Giải pháp bơm nước thải có dầu mỡ trong bếp công nghiệp và nhà máy thực phẩm

Nước thải từ bếp ăn tập thể, khu rửa dụng cụ và dây chuyền chế biến thực phẩm thường chứa dầu mỡ, vụn thức ăn, tinh bột, protein cùng chất tẩy rửa. Hệ thống có thể thoát nước bình thường lúc mới vận hành nhưng dần xuất hiện mùi, bơm chạy lâu, phao bị kẹt hoặc đường ống thường xuyên nghẹt. Thay máy công suất lớn hơn đôi khi chỉ giúp cải thiện tạm thời vì nguyên nhân nằm ở cách thu gom và tách mỡ.

Giải pháp bơm nước thải có dầu mỡ cần kết hợp ba nhiệm vụ: giảm dầu mỡ tại nguồn, bố trí tiền xử lý phù hợp và lựa chọn bơm theo đặc tính nước tại đúng vị trí lắp. Bơm có nhiệm vụ vận chuyển; lượng mỡ còn lại trong nước vẫn phải được kiểm soát bằng công nghệ xử lý và kế hoạch vệ sinh.

Giải pháp bơm nước thải có dầu mỡ trong bếp công nghiệp và nhà máy thực phẩm
Giải pháp bơm nước thải có dầu mỡ trong bếp công nghiệp và nhà máy thực phẩm

1. Phân biệt nước thải chứa dầu mỡ với dầu mỡ thu hồi

Nước rửa nồi, nước vệ sinh sàn và nước tráng thiết bị thường là hỗn hợp nhiều thành phần. Trong khi đó, dầu chiên đã qua sử dụng, lớp mỡ vớt từ bể và bùn đáy là những dòng riêng, có độ nhớt và hàm lượng chất rắn khác hẳn nước thải loãng.

Không nên dùng một bơm chìm nước thải thông thường cho cả nước sau tách mỡ và mỡ đặc thu hồi. Dầu chiên thải cần được chứa riêng, chuyển đến đơn vị tiếp nhận phù hợp; mỡ và bùn hút từ bể cần thiết bị thu gom đáp ứng đặc tính của chúng.

Dòng cần vận chuyển Đặc điểm cần chú ý Hướng lựa chọn
Nước rửa trước tách mỡ Dầu mỡ tự do, rác thực phẩm, chất tẩy rửa Đánh giá tiền xử lý và ảnh hưởng của bơm đến khả năng tách
Nước sau tách mỡ Vẫn có thể còn dầu mỡ, chất rắn nhỏ và hóa chất Chọn bơm theo chất lượng nước đầu ra thực tế
Nước sản xuất có nhũ tương Dầu phân tán mịn, khó nổi tách Đánh giá công nghệ xử lý bổ sung và bơm chuyển phù hợp
Mỡ đặc, bùn và dầu thu hồi Độ nhớt cao, thành phần không đồng nhất Xem xét thiết bị chuyên dụng hoặc phương án hút thu gom

Khi tham khảo bơm chìm nước thải Pentax, nên ghi rõ dòng nước thuộc nhóm nào. Cụm từ “nước có mỡ” chưa đủ để xác định thiết bị.

2. Vì sao dầu mỡ khiến hệ thống thoát nước nhanh xuống cấp?

Mỡ có thể bám lên thành ống, cánh bơm và bộ phận đo mức. Khi kết hợp với cặn thức ăn, lớp bám tạo vùng giữ rác và làm giảm tiết diện dòng chảy. Nhiệt độ thay đổi dọc đường ống còn khiến trạng thái của một số loại chất béo thay đổi, làm sự cố xuất hiện ở vị trí cách xa nguồn xả.

Dầu mỡ không chỉ ảnh hưởng cơ khí. Váng có thể cản trở chuyển động của phao; cặn bám làm cửa hút bị hạn chế; van một chiều có thể đóng không kín. Khi nước quay lại hố sau mỗi lần dừng, bơm phải khởi động nhiều hơn dù lượng nước phát sinh không tăng.

