Predictive maintenance hints: cảnh báo khi tốc độ tăng bất thường để giữ áp
- Báo cáo theo ca: phục vụ vận hành nhà máy (shift report)
Nếu bạn đang vận hành tuyến nước kỹ thuật bằng bơm inox như nhóm máy bơm nước Pentax CMS, báo cáo “kWh/m³” thường rất hữu ích để đánh giá chất lượng vận hành và mức độ cặn/ăn mòn theo thời gian.
Màn hình đồ họa (Graphics) trên BMS: thiết kế thế nào để vận hành “nhìn là hiểu”?
Một giao diện BMS cho trạm bơm nên có ít nhất 3 màn hình:
Màn hình tổng quan (Overview)
- Sơ đồ một sợi (P&ID đơn giản)
- Trạng thái bơm (Run/Stop/Fault/Ready)
- Áp suất, lưu lượng, mức bể
- Setpoint và chế độ điều khiển
- Alarm đang active
Màn hình chi tiết từng bơm
- Tốc độ VFD, dòng, kW
- Nhiệt, rung (nếu có)
- Mã lỗi VFD (nếu lấy được)
- Giờ chạy, số lần start
- Tình trạng lead/lag
Màn hình trend
- Trend áp, tốc độ, dòng, lưu lượng
- Bộ lọc thời gian nhanh (1h, 8h, 1d, 7d, 30d)
- Overlay trạng thái bơm để soi mối quan hệ
Một trạm dùng bơm tiêu chuẩn như máy bơm nước Pentax CM EN733 thường có đồ họa rất “dễ đọc” vì P&ID tuyến tính: bể hút → bơm → manifold → cảm biến áp → van. Bạn có thể đưa các model cụ thể vào mô tả vận hành trong tài liệu: ví dụ trạm 2 bơm luân phiên sử dụng Máy bơm nước Pentax CM50-250A công suất 30HP (22.5kW) và Máy bơm nước Pentax CM50-250B công suất 25HP (18.5kW), chạy biến tần, giữ áp header.
Checklist triển khai tích hợp trạm bơm vào BMS (theo trình tự dự án)
Bước 1: Chốt triết lý điều khiển (Control philosophy)
- Trạm chạy độc lập hay BMS có quyền can thiệp setpoint?
- Có cho remote start/stop không?
- Alarm nào cần auto-notify? (SMS/Email/App)
- Mức phân quyền vận hành
Bước 2: Chốt points list và IO schedule
- Bao nhiêu DI/DO/AI/AO
- Bao nhiêu points qua Modbus/BACnet
- Tag naming chuẩn (ví dụ PUMP_01_RUN, PUMP_01_FAULT…)
Bước 3: Chốt giao thức và sơ đồ mạng
- Modbus RTU hay TCP?
- BACnet/IP?
- Gateway đặt ở đâu?
- IP plan, VLAN, bảo mật truy cập
Bước 4: Mapping và test truyền thông
- Register map từ VFD/PLC
- Kiểm tra scaling (bar, m³/h, Hz, A, kW)
- Kiểm tra delay và polling rate
Bước 5: Thiết kế alarm logic trên BMS
- Severity
- Ack workflow
- Alarm delay (tránh false alarm)
- Lưu lịch sử sự kiện
Bước 6: Cấu hình trend và lưu trữ
- Sampling interval
- Data retention
- Tổng hợp báo cáo
Bước 7: FAT/SAT và nghiệm thu
- Test chạy/dừng tại chỗ
- Test mất tín hiệu BMS (trạm vẫn chạy an toàn)
- Test alarm mô phỏng
- Test báo cáo và export dữ liệu
Các lỗi thường gặp khi kết nối trạm bơm với BMS – và cách tránh
Lỗi 1: Chỉ kéo “Run/Fault” về BMS
- Hậu quả: không biết bơm lỗi gì, không tối ưu được điện, không dự đoán hỏng hóc.
- Cách tránh: tối thiểu phải có áp, tốc độ, dòng/kW, giờ chạy, mã lỗi VFD nếu có.
Lỗi 2: BMS điều khiển quá sâu khiến hệ mất an toàn
- Hậu quả: BMS lỗi hoặc thao tác nhầm làm dừng trạm.
