Khi nào nên dùng bơm chìm nước thải thay cho bơm đặt cạn?

Trong hệ thống thoát nước của nhà máy, khu công nghiệp, chung cư, tầng hầm, bệnh viện hay trạm xử lý nước thải, một trong những quyết định quan trọng ngay từ giai đoạn thiết kế là lựa chọn bơm chìm nước thải hay bơm đặt cạn. Cả hai phương án đều có khả năng vận chuyển nước thải nếu được lựa chọn đúng, nhưng điều kiện lắp đặt, đặc tính nước thải, khả năng bảo trì, không gian phòng bơm và mức độ an toàn khi vận hành lại rất khác nhau.

Không nên mặc định rằng bơm chìm luôn tốt hơn bơm đặt cạn, hoặc ngược lại. Một trạm bơm có hố thu sâu, nhiều rác, thường xuyên bị ngập và hạn chế diện tích sẽ có yêu cầu hoàn toàn khác một phòng bơm khô ráo, rộng rãi, cần kiểm tra cơ khí hằng ngày. Chính vì vậy, lựa chọn đúng phải bắt đầu từ điều kiện thực tế của hệ thống chứ không phải chỉ từ công suất động cơ hay giá mua thiết bị.

Khi nào nên dùng bơm chìm nước thải thay cho bơm đặt cạn?
Khi nào nên dùng bơm chìm nước thải thay cho bơm đặt cạn?

Các nhà sản xuất bơm nước thải hiện nay cũng phát triển song song nhiều giải pháp lắp đặt, bao gồm lắp đặt ướt trong hố thu và lắp đặt khô trong phòng bơm. Điều đó cho thấy kiểu lắp đặt là một phần của thiết kế tổng thể hệ thống, không đơn thuần là đặc điểm riêng của máy bơm.

Bơm chìm nước thải và bơm đặt cạn khác nhau như thế nào?

Bơm chìm nước thải là loại bơm có động cơ và phần thủy lực tạo thành một cụm kín, được thiết kế để hoạt động khi toàn bộ hoặc phần lớn thân bơm nằm trong chất lỏng. Với kiểu lắp phổ biến trong hố thu, bơm được hạ xuống theo thanh dẫn hướng và tự kết nối vào bộ khớp nối đáy. Nhờ đó, khi bảo trì có thể kéo bơm lên mà không phải tháo toàn bộ hệ thống đường ống.

Ngược lại, bơm đặt cạn thường được bố trí trong phòng bơm, trên bệ móng hoặc skid, trong khi nước thải được đưa đến cửa hút bằng đường ống. Nếu bơm nằm thấp hơn mực nước, nước có thể tự điền đầy đường hút theo nguyên lý hút ngập. Nếu bơm nằm cao hơn mực nước, vấn đề mồi nước, độ kín đường hút và khả năng hút chân không trở nên quan trọng hơn.

Vì vậy, khác biệt lớn nhất không nằm ở việc một loại bơm mạnh hơn loại kia mà nằm ở cách bơm tương tác với nguồn nước, môi trường xung quanh và công tác vận hành, bảo trì.

Khi nào nên ưu tiên bơm chìm nước thải?

Trường hợp điển hình nhất là hệ thống có hố thu nằm thấp, nước thải tự chảy bằng trọng lực về hố và không gian xây dựng phía trên bị hạn chế. Bơm có thể được bố trí trực tiếp trong hố, không cần xây dựng một phòng máy riêng đủ lớn cho động cơ, bệ bơm và đường hút.

Đây là lý do bơm chìm nước thải Pentax thường được sử dụng tại hố gom nước thải tầng hầm, hố nước thải nhà máy, bể trung gian, hố chống ngập, trạm nâng nước thải và nhiều hệ thống thoát nước công nghiệp.