Tài liệu EPA về kiểm soát dầu mỡ từ cơ sở dịch vụ ăn uống xác định đây là nguồn gây tắc nghẽn và ảnh hưởng mạng thu gom. Điều đó cho thấy cần kiểm soát dầu mỡ từ nguồn phát sinh, thay vì chỉ xử lý khi bơm đã báo lỗi.

Trước khi đổi sang máy bơm Pentax DH hoặc một model có cột áp cao hơn, cần kiểm tra đường ống, van và bể tách. Bơm mạnh hơn không loại bỏ được lớp mỡ đang tích tụ.

3. Bố trí bể tách mỡ và bơm theo đúng điều kiện mặt bằng

Ưu tiên xem xét tách mỡ trước khi bơm nâng

Khi cao độ cho phép, phương án cần xem xét là thu gom rác tại nguồn, cho nước chảy tự nhiên qua thiết bị tách mỡ, sau đó đưa nước đến hố bơm riêng để nâng lên tuyến tiếp nhận. Cách bố trí này giúp bơm không phải tiếp xúc trực tiếp với toàn bộ lượng mỡ đầu vào.

Hố bơm sau tách mỡ vẫn phải có khả năng vệ sinh và thông hơi phù hợp. Nước đi qua bể tách không đồng nghĩa đã trở thành nước sạch; cần kiểm tra lượng dầu mỡ và cặn còn lại để lựa chọn bơm.

Nếu bắt buộc phải bơm trước bể tách

Tác động cắt và khuấy của thiết bị có thể làm dầu phân tán nhỏ hơn, gây bất lợi cho quá trình tách bằng trọng lực. Hướng dẫn kỹ thuật của KESSEL đề cập các giải pháp vận chuyển nhẹ như bơm trục vít lệch tâm hoặc bơm nhu động cho những trường hợp phải nâng nước trước bộ tách. Cấu hình cuối cùng vẫn cần được đơn vị thiết kế đánh giá theo dòng thải và bố trí thực tế.

Không nên đặt một bơm bất kỳ trước bể rồi mặc định hiệu quả tách sẽ giữ nguyên. Cần kiểm tra lưu lượng tức thời bơm cấp vào, mức độ xáo trộn và điều kiện dòng vào theo hướng dẫn của thiết bị tách.

Vì vậy, khi tìm hiểu máy bơm nước Pentax DTRT, phải phân biệt nhiệm vụ cắt rác mềm với nhiệm vụ tách dầu mỡ. Bộ cắt không loại bỏ dầu khỏi nước và không thay thế bể tách.

4. Nhận biết dầu mỡ tự do và dầu mỡ nhũ hóa

Dầu mỡ tự do có thể kết tụ, nổi lên và được giữ lại trong điều kiện tách phù hợp. Với nhũ tương bền, các giọt dầu nhỏ phân tán trong nước khó tách hơn chỉ bằng cách kéo dài thời gian lưu. Chất tẩy rửa và tác động cơ học có thể ảnh hưởng trạng thái này.

Tại nhà máy thực phẩm, nước rửa bồn, nước sản xuất đồ uống có chất béo hoặc nước vệ sinh thiết bị có thể khác đáng kể nước từ bếp ăn. Cần lấy mẫu theo từng công đoạn, xác định dầu mỡ và chất rắn, đồng thời đánh giá khả năng tách thực tế.

Khi tách trọng lực không đáp ứng yêu cầu, có thể cần điều hòa, tuyển nổi hoặc công đoạn hóa lý phù hợp. Lựa chọn hóa chất và điều kiện vận hành phải dựa trên thử nghiệm; không áp dụng một liều lượng chung cho mọi loại nước thải.

