Nghiệm thu pre-commissioning là “chặng lọc lỗi” quan trọng nhất trước khi cho trạm bơm chạy tải thật. Nếu bỏ qua hoặc làm qua loa, sự cố sẽ xuất hiện đúng lúc hệ cần ổn định nhất: bơm rung, nóng, rò phớt; van một chiều đập; biến tần báo lỗi; cảm biến đọc sai; SCADA/HMI treo; hoặc tệ hơn là cháy cáp, chạm chập và dừng toàn hệ. Một checklist đủ chặt giúp bạn khóa rủi ro ngay từ đầu, tiết kiệm thời gian chạy thử và giảm bảo trì trong nhiều năm.
Bài viết này cung cấp checklist 30 điểm theo trình tự triển khai thực tế cho trạm bơm cấp nước, booster, HVAC hoặc trạm bơm kỹ thuật trong nhà máy. Checklist phù hợp cả các trạm dùng máy bơm nước công nghiệp Pentax (ví dụ nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733 như Máy bơm nước Pentax CM32-160A công suất 4HP (3kW), Máy bơm nước Pentax CM80-200A công suất 50HP (37kW)) và các trạm có tuyến inox như máy bơm nước Pentax CMS (ví dụ Máy bơm nước Pentax CMS40C/7.5 công suất 10 HP, 7.5 kW). Trong quá trình nghiệm thu, nhiều dự án cũng chạy song song thiết bị của máy bơm nước Ebara, bao gồm các tuyến có máy bơm Ebara 3M hoặc máy bơm nước Ebara 3D, nên checklist này được viết theo tư duy “chuẩn hóa quy trình” để áp dụng nhất quán.

Cách dùng checklist để nghiệm thu nhanh mà không sót
- Nguyên tắc 1: kiểm theo lớp: Hồ sơ → An toàn → Cơ khí → Điện → Instrument/Control → Chạy thử khô → Chạy thử ướt → Kết nối giám sát.
- Nguyên tắc 2: mỗi điểm phải có bằng chứng: ảnh, biên bản đo (megger/điện trở tiếp địa), biên bản áp lực, biên bản chạy thử, log HMI/SCADA.
- Nguyên tắc 3: tách “đạt điều kiện chạy” và “đạt điều kiện bàn giao”: có điểm bắt buộc phải đạt trước khi quay trục và nạp nước, có điểm có thể hoàn thiện sau (nhãn, sơn, cosmetic).
- Nguyên tắc 4: không cho chạy tải thật khi chưa khóa rủi ro hút (NPSH), min-flow, van một chiều, và interlock an toàn.
Checklist 30 điểm pre-commissioning trạm bơm
Dưới đây là 30 điểm được sắp theo nhóm: hồ sơ – an toàn – cơ khí – điện – đo lường/điều khiển – chạy thử.
Nhóm A — Hồ sơ, mặt bằng, điều kiện bàn giao
1) Hồ sơ thiết kế, bản vẽ hoàn công, datasheet thiết bị đầy đủ
Cách kiểm: đối chiếu P&ID, layout, SLD điện, wiring, I/O list, list alarm, datasheet bơm–van–cảm biến–VFD.
Tiêu chí đạt: bản vẽ cập nhật đúng thực tế; thiết bị lắp khớp thông số.
Lỗi hay gặp: thay cảm biến khác dải đo; đổi vị trí van/bypass; thay VFD khác model nhưng chưa cập nhật mapping Modbus/BACnet.
2) Danh mục thiết bị chính khớp mã – công suất – vật liệu – tần số
Cách kiểm: kiểm nameplate bơm/motor, VFD, van, đồng hồ.
Tiêu chí đạt: đúng công suất và điện áp; đúng vật liệu theo môi trường.
Ví dụ kiểm thực tế: với máy bơm nước Pentax CM EN733, đối chiếu đúng tên như Máy bơm nước Pentax CM65-250A công suất 50HP (37kW), Máy bơm nước Pentax CM80-160B công suất 25HP (18.5kW). Với tuyến inox, kiểm đúng nhóm máy bơm nước Pentax CMS như Máy bơm nước Pentax CMS40C/7.5 công suất 10 HP, 7.5 kW.