Hố thu sâu và khó bố trí đường hút

Nếu hố nước thải sâu vài mét, việc bố trí bơm đặt cạn phía trên khiến đường hút dài hơn và hệ thống phải kiểm soát nhiều yếu tố như độ kín đường hút, tổn thất ma sát, khí lọt vào đường ống và khả năng duy trì nước mồi.

Bơm chìm đặt trực tiếp trong hố gần như loại bỏ đoạn đường hút truyền thống. Chất lỏng đi trực tiếp vào cửa hút của bơm rồi được đẩy lên đường ống xả. Điều này làm sơ đồ cơ khí gọn hơn và giảm một nhóm sự cố liên quan tới mất nước mồi.

Tuy nhiên, nói rằng bơm chìm không bao giờ bị xâm thực là không chính xác. Nếu mực nước quá thấp, cửa hút bị rác che, dòng vào hố tạo xoáy mạnh hoặc điều kiện thủy lực không phù hợp, bơm chìm vẫn có thể làm việc không ổn định. Thiết kế hố thu, mực nước tối thiểu và khoảng cách giữa bơm với thành hố vẫn phải được tính toán cẩn thận.

Không gian xây dựng hạn chế

Ở các công trình đã hoàn thiện, việc bổ sung một phòng bơm khô có thể làm tăng đáng kể diện tích kỹ thuật. Ngoài thân bơm còn phải tính khoảng thao tác quanh động cơ, vị trí van, đường hút, khớp nối, thiết bị nâng và lối đi bảo trì.

Bơm chìm giải quyết khá tốt bài toán này vì cụm bơm nằm ngay trong hố nước thải. Phía trên chủ yếu cần nắp hố, xích nâng, thanh dẫn hướng, tủ điện và không gian đủ để kéo bơm lên khi bảo trì.

Trong các hố gom nhỏ, có thể xem xét nhóm máy bơm Pentax DP. Khi lưu lượng, độ sâu hoặc tính chất nước thải thay đổi, cần chuyển sang các cấu hình khác thay vì chỉ tăng công suất tùy ý.

Khu vực có nguy cơ ngập phòng máy

Đây là một trong những trường hợp bơm chìm thể hiện ưu thế rõ nhất. Bơm đặt cạn phụ thuộc vào việc động cơ, đầu đấu dây, tủ điện và ổ bi được giữ trong môi trường phù hợp. Nếu phòng bơm bị ngập, nguy cơ mất khả năng vận hành và hư hỏng thiết bị tăng mạnh.

Bơm chìm được chế tạo thành cụm kín để làm việc trong nước. Các dòng chuyên dụng có hệ thống làm kín, cáp điện và cấu trúc động cơ phù hợp với chế độ ngập.

Vì thế, tại tầng hầm, đường hầm, hố ram dốc, hố gom nước mưa hoặc các khu vực mà bản thân trạm bơm có nhiệm vụ chống ngập, bố trí bơm chìm thường là một giải pháp hợp lý.

Nước thải có rác và chất rắn: bơm chìm thường có nhiều lựa chọn thủy lực

Khác nước sạch, nước thải có thể mang theo tóc, nilon, khăn lau, bùn, giấy, sợi vải, cặn hữu cơ và nhiều chất rắn có hình dạng khó dự đoán. Vì vậy, kiểu cánh bơm và đường kính thông qua chất rắn đôi khi quan trọng hơn công suất động cơ.

Ebara phát triển nhiều cấu hình cánh cho nước thải như vortex, single-channel, semi-open non-clog và cutter. Mỗi kiểu cánh có thế mạnh riêng đối với khả năng chống tắc, hiệu suất và kích thước chất rắn có thể đi qua.

Tương tự, danh mục máy bơm nước Pentax có nhiều nhóm bơm thoát nước và nước thải cho các điều kiện khác nhau.

Khi nước tương đối loãng và kích thước chất rắn nằm trong giới hạn cho phép, Máy bơm chìm nước thải Pentax DX100/2 G có thể được cân nhắc theo điểm làm việc thực tế.