Trong quá trình so sánh bơm chìm nước thải Ebara, cần xác định bơm phục vụ thu gom đầu vào, chuyển nước sau tách hay vận chuyển bùn. Ba nhiệm vụ có thể yêu cầu các cấu hình hoàn toàn khác nhau.

5. Chọn kiểu cánh theo chất rắn còn lại

Sau khi chốt phương án tiền xử lý, mới xác định yêu cầu đối với cánh bơm. Dữ liệu cần có gồm kích thước vật rắn, lượng cặn, sự hiện diện của sợi, giẻ lau và các vật dễ quấn. Chỉ tiêu đường kính thông qua chất rắn không đủ để dự đoán khả năng chống tắc với mọi hình dạng rác.

Cánh xoáy

Cánh xoáy thường được xem xét cho dòng nước có chất rắn lơ lửng. Pentax DG sử dụng cánh vortex đặt lùi theo tài liệu hãng. Khi khảo sát máy bơm Pentax DG, cần kiểm tra lưu lượng tại cột áp thực tế, giới hạn nhiệt độ và khả năng tương thích với dòng nước.

Cánh đơn kênh

Ở tuyến đã kiểm soát rác và cần chuyển lượng nước lớn hơn, có thể xem xét máy bơm Pentax DM. Dòng DM được Pentax mô tả sử dụng cánh đơn kênh. Máy bơm chìm nước thải Pentax DMT410 là một ví dụ để tra cứu cấu hình và đường đặc tính, không phải lựa chọn mặc định cho nước thải dầu mỡ.

Bơm nhỏ cho hố phụ trợ

Đối với hố nhỏ sau tiền xử lý, có thể đối chiếu máy bơm Pentax DP. Ví dụ, Máy bơm chìm nước thải Pentax DP80 G cần được kiểm tra theo chất lượng nước tại hố, thay vì chỉ dựa vào công suất hoặc kích thước nhỏ gọn.

6. Nhiệt độ và hóa chất vệ sinh là điều kiện lựa chọn bắt buộc

Nước từ máy rửa dụng cụ hoặc quá trình vệ sinh có thể nóng hơn đáng kể so với nhiệt độ trung bình tại hố. Cần đo và ghi nhận nhiệt độ lớn nhất thực tế, thời gian kéo dài và tần suất. Không lấy nhiệt độ cho phép trong thời gian ngắn để áp dụng cho chế độ liên tục.

Cần kiểm tra cả thân, cánh, phớt, gioăng và vỏ cáp với chất tẩy rửa sử dụng tại cơ sở. Hỗn hợp dầu mỡ, kiềm, chất sát khuẩn và nước nóng không thể được đánh giá chỉ bằng một thông số pH.

Catalogue Ebara mô tả dòng DW/DW VOX với các bộ phận chính bằng inox AISI 304, cấu hình cánh đơn kênh hoặc cánh xoáy và phớt cơ khí kép có khoang dầu. Khi lựa chọn máy bơm nước Ebara, cần đối chiếu giới hạn của đúng phiên bản; inox không có nghĩa chịu được mọi hóa chất và nhiệt độ.

Tương tự, khi khảo sát máy bơm Pentax DX, nên yêu cầu bảng vật liệu đầy đủ. Khả năng chống ăn mòn của thân máy không thay thế việc kiểm tra độ bền của gioăng và phớt.

7. Tính lưu lượng theo chu kỳ rửa và xả theo mẻ

Bếp công nghiệp thường có những khoảng cao điểm sau giờ phục vụ. Nhà máy thực phẩm có thể xả nước vệ sinh từ nhiều dây chuyền cùng lúc. Lưu lượng thiết kế phải phản ánh các nguồn hoạt động đồng thời, không chỉ dựa vào tổng nước tiêu thụ trong ngày.

Q_vao = Tong luu luong cac nguon xa dong thoi
Q_rut_rong = Q_bom_thuc_te - Q_vao
t_ha_muc = V_can_rut / Q_rut_rong

Q tinh bang m3/h; V tinh bang m3; t tinh bang gio.
Ap dung khi Q_bom_thuc_te > Q_vao va cac luu luong gan nhu khong doi.