3) Biên bản FAT/SAT (nếu có), chứng chỉ vật liệu/CO-CQ/serial
Cách kiểm: thu thập CO/CQ, serial list, chứng chỉ vật liệu (nếu yêu cầu), chứng chỉ hiệu chuẩn (cảm biến).
Tiêu chí đạt: đầy đủ hồ sơ; serial đúng; hiệu chuẩn còn hạn.
Lỗi hay gặp: thiếu chứng chỉ hiệu chuẩn cho pressure/flow; thiếu biên bản test VFD.
4) Điều kiện mặt bằng và tiếp cận bảo trì
Cách kiểm: kiểm khoảng hở tháo motor, tháo bơm, tháo lọc Y/strainer, thao tác van, lối đi, ánh sáng.
Tiêu chí đạt: bảo trì được an toàn, không phải tháo “chồng chéo”.
Lỗi hay gặp: đặt tủ sát bơm che phớt; không có không gian tháo khớp nối; đường ống chặn đường tháo bơm.
Nhóm B — An toàn, tiêu chuẩn lắp đặt cơ bản
5) Lockout/Tagout (LOTO), biển cảnh báo, quy trình khởi động thử
Cách kiểm: kiểm quy trình LOTO, khóa tủ, biển cảnh báo điện, quay trục, nguy hiểm nước áp lực.
Tiêu chí đạt: có LOTO; có người chịu trách nhiệm; có phương án cô lập.
Lỗi hay gặp: chạy thử khi chưa khóa nguồn dự phòng; không cô lập van.
6) PCCC – thoát hiểm – chống trượt – thoát nước sàn phòng bơm
Cách kiểm: kiểm bình chữa cháy, lối thoát, đèn exit, rãnh thoát, chống trơn trượt, bơm thoát sàn (nếu có).
Tiêu chí đạt: an toàn thao tác; không đọng nước gây nguy cơ điện.
Lỗi hay gặp: sàn đọng nước ngay dưới tủ điện; không có rãnh thoát khi xả khí/xả thử.
7) Tiếp địa liên kết đẳng thế: tủ – máy – máng cáp – đường ống kim loại
Cách kiểm: đo continuity, kiểm dây PE, thanh cái PE, bonding strap cho đường ống.
Tiêu chí đạt: liên kết chắc; đúng tiết diện; không “treo” PE.
Lỗi hay gặp: PE chỉ nối tủ, không nối vỏ motor; máng cáp không bonding.
Nhóm C — Cơ khí: bơm, đường ống, phụ kiện, thủy lực
8) Kiểm tra nền móng, bu lông neo, độ phẳng bệ, grout
Cách kiểm: đo level, kiểm grout đầy, siết bu lông đúng lực.
Tiêu chí đạt: bệ chắc, không rung; không có khe rỗng.
Lỗi hay gặp: grout rỗ → rung tăng; bu lông chưa siết đủ lực.
9) Kiểm đồng tâm bơm – motor (alignment) và pipe strain
Cách kiểm: dùng thước căn/đồng hồ so/laser alignment; nới mặt bích để xem ống có “kéo bơm” không.
Tiêu chí đạt: alignment trong ngưỡng; khi tháo liên kết, bơm không bị kéo lệch.
Lỗi hay gặp: căn đồng tâm lúc chưa đấu ống; khi đấu ống xong bị lệch; dẫn đến mòn phớt sớm.
10) Quay trục bằng tay: êm, không cạ, đúng chiều lắp
Cách kiểm: quay khớp nối; nghe tiếng cạ; kiểm chốt then, guard.
Tiêu chí đạt: quay trơn; không cạ.
Lỗi hay gặp: cạ do lắp sai spacer; guard chạm khớp nối.
11) Kiểm hướng dòng, vị trí van: van chặn, van một chiều, bypass
Cách kiểm: đối chiếu mũi tên trên thân van; kiểm đúng vị trí trước/sau bơm; kiểm bypass min-flow (nếu có).
Tiêu chí đạt: đúng chiều; dễ thao tác; có điểm xả.
Lỗi hay gặp: lắp ngược van một chiều → đập mạnh; bypass đặt sai điểm gây tái tuần hoàn không mong muốn.