Ở một hệ thống khác có yêu cầu về cấu tạo thủy lực khác, nhóm máy bơm Pentax DG có thể phù hợp hơn. Một ví dụ là Máy bơm chìm nước thải Pentax DG 100/2G, thuộc nhóm bơm nước thải được thiết kế hướng tới khả năng vận chuyển chất lỏng có chất rắn lơ lửng.

Điểm cần nhấn mạnh là không nên chọn bơm theo tên series một cách máy móc. Phải đối chiếu đường đặc tính Q-H, kích thước chất rắn cho phép, loại cánh, đường kính cửa xả và thành phần rác thực tế.

Khi nào nên sử dụng bơm chìm nước thải cánh cắt?

Nếu nước thải chứa nhiều chất dạng sợi như khăn, vải, giấy hoặc rác mềm có khả năng quấn vào cánh, một bơm thông thường có thể bị giảm lưu lượng hoặc kẹt cánh.

Pentax phát triển các dòng DTR và DTRT với hệ thống grinder nhằm cắt nhỏ một số loại chất rắn và vật liệu dạng sợi trước khi chúng đi sâu vào hệ thống thủy lực.

Ví dụ, Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G có thể được cân nhắc ở những hố nước thải có yêu cầu nghiền rác mềm trước khi đẩy vào đường ống.

Một lựa chọn công suất lớn hơn là Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 200.

Nhóm máy bơm nước Pentax DTRT vì vậy phù hợp với một số bài toán mà khả năng xử lý rác mềm quan trọng hơn việc chỉ đạt lưu lượng lớn.

Dù vậy, cánh cắt không phải máy nghiền rác đa năng. Đá, cát thô, kim loại, vật cứng hoặc lượng rác quá lớn vẫn cần được kiểm soát bằng song chắn rác, bể lắng hoặc công đoạn tiền xử lý thích hợp.

Khi cần giảm tiếng ồn trong khu vực sử dụng

Động cơ của bơm đặt cạn cùng hệ thống ổ bi, khớp nối, chân đế và đường ống có thể truyền tiếng ồn hoặc rung sang kết cấu công trình. Với khách sạn, bệnh viện, chung cư, khu thương mại hoặc khu kỹ thuật gần không gian sinh hoạt, vấn đề này cần được tính ngay từ thiết kế.

Bơm chìm nằm trong hố và được bao quanh bởi nước cũng như kết cấu bê tông, vì vậy tiếng ồn phát ra khu vực xung quanh thường dễ kiểm soát hơn.

Tuy nhiên, hệ thống vẫn có thể rung nếu đường ống không được neo đúng, bơm làm việc xa vùng vận hành phù hợp hoặc xuất hiện va đập thủy lực. Do đó, chuyển sang bơm chìm có thể giúp kiểm soát tiếng ồn nhưng không thay thế cho việc thiết kế đường ống, khớp nối và giá đỡ đúng kỹ thuật.

Khi muốn tự động hóa hệ thống theo mực nước

Hố nước thải thường không có lưu lượng cố định. Có thời điểm gần như không có nước vào nhưng cũng có lúc lưu lượng tăng nhanh do vệ sinh dây chuyền, mưa lớn hoặc nhiều thiết bị cùng xả.

Bơm chìm kết hợp phao, cảm biến mức hoặc transmitter đo mức có thể chạy tự động theo các ngưỡng đặt trước.

Một trạm hai bơm thường có thể cấu hình theo nguyên tắc: bơm A chạy ở chu kỳ thứ nhất, bơm B chạy ở chu kỳ tiếp theo; khi mực nước tăng đến mức cao hơn thì hai bơm cùng hoạt động. Cách tổ chức này giúp phân bố giờ chạy giữa các máy và vẫn giữ được dự phòng khi một bơm cần bảo trì.

Trong các hệ thống cần cột áp tương đối cao, nhóm máy bơm Pentax DH có thể được đưa vào bài toán lựa chọn tùy yêu cầu lưu lượng và cột áp.