- Cách tránh: BMS chỉ nên enable/setpoint trong giới hạn; vận hành chính vẫn ở tủ trạm.
Lỗi 3: Không chuẩn hóa alarm và không có hướng dẫn hành động
- Hậu quả: vận hành nhận 20 alarm nhưng không biết xử lý cái nào trước.
- Cách tránh: phân cấp severity + mô tả ngắn + link trend.
Lỗi 4: Trend quá nhiều, server quá yếu
- Hậu quả: BMS lag, dữ liệu rớt, không ai tin dữ liệu.
- Cách tránh: ưu tiên trend “đúng điểm”, lưu tổng hợp dài hạn.
Lỗi 5: Không kiểm tra scaling và đơn vị
- Hậu quả: áp 10 bar thành 1.0 bar, lưu lượng sai 10 lần, setpoint vô nghĩa.
- Cách tránh: test mapping thực tế, đối chiếu đồng hồ cơ tại hiện trường.
Gợi ý cấu hình theo từng loại trạm bơm phổ biến trong tòa nhà
Trạm tăng áp cấp nước sinh hoạt
- Điểm trọng tâm: áp header, setpoint, lead/lag, giờ chạy, hunting
- Control: constant pressure + sleep/wake
- Trend: áp, tốc độ, số lần start
Trạm kiểu này có thể dùng bơm thuộc máy bơm nước công nghiệp Pentax như các model nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733 tùy quy mô, hoặc inox nếu yêu cầu: máy bơm nước Pentax CMS.
Trạm bơm HVAC (chilled water secondary)
- Điểm trọng tâm: ∆P, tốc độ VFD, kW, phối hợp với valve
- Control: ∆P + reset
- Trend: ∆P, kW, tốc độ, trạng thái chiller/valve (nếu tích hợp)
Trạm bơm nước kỹ thuật – nước tuần hoàn
- Điểm trọng tâm: lưu lượng (nếu yêu cầu), áp, chất lượng vận hành theo kWh/m³
- Control: áp hoặc lưu lượng tùy công nghệ
- Trend: áp, Q, kWh, cảnh báo lọc nghẹt
Nếu môi chất có rủi ro ăn mòn nhẹ, nhóm máy bơm nước Pentax CMS thường được cân nhắc. Với hồ sơ so sánh, nhiều đơn vị cũng đưa thêm máy bơm nước Ebara và các dòng quen thuộc như máy bơm Ebara 3M, máy bơm nước Ebara 3D để tạo shortlist đa thương hiệu.
Trạm PCCC (giám sát)
- Điểm trọng tâm: trạng thái sẵn sàng, nguồn, áp đường ống, alarm mức bể, ngập phòng bơm
- Control: hạn chế điều khiển từ BMS, tập trung giám sát và sự kiện
- Trend: áp, trạng thái bơm, lịch sử start, nguồn
Kết luận: kết nối BMS đúng cách để trạm bơm “tự nói chuyện” với người vận hành
Kết nối trạm bơm với BMS không phải là kéo vài dây tín hiệu. Đó là thiết kế một “ngôn ngữ dữ liệu” giữa thiết bị và hệ quản trị tòa nhà: có điểm giao tiếp đầy đủ, có alarm có ý nghĩa, có trend đúng trọng tâm, và có báo cáo phục vụ quyết định. Khi làm đúng, BMS giúp bạn:
- Giảm downtime, phát hiện sớm bất thường
- Tối ưu điện năng theo xu hướng tải
- Chuẩn hóa bảo trì theo giờ chạy và tình trạng thực tế
- Có dữ liệu minh bạch cho nghiệm thu và quản trị vận hành
Dù bạn dùng máy bơm nước Pentax (trong đó có các nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733 và máy bơm nước Pentax CMS) hay trong hồ sơ có đưa thêm máy bơm nước Ebara, máy bơm Ebara 3M, máy bơm nước Ebara 3D, giá trị cuối cùng vẫn nằm ở việc “đưa được dữ liệu đúng về BMS” và biến dữ liệu đó thành cảnh báo – xu hướng – báo cáo cụ thể.