Ví dụ, nước đang về hố với lưu lượng 6 m3/h, trong khi bơm chuyển được 10 m3/h tại cột áp thực tế. Để rút bớt 0,4 m3, thời gian cần khoảng 6 phút vì lưu lượng rút ròng chỉ là 4 m3/h. Đây là ví dụ thủy lực, không phải thông số đề xuất cho các model được nhắc trong bài.

Dung tích giữa mức khởi động và mức dừng cần được kiểm tra cùng giới hạn số lần khởi động của động cơ. Hố nhỏ kết hợp bơm quá lớn có thể làm máy đóng ngắt dày; hố quá lớn nhưng ít nước vào lại có thể kéo dài thời gian lưu và tăng khó khăn vệ sinh.

8. Xác định cột áp và đường kính ống

Cột áp yêu cầu gồm chênh cao, tổn thất dọc đường, tổn thất qua phụ kiện và chênh áp tại điểm nhận nếu có. Mức nước thấp trong hố thường làm chênh cao tăng; mức nước cao có thể khiến bơm chuyển nhiều nước hơn. Cả hai trạng thái đều cần được kiểm tra.

H_yeu_cau = H_tinh + H_ma_sat + H_cuc_bo + H_chenh_ap
Q_m3_s = Q_m3_h / 3600
v = 4 x Q_m3_s / (pi x D_trong^2)

H tinh bang m; D_trong tinh bang m; v tinh bang m/s.

Giả sử một tuyến cần 12 m3/h, chênh cao 4 m và tổng tổn thất tại lưu lượng đó là 2 m, cột áp yêu cầu xấp xỉ 6 m nếu không có chênh áp bổ sung. Phải chọn bơm đạt 12 m3/h tại 6 m, không ghép lưu lượng tối đa và cột áp tối đa trên bảng thành một điểm vận hành.

Nếu so sánh máy bơm Pentax DC với phương án khác, cần sử dụng đường đặc tính đúng model. Đồng thời bố trí tuyến ống có điểm kiểm tra, hạn chế đoạn võng và vị trí khó vệ sinh. Không dùng một vận tốc cố định cho mọi hỗn hợp dầu mỡ và cặn thực phẩm.

9. Điều khiển mức nước trong môi trường dễ bám mỡ

Phao cần có không gian chuyển động tự do và vị trí dễ kiểm tra. Lớp váng dày có thể giữ phao ở một trạng thái; cặn bám cũng có thể ảnh hưởng các loại cảm biến khác. Không có cảm biến nào thay thế hoàn toàn việc vệ sinh và thử chức năng.

Cần xác định các ngưỡng dừng, chạy, gọi máy tăng cường nếu có và báo động mức cao. Tín hiệu cảnh báo phải đến người có trách nhiệm trong thời gian còn đủ dung tích đệm. Với vị trí quan trọng, nên xem xét cảnh báo mức cao độc lập với cảm biến điều khiển chính.

Khi dùng hai bơm, cần làm rõ mỗi máy có đủ đáp ứng nhiệm vụ hay phải chạy đồng thời. Nếu hai máy cùng chạy mới đủ lưu lượng cao điểm, hệ thống không có cùng mức dự phòng với cấu hình một máy chạy, một máy dự phòng.

Với các phương án máy bơm Pentax DB, cần kiểm tra năng lực khi một máy ngừng và lưu lượng khi hai máy đẩy chung ống. Lưu lượng đồng thời không mặc nhiên bằng tổng lưu lượng từng máy chạy riêng.

10. Vận hành bền bắt đầu từ thói quen tại khu rửa

Trước khi rửa, nên gạt bỏ thức ăn thừa và thu gom dầu mỡ có thể tách riêng. Lưới rác cần được vệ sinh theo lượng phát sinh. Không xem nước nóng hoặc tăng lượng chất tẩy là cách thay thế cho việc thu gom mỡ; chúng có thể làm thay đổi trạng thái dầu mỡ nhưng không loại bỏ khối lượng dầu khỏi hệ thống.