Chẳng hạn, Máy bơm chìm nước thải Pentax DH 80 G là một model có thể được xem xét khi điểm làm việc của hệ thống nằm trong vùng đặc tính phù hợp.

Bơm chìm có thật sự khó bảo trì?

Đây là nhược điểm thường được nhắc tới khi so với bơm đặt cạn. Với bơm đặt cạn, kỹ thuật viên có thể nhìn thấy động cơ, nghe tiếng ổ bi, kiểm tra rò rỉ phớt hoặc đo rung ngay khi thiết bị đang vận hành.

Bơm chìm nằm dưới nước nên không thuận tiện quan sát trực tiếp. Nếu lắp kiểu thả tự do và nối ống mềm, mỗi lần tháo bơm có thể mất nhiều công sức hơn.

Nhưng với trạm bơm được thiết kế bài bản, sự khác biệt này được giảm đáng kể. Hệ thống khớp nối tự động kết hợp thanh dẫn hướng cho phép bơm được kéo lên mà không phải đưa người xuống hố hoặc tháo đường ống đẩy.

Do đó, nếu chọn bơm chìm công suất trung bình hoặc lớn cho nhà máy, không nên tiết kiệm bằng cách bỏ thanh dẫn hướng, xích nâng hay khớp nối tự động. Chi phí ban đầu tăng một phần nhưng thời gian bảo trì trong nhiều năm có thể giảm rõ rệt.

Khi nào bơm đặt cạn lại là lựa chọn tốt hơn?

Bơm chìm có nhiều ưu điểm nhưng không phải hệ thống nào cũng nên chuyển sang bơm chìm.

Nếu nhà máy đã có phòng bơm khô rộng rãi, nền cao, hệ thống thoát nước tốt và kỹ thuật viên cần kiểm tra thiết bị thường xuyên, bơm đặt cạn rất đáng cân nhắc.

Bơm đặt cạn cũng có lợi khi việc quan sát rò rỉ phớt, nhiệt độ ổ bi, rung động và tình trạng khớp nối là yêu cầu thường xuyên của chương trình giám sát tình trạng thiết bị.

Ngoài ra, nếu nước thải đã được tách rác tốt, ít chất rắn và có đường hút ngập ổn định, lợi thế chống tắc của một số bơm chìm chuyên dụng có thể không còn là yếu tố quyết định.

Đáng chú ý, ranh giới giữa bơm chìm và bơm đặt cạn ngày nay không hoàn toàn cứng nhắc. Một số bơm có động cơ kín kiểu submersible vẫn có thể được thiết kế cho cả lắp đặt ướt và lắp đặt khô, miễn hệ thống làm mát và cấu hình lắp đặt đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất.

So sánh nhanh bơm chìm nước thải và bơm đặt cạn

Tiêu chí Bơm chìm nước thải Bơm đặt cạn
Không gian lắp đặt Gọn, tận dụng hố thu Cần diện tích cho bơm và đường hút
Khả năng chống ngập vị trí bơm Rất phù hợp Phòng bơm phải được bảo vệ
Đường hút Không cần tuyến hút truyền thống Thường cần đường hút
Nước mồi Không phải mồi theo kiểu bơm hút đặt trên cao Có thể cần mồi nếu không phải hút ngập
Tiếng ồn Thường dễ kiểm soát Dễ truyền ra phòng máy hơn
Tiếp cận bảo trì Phải kéo bơm lên Tiếp cận trực tiếp
Xử lý chất rắn Nhiều cấu hình chuyên dụng Phụ thuộc loại bơm
Tự động theo mực nước Rất thuận tiện Thực hiện được
Nguy cơ liên quan đường hút Thấp hơn Cần kiểm soát kín khí và tổn thất hút
Quan sát khi đang vận hành Hạn chế Thuận lợi
Phù hợp hố sâu Cao Phải tính kỹ bố trí hút

Chọn bơm không thể chỉ nhìn lưu lượng

Dù chọn kiểu chìm hay đặt cạn, bơm vẫn phải thỏa mãn điểm làm việc của hệ thống.