12) Kiểm lọc Y/strainer, lưới rác, khả năng tháo vệ sinh
Cách kiểm: mở nắp; kiểm kích thước lưới; kiểm không gian tháo.
Tiêu chí đạt: tháo vệ sinh dễ; có đồng hồ chênh áp (nếu yêu cầu).
Lỗi hay gặp: lọc Y lắp hướng túi lọc lên trên; không có không gian tháo.
13) Kiểm ống hút: chiều dài đoạn thẳng, co/cút, chống xoáy, rò khí
Cách kiểm: kiểm bố trí co gần miệng hút; kiểm các điểm nối ren; kiểm bẫy khí; kiểm cao độ và NPSH thực tế theo layout.
Tiêu chí đạt: tuyến hút “êm”, hạn chế co gấp; kín khí.
Lỗi hay gặp: rò khí nhỏ ở tuyến hút làm cavitation; co ngay trước miệng hút gây xoáy.
14) Kiểm ống xả: gối đỡ, giãn nở, khớp nối mềm, búa nước
Cách kiểm: kiểm gối đỡ; khớp mềm đúng chủng loại; kiểm vị trí giảm chấn/bình tích áp (nếu có).
Tiêu chí đạt: ống không rung; có giải pháp giảm búa nước theo thiết kế.
Lỗi hay gặp: ống xả treo “lơ lửng”; bơm rung truyền lên ống.
15) Thử kín – thử áp lực đường ống và cụm van theo quy trình
Cách kiểm: test áp lực theo cấp áp thiết kế; ghi biên bản giữ áp, thời gian, mức sụt áp.
Tiêu chí đạt: không rò; sụt áp trong ngưỡng; không biến dạng.
Lỗi hay gặp: test áp không cô lập thiết bị nhạy (flowmeter, cảm biến), gây hỏng.
16) Xúc rửa đường ống (flushing) và vệ sinh trước khi nạp vào bơm
Cách kiểm: chạy flushing theo tuyến; tháo lưới lọc kiểm cặn; đảm bảo sạch trước khi chạy bơm.
Tiêu chí đạt: không còn cặn lớn; lọc sạch.
Lỗi hay gặp: không flushing → cặn vào buồng phớt làm rò sớm.
Nhóm D — Điện: nguồn, tủ, cáp, bảo vệ, chất lượng điện
17) Kiểm SLD, nguồn cấp, máy cắt, MCCB/ACB, phối hợp bảo vệ
Cách kiểm: đối chiếu SLD; kiểm setting bảo vệ (overload, short-circuit, earth fault).
Tiêu chí đạt: thiết bị bảo vệ phù hợp dòng motor; selectivity hợp lý.
Lỗi hay gặp: set overload quá cao; không bảo vệ mất pha; bảo vệ chạm đất chưa cấu hình.
18) Đo cách điện (megger) motor và cáp lực trước khi cấp điện
Cách kiểm: megger theo quy trình; ghi biên bản từng tuyến.
Tiêu chí đạt: điện trở cách điện đạt ngưỡng theo tiêu chuẩn dự án.
Lỗi hay gặp: thử khi motor còn ẩm; không sấy → kết quả thấp.
19) Kiểm thứ tự pha và chiều quay động cơ
Cách kiểm: phase sequence meter; nhấc coupling/giảm tải rồi nhấp (jog) kiểm chiều.
Tiêu chí đạt: chiều quay đúng mũi tên; không chạy sai chiều khi đã nối tải.
Lỗi hay gặp: quay ngược làm lỏng cánh (tùy cấu tạo), làm rung và không lên áp.
20) Kiểm VFD/soft starter: thông số motor, ramp, giới hạn dòng, chế độ điều khiển
Cách kiểm: đối chiếu nameplate motor; kiểm accel/decel, current limit, PID source, min/max speed.
Tiêu chí đạt: khai báo đúng; ramp phù hợp chống búa nước; có bảo vệ nhiệt.
Lỗi hay gặp: nhập sai dòng định mức; đặt min speed quá thấp làm thiếu min-flow.
21) Kiểm quạt tủ, lọc gió, nhiệt độ, bố trí cáp trong tủ
Cách kiểm: kiểm thông gió; khoảng cách giữa cáp lực và cáp tín hiệu; siết terminal.
Tiêu chí đạt: tủ mát; dây gọn; phân tuyến rõ.