Bể tách cần được kiểm tra lượng mỡ nổi và bùn tích tụ để lên lịch hút phù hợp. Chỉ vớt lớp trên mà bỏ qua bùn đáy có thể khiến thể tích hoạt động giảm dần. Lịch bảo trì cần bám theo hướng dẫn thiết bị, tải thực tế và yêu cầu quản lý tại cơ sở.

Khu bơm và điểm mở nắp bảo dưỡng nên nằm trong vùng kỹ thuật, có biện pháp kiểm soát mùi và tránh phát tán nước bẩn vào khu chế biến. Phải cô lập điện, kiểm soát khởi động tự động và sử dụng phương tiện nâng đúng cách khi tháo máy.

11. Chẩn đoán nhanh khi hệ thống có dấu hiệu bất thường

Biểu hiện Nhóm nguyên nhân cần kiểm tra Việc nên làm trước
Bơm chạy nhưng mức nước hạ chậm Nước vào tăng, cửa hút hoặc ống bị bám, van không mở hết Đối chiếu lưu lượng vào và kiểm tra tuyến nước
Bơm đóng ngắt liên tục Dung tích hữu ích nhỏ, phao dao động, nước chảy ngược Kiểm tra mức cài đặt và van một chiều
Mức cao nhưng bơm không chạy Phao kẹt, lỗi điện, bảo vệ tác động Kiểm tra tín hiệu và trạng thái bảo vệ an toàn
Mỡ xuất hiện nhiều sau bể tách Bể quá tải, tích tụ, dòng vào bất lợi hoặc nhũ tương Kiểm tra bể và đặc tính nước trước khi đổi bơm
Rò phớt lặp lại Chạy khô, nhiệt độ, hóa chất, cặn hoặc sai điều kiện lắp Đối chiếu lịch vận hành và cấu hình phớt

Những dấu hiệu này chỉ định hướng kiểm tra, không đủ để chẩn đoán chắc chắn. Nên ghi số giờ chạy, số lần khởi động, dòng điện và thời gian hạ mức sau mỗi lần bảo dưỡng để có mốc so sánh.

12. Hồ sơ lựa chọn và nghiệm thu

Khi gửi yêu cầu tư vấn máy bơm nước Pentax, cần cung cấp vị trí trước hay sau tách mỡ, lưu lượng cao điểm, cột áp, kích thước hố, lượng cặn, nhiệt độ và hóa chất vệ sinh. Báo giá cần làm rõ phụ kiện, bảo vệ động cơ, cảm biến và điều kiện sử dụng.

Nghiệm thu nên gồm chạy thử từng máy, thử phối hợp, kiểm tra báo mức cao, chuyển máy dự phòng và dòng chảy ngược sau dừng. Sau giai đoạn vận hành ban đầu, cần kiểm tra tình trạng bám mỡ để điều chỉnh lịch làm sạch. Chạy thử bằng nước sạch chỉ xác nhận được một phần điều kiện làm việc.

Kết luận

Giải pháp bơm nước thải có dầu mỡ trong bếp công nghiệp và nhà máy thực phẩm phải được xây dựng từ nguồn xả đến điểm tiếp nhận. Thu gom riêng dầu thải, kiểm soát rác, bố trí tách mỡ và lựa chọn đúng bơm giúp giảm nguy cơ nghẹt, tràn và dừng sản xuất.

Trước khi chốt model Pentax hoặc Ebara, hãy xác định chất lượng nước tại vị trí bơm và điểm làm việc thực tế. Khi kết hợp thiết bị phù hợp với điều khiển đáng tin cậy và lịch vệ sinh rõ ràng, hệ thống sẽ dễ vận hành và bảo trì hơn.

Tài liệu kỹ thuật tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button