Cột áp tổng có thể biểu diễn:

Htotal = Hstatic + Hfriction + Hlocal + Hrequired

Trong đó:

  • Hstatic: Chênh lệch độ cao cần nâng nước.
  • Hfriction: Tổn thất ma sát dọc đường ống.
  • Hlocal: Tổn thất qua van, co, tê và phụ kiện.
  • Hrequired: Phần áp suất dư cần thiết tại điểm xả.

Công suất thủy lực cơ bản có thể tính:

Ph = ρ × g × Q × H

Công suất đầu vào gần đúng:

Pin = (ρ × g × Q × H) / ηtotal

Trong đó:

  • ρ: Khối lượng riêng chất lỏng, kg/m³.
  • g: Gia tốc trọng trường, khoảng 9,81 m/s².
  • Q: Lưu lượng, m³/s.
  • H: Cột áp, m.
  • ηtotal: Hiệu suất tổng của bơm và động cơ.

Chính vì vậy, chọn bơm công suất lớn hơn nhiều so với nhu cầu không đồng nghĩa hệ thống hoạt động tốt hơn. Điểm vận hành cần nằm trong vùng phù hợp của đường đặc tính và không nên nằm quá xa điểm hiệu suất tối ưu của bơm.

Cần xem xét loại chất rắn trước khi quyết định

Nếu nước thải gần như nước sạch, bài toán chủ yếu là lưu lượng và cột áp. Nhưng nếu có cặn hoặc rác, kỹ sư phải bổ sung ít nhất kích thước vật rắn, hàm lượng rác dạng sợi, cát, bùn và nguy cơ ăn mòn.

Ví dụ, nhóm máy bơm Pentax DB có thể được xem xét cho một số hệ thống nước thải theo giới hạn thiết kế của từng model.

Máy bơm chìm nước thải Pentax DB 100 G là một trong những model thuộc nhóm này.

Đối với ứng dụng cần cánh hở và lưu lượng lớn hơn, có thể đánh giá nhóm máy bơm Pentax DC cùng các model DCT.

Ví dụ, Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 160 có thể được lựa chọn khi lưu lượng, cột áp và tính chất nước thải phù hợp với đặc tính của thiết bị.

Trong các trạm có lưu lượng và công suất lớn hơn, nhóm máy bơm Pentax DM cũng là một hướng cần đối chiếu theo đường đặc tính, kích thước đường ống và chế độ hoạt động thực tế.

Vai trò của vật liệu bơm

Không phải nước thải nào cũng giống nhau. Nước thải sinh hoạt có đặc điểm khác nước thải thực phẩm, nước rửa thiết bị, nước thải hóa chất hoặc nước có hàm lượng muối.

Trong môi trường có nguy cơ ăn mòn, vật liệu thân, cánh, trục và phớt cần được xem xét cùng nhau. Bơm inox có thể phù hợp với một số môi trường nhưng cũng không đồng nghĩa chịu được mọi loại hóa chất.

Danh mục máy bơm nước Ebara có nhiều dòng bơm bằng gang và inox cho các môi trường nước sạch cũng như nước thải khác nhau.

Vì vậy, vật liệu nên được chọn sau khi xác định pH, nhiệt độ, thành phần hóa chất và mức độ mài mòn, không nên chỉ dựa vào quan niệm inox luôn tốt hơn gang.

Bơm chìm đặc biệt phù hợp với hệ thống nhiều rác dạng sợi

Một trong những nguyên nhân gây sự cố phổ biến của trạm nước thải là rác dạng sợi quấn quanh cánh. Khăn lau, dây nilon, tóc và sợi vải có thể tạo thành bó lớn, làm giảm tiết diện thông qua, tăng dòng điện động cơ và cuối cùng gây quá tải.