Lỗi hay gặp: cáp tín hiệu đi chung máng với cáp VFD gây nhiễu 4–20mA/RS-485.
22) Kiểm nguồn điều khiển 24VDC/UPS (nếu có) và chống xung cho coil
Cách kiểm: đo điện áp tải; kiểm ripple; kiểm diode/snubber cho coil relay/contactor.
Tiêu chí đạt: nguồn ổn định; không sụt áp khi đóng coil; không reset PLC.
Lỗi hay gặp: nguồn DC dùng chung coil và cảm biến làm nhiễu, dẫn đến áp/lưu lượng “nhảy”.
Nhóm E — Instrumentation & Control: cảm biến, tín hiệu, interlock, truyền thông
23) Kiểm cảm biến áp (pressure): vị trí lắp, dải đo, zero/span, hi/lo alarm
Cách kiểm: đối chiếu dải đo; kiểm lắp đúng vị trí (header, trước/ sau van); test bằng bơm tay hoặc so đồng hồ chuẩn.
Tiêu chí đạt: sai số trong ngưỡng; alarm đúng mức.
Lỗi hay gặp: đặt cảm biến ngay sau cút gây dao động; dải đo quá lớn làm tín hiệu kém nhạy.
24) Kiểm cảm biến lưu lượng (flow): hướng lắp, đoạn thẳng, hệ số, tổng lưu lượng
Cách kiểm: kiểm chiều; kiểm đoạn thẳng; test so sánh với đo tạm thời hoặc cân bể (nếu có).
Tiêu chí đạt: flow ổn định; totalizer chạy đúng.
Lỗi hay gặp: lắp gần van → nhiễu; nhập sai hệ số K.
25) Kiểm cảm biến mức (level): chống nhiễu, chống sóng, logic low/low-low
Cách kiểm: mô phỏng mức bằng tín hiệu; test relay mức; kiểm lọc chống dao động.
Tiêu chí đạt: interlock cạn bể hoạt động; tránh báo giả do sóng.
Lỗi hay gặp: level hunting khiến bơm bật/tắt liên tục.
26) Kiểm cảm biến nhiệt/rung (temp/vibration) nếu có: vị trí và ngưỡng cảnh báo
Cách kiểm: kiểm gắn đúng điểm (bearing housing, thân bơm, motor); test ngưỡng bằng mô phỏng.
Tiêu chí đạt: cảnh báo theo tầng; có trễ thời gian hợp lý.
Lỗi hay gặp: đặt ngưỡng quá thấp gây báo giả; đặt quá cao mất tác dụng bảo vệ.
27) Kiểm I/O PLC: mapping, fail-safe, mô phỏng tín hiệu và trạng thái
Cách kiểm: test từng DI/DO/AI/AO; mô phỏng cảm biến hỏng (open/short); kiểm fail-safe (mất tín hiệu thì về trạng thái an toàn).
Tiêu chí đạt: I/O khớp I/O list; mất tín hiệu không gây chạy sai.
Lỗi hay gặp: đảo dây AI; DO điều khiển nhầm bơm; mất tín hiệu áp nhưng vẫn giữ PID gây chạy quá tốc.
28) Kiểm interlock & sequence: staging, luân phiên, min-flow, chống búa nước
Cách kiểm: chạy mô phỏng theo kịch bản: tăng tải, giảm tải, cạn bể, mất áp, trip VFD; kiểm logic staging thêm/bớt bơm.
Tiêu chí đạt: staging mượt; không hunting; có min-flow; có ramp phù hợp.
Lỗi hay gặp: thêm/bớt bơm quá nhanh làm áp dao động; bơm chạy tốc độ thấp kéo dài gây nóng.
Nhóm F — Chạy thử trước commissioning: khô, ướt, tải, báo cáo
29) Chạy thử “khô có kiểm soát”: jog, kiểm rung, kiểm tiếng, kiểm dòng không tải
Cách kiểm: tách tải khi cần; jog kiểm chiều; quan sát rung/tiếng; đo dòng và nhiệt.
Tiêu chí đạt: rung trong ngưỡng; không tiếng cạ; dòng hợp lý.
Lỗi hay gặp: chạy liên tục khi chưa priming; làm hỏng phớt nhanh.