Các nhà sản xuất hiện phát triển nhiều công nghệ chống tắc như cánh vortex, cánh đơn kênh, cánh bán hở chống tắc và bộ phận cắt rác.

Các hệ thống cần nhiều lựa chọn có thể khảo sát danh mục bơm chìm nước thải Ebara để so sánh các kiểu cánh và cấu tạo khác nhau theo đặc tính nước thải.

Điều quan trọng là phân biệt rác có thể đi qua cánh với rác cần được cắt nhỏ. Nếu nước chứa nhiều vật liệu dạng sợi dài, bơm grinder hoặc cutter có thể hợp lý hơn. Nếu nước chứa vật rắn tương đối lớn nhưng không phải sợi, cánh vortex hoặc channel với khả năng thông qua chất rắn phù hợp có thể hiệu quả hơn.

Những trường hợp không nên vội chuyển sang bơm chìm

Không nên thay bơm đặt cạn bằng bơm chìm chỉ vì hệ thống hiện tại thường xuyên gặp lỗi. Trước tiên phải xác định lỗi nằm ở đâu.

Nếu nguyên nhân là đường ống quá nhỏ, van một chiều bị kẹt, lưu lượng thiết kế sai, hố thu chứa quá nhiều rác, cột áp tính thiếu hoặc bơm hoạt động quá xa điểm phù hợp, việc đổi kiểu bơm mà giữ nguyên toàn bộ hệ thống có thể không giải quyết được vấn đề.

Tương tự, nếu nhà máy cần kiểm tra độ rung thường xuyên, có đội bảo trì tại chỗ, phòng bơm hiện hữu khô ráo và hệ thống hút luôn ngập nước, bơm đặt cạn vẫn có thể là lựa chọn tốt.

Với các trạm lớn, vấn đề không nên được đặt thành “bơm chìm hay bơm đặt cạn loại nào tốt hơn?”, mà nên đặt thành “phương án nào đạt độ tin cậy cao nhất với tổng chi phí vòng đời thấp nhất trong điều kiện này?”.

Cấu hình hai bơm chìm thường hiệu quả hơn một bơm duy nhất

Đối với hố gom quan trọng, việc sử dụng hai bơm theo chế độ duty/standby hoặc luân phiên thường giúp tăng khả năng duy trì hoạt động khi một bơm cần kiểm tra.

Hệ thống điều khiển có thể thiết lập:

Mức thấp: Dừng bơm

Mức làm việc: Chạy 1 bơm

Mức cao: Gọi bơm thứ hai hỗ trợ

Mức báo động: Cảnh báo mức nước cao bất thường

Không nên đặt khoảng đóng – ngắt quá nhỏ khiến bơm khởi động liên tục. Số lần khởi động nhiều làm tăng tải nhiệt cho động cơ và thiết bị đóng cắt. Thể tích hố thu, lưu lượng nước vào và lưu lượng bơm phải được tính phối hợp ngay từ đầu.

Bơm chìm chỉ bền khi hệ thống điện và cảm biến được thiết kế đúng

Do bơm nằm dưới nước nên lỗi cáp, đầu nối hoặc phớt có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm.

Tùy model, hệ thống có thể sử dụng các chức năng bảo vệ như:

  • Bảo vệ quá tải động cơ.
  • Bảo vệ mất pha và ngược pha.
  • Bảo vệ quá nhiệt cuộn dây.
  • Cảm biến nước vào khoang động cơ.
  • Cảm biến rò rỉ khoang dầu.
  • Cảnh báo mức nước cao.

Tủ điều khiển nên được đặt tại nơi khô ráo, có chế độ Auto/Manual và tín hiệu báo lỗi rõ ràng. Với trạm quan trọng, việc truyền trạng thái chạy, lỗi, dòng điện và mực nước về PLC hoặc SCADA giúp đội vận hành phát hiện bất thường sớm hơn.

Vậy khi nào nên thay bơm đặt cạn bằng bơm chìm?

Quyết định chuyển đổi đáng cân nhắc khi hệ thống đang gặp đồng thời một số vấn đề như hố thu sâu, mất nước mồi thường xuyên, đường hút hay lọt khí, phòng bơm có nguy cơ ngập, diện tích lắp đặt chật hoặc nước thải chứa rác khiến bơm hiện tại thường xuyên bị tắc.

Một phương án bơm chìm có thanh dẫn hướng, khớp nối tự động, van một chiều, van chặn và tủ điều khiển theo mực nước có thể đơn giản hóa đáng kể phần hút của hệ thống.

Ngược lại, nếu bơm đặt cạn hiện tại hoạt động ổn định, có điều kiện hút ngập tốt, phòng máy an toàn và dễ bảo trì thì không có lý do kỹ thuật để thay thế chỉ vì bơm chìm đang được sử dụng phổ biến.

Kinh nghiệm lựa chọn thực tế

Trước khi lựa chọn thiết bị, nên khảo sát đầy đủ các nhóm thông tin chính sau:

  • Lưu lượng trung bình và lưu lượng cực đại.
  • Cột áp tĩnh và tổn thất đường ống.
  • Thành phần nước thải, kích thước chất rắn và lượng rác dạng sợi.
  • Kích thước hố thu, mực nước thấp nhất và cao nhất.
  • Chế độ vận hành liên tục hay gián đoạn.
  • Một bơm, hai bơm luân phiên hay cấu hình nhiều bơm.
  • Khả năng tiếp cận để bảo trì.
  • Thiết bị nâng và hệ thống thanh dẫn hướng.
  • Mức độ quan trọng của trạm bơm.

Sau khi có các thông tin này mới nên chọn series cụ thể. Với hố nhỏ có thể bắt đầu từ nhóm DP hoặc máy bơm Pentax DX. Khi yêu cầu xử lý rác, lưu lượng, cột áp hoặc chế độ vận hành tăng lên, các series DB, DG, DH, DCT, DMT hoặc DTRT có thể được xem xét theo đúng đường đặc tính và cấu tạo của từng model.

Điều cần tránh là chọn bơm chỉ dựa trên công suất HP. Hai bơm cùng công suất 2 HP có thể có đường đặc tính, kiểu cánh, đường kính thông rác, cửa xả và ứng dụng hoàn toàn khác nhau.

Kết luận

Bơm chìm nước thải nên được ưu tiên khi hệ thống có hố thu sâu, diện tích hạn chế, nguy cơ ngập cao, mực nước thay đổi liên tục hoặc nước thải chứa chất rắn và rác cần một cấu hình thủy lực chuyên dụng. Việc không phải bố trí đường hút truyền thống cũng giúp giảm nhiều vấn đề liên quan đến mồi nước và lọt khí.

Bơm đặt cạn lại có lợi thế về khả năng tiếp cận, kiểm tra cơ khí và bảo trì trực tiếp, đặc biệt tại những nhà máy đã có phòng bơm khô ráo và hệ thống hút được thiết kế tốt.

Vì vậy, câu trả lời cho câu hỏi “Khi nào nên dùng bơm chìm nước thải thay cho bơm đặt cạn?” không nằm ở một tiêu chí duy nhất. Cần đồng thời đánh giá nước thải, cột áp, lưu lượng, cấu trúc hố thu, nguy cơ ngập, điều kiện bảo trì, khả năng tự động hóa và chi phí vòng đời.

Nếu những yếu tố nổi bật của công trình là hố thu sâu, không gian chật, nhiều rác, cần vận hành tự động và yêu cầu chống ngập cao, bơm chìm thường là hướng lựa chọn đáng ưu tiên. Nếu trọng tâm là tiếp cận bảo trì nhanh, quan sát thiết bị liên tục và phòng bơm đã có điều kiện khô ráo tốt, bơm đặt cạn vẫn là giải pháp hợp lý và hiệu quả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button