30) Chạy thử ướt theo kịch bản tải: lên áp – giữ áp – thay đổi tải – kiểm alarm – lập biên bản
Cách kiểm: nạp nước/priming đúng quy trình; chạy từng bơm; chạy staging; ghi áp–Q–kW–nhiệt; test alarm/trip; test mất điện và phục hồi; lập biên bản.
Tiêu chí đạt: đạt cột áp/lưu lượng theo yêu cầu; hệ ổn định; alarm đúng; dữ liệu ghi nhận đầy đủ.
Lỗi hay gặp: không kiểm run-out/min-flow; không ghi log khiến khó truy vết khi xảy ra rung/nóng về sau.
Trong bước chạy thử, nên ghi rõ bơm nào đang chạy để dễ đối chiếu. Ví dụ các tuyến dùng máy bơm nước Pentax nhóm máy bơm nước Pentax CM EN733 có thể bao gồm:
- Máy bơm nước Pentax CM32-160A công suất 4HP (3kW)
- Máy bơm nước Pentax CM32-160B 3HP (2.2kW) nhập khẩu Ý
- Máy bơm nước Pentax CM40-200A công suất 10HP (7.5kW)
- Máy bơm nước Pentax CM65-200A công suất 30HP (22kW)
- Máy bơm nước Pentax CM80-200B công suất 40HP (30kW)
- Máy bơm nước Pentax CM80-200A công suất 50HP (37kW)
Với tuyến inox, có thể gặp máy bơm nước Pentax CMS như:
- Máy bơm nước Pentax CMS40C/7.5 công suất 10 HP, 7.5 kW
- Máy bơm nước Pentax CMS50C/18.5
- Máy bơm Pentax CMS65C/22
Ở các dự án có nhiều hạng mục, trạm có thể tích hợp song song máy bơm nước Ebara cho một số tuyến, bao gồm nhóm máy bơm Ebara 3M và máy bơm nước Ebara 3D, nên biên bản chạy thử cần ghi rõ tuyến vận hành và trạng thái liên động để tránh nhầm khi nghiệm thu tổng thể.
Mẫu biên bản nghiệm thu ngắn gọn (dùng kèm checklist)
Bạn có thể lập một biên bản 1–2 trang gồm:
- Thông tin trạm: tên trạm, tuyến, ngày nghiệm thu, thành phần tham gia
- Bảng 30 mục: Đạt / Không đạt / Ghi chú / Bằng chứng (ảnh/biên bản đo)
- Thông số chạy thử: áp (bar), lưu lượng (m³/h), công suất (kW), dòng (A), nhiệt (°C), rung (nếu có)
- Kết luận: đủ điều kiện commissioning / cần khắc phục các mục số … trước khi chạy tải thật
Những lỗi “hay tái diễn” khiến nghiệm thu phải làm lại
- Tuyến hút rò khí nhỏ → cavitation, rung, không ổn định áp
- Không flushing → cặn vào phớt gây rò sớm
- Alignment làm trước khi đấu ống → sau đấu ống bị lệch
- VFD cài sai thông số motor, min speed quá thấp → thiếu min-flow
- Cáp tín hiệu đi chung cáp lực/VFD → nhiễu áp–lưu lượng, báo động giả
- Interlock cạn bể/low-low không được test mô phỏng trước
- Không ghi log chạy thử → sau này khó chứng minh nguyên nhân sự cố
Kết luận
Một trạm bơm bàn giao tốt là trạm đã “khóa” rủi ro trước khi chạy tải thật: cơ khí vững, tuyến hút sạch và kín, điện an toàn và bảo vệ đúng, cảm biến đáng tin, interlock hoạt động, và kịch bản chạy thử được ghi nhận đầy đủ. Checklist 30 điểm ở trên giúp bạn nghiệm thu nhanh nhưng vẫn chặt chẽ, phù hợp nhiều cấu hình từ trạm nhỏ đến trạm lớn dùng máy bơm nước công nghiệp Pentax, máy bơm nước Pentax CM EN733, tuyến inox với máy bơm nước Pentax CMS, và cả các tuyến tích hợp máy bơm nước Ebara như máy bơm Ebara 3M hoặc máy bơm nước Ebara 3D.
