Trạm bơm wet well–dry well vs trạm bơm chìm toàn phần: khi nào chọn

Trong hệ thống thoát nước thải của nhà ở, khách sạn, trung tâm thương mại, khu công nghiệp hay khu dân cư, lựa chọn kiểu trạm bơm thường quyết định trực tiếp đến độ ổn định vận hành và chi phí vòng đời. Hai cấu hình phổ biến nhất hiện nay là trạm bơm wet well–dry well (hố ướt – buồng khô) và trạm bơm chìm toàn phần (bơm chìm đặt trong hố ướt). Cả hai đều có thể dùng bơm chìm nước thải Pentax hoặc bơm chìm nước thải Ebara, nhưng nguyên lý bố trí – cách bảo trì – rủi ro sự cố của mỗi cấu hình khác nhau rất rõ.

Nếu chọn đúng, trạm bơm vận hành êm, ít nghẹt, ít mùi, dễ bảo trì. Nếu chọn sai, bạn sẽ gặp các tình huống “khó chịu” như: hố lắng cặn nhanh, bơm đóng/ngắt liên tục, van một chiều kẹt rác, mùi đẩy ngược lên khu vệ sinh, hoặc buồng khô bị thấm/ngập làm gián đoạn vận hành. Bài viết này phân tích theo hướng thực chiến: cấu tạo – ưu/nhược – tiêu chí quyết định và các kịch bản công trình thường gặp, để bạn chọn đúng cấu hình ngay từ đầu.

Trạm bơm wet well–dry well vs trạm bơm chìm toàn phần: khi nào chọn
Trạm bơm wet well–dry well vs trạm bơm chìm toàn phần: khi nào chọn

1) Hiểu đúng hai cấu hình trạm bơm

1.1 Trạm bơm wet well–dry well là gì?

Wet well là hố/bể thu nước thải: nhận nước từ tuyến vào, tạo mực nước làm việc, điều tiết theo tải thời gian thực. Dry well là buồng khô đặt thiết bị: bơm, đường ống, van, đồng hồ đo, cảm biến, đôi khi cả tủ điện/PLC.

Dòng chảy điển hình: tuyến vào → wet well → ống hút → bơm đặt cạn trong dry well → ống xả (van một chiều/van khóa) → tuyến xả.

Ưu điểm cốt lõi của wet well–dry well là tách môi trường nước thải khỏi khu vực thao tác thiết bị. Người vận hành kiểm tra bơm, thay van, kiểm tra rung/ồn, đo lưu lượng/áp lực… trong buồng khô mà không phải kéo bơm lên từ hố ướt thường xuyên. Tuy nhiên, buồng khô lại đòi hỏi giải pháp thông gió – thoát nước sàn – chống ngập – chống ăn mòn tốt.

1.2 Trạm bơm chìm toàn phần là gì?

Ở trạm bơm chìm toàn phần, máy bơm chìm đặt trực tiếp trong wet well. Trạm có thể là hố bê tông truyền thống hoặc trạm dạng “package” (FRP/HDPE). Bơm thường lắp theo 2 kiểu:

  • Ray dẫn hướng + đế nối nhanh (auto-coupling): thả bơm xuống tự khớp, khi bảo trì kéo bơm lên theo xích/cáp.
  • Đặt tự do: phù hợp trạm rất nhỏ, nhưng về lâu dài kém thuận tiện và khó chuẩn hóa bảo trì hơn.

Dòng chảy điển hình: tuyến vào → wet well (bơm chìm trong hố) → ống xả (van một chiều/van khóa) → tuyến xả.

Ưu điểm cốt lõi của trạm chìm toàn phần là ít hạng mục xây dựng, gọn, thi công nhanh, giảm rủi ro “buồng máy dưới đất bị ngập”. Đổi lại, chất lượng vận hành phụ thuộc rất mạnh vào thiết kế wet well (chống lắng, chống xoáy, hạn chế cuốn khí) và chọn đúng loại bơm theo đặc tính nước thải.

2) So sánh theo các tiêu chí quan trọng nhất

2.1 Mặt bằng và khối lượng xây dựng

  • Wet well–dry well: cần thêm buồng khô, đồng nghĩa đào đắp – kết cấu – chống thấm – thông gió phức tạp hơn. Nếu mặt bằng hạn chế hoặc tầng hầm chật, việc bố trí dry well đạt chuẩn có thể khó.
  • Trạm chìm toàn phần: gọn hơn đáng kể, chỉ cần wet well + khu vực bố trí cụm van/tủ điện (trên mặt hoặc hố van nhỏ). Rất phù hợp nhà phố, khách sạn nhỏ, tầng hầm công trình dân dụng, hoặc những nơi cần thi công nhanh.

2.2 An toàn vận hành và bảo trì

  • Wet well–dry well: kiểm tra và bảo trì thuận lợi vì thao tác trong buồng khô. Đặc biệt với trạm lớn, bơm đặt cạn giúp tiếp cận nhanh, giảm thời gian dừng trạm. Tuy nhiên, dry well phải được quản lý như một không gian kỹ thuật nghiêm ngặt: thông gió, chống ngập, chiếu sáng, thoát nước sàn, kiểm soát ăn mòn do hơi ẩm/khí.
  • Trạm chìm toàn phần: bảo trì bơm theo phương án kéo bơm lên. Nếu dùng ray dẫn hướng + auto-coupling, thao tác khá nhanh cho trạm nhỏ/vừa. Nhưng hố ướt cần vệ sinh định kỳ, kiểm tra phao/cảm biến mức, xử lý rác/cặn. Khi nước thải “khó” (nhiều rác mềm, nhiều cát), tần suất kéo bơm/ vệ sinh có thể tăng.

2.3 Hiệu quả thủy lực và điều kiện hút

  • Wet well–dry well: có ống hút, nên dễ phát sinh rủi ro cuốn khí, tổn thất hút và rung nếu bố trí ống hút kém. Trạm buồng khô bắt buộc thiết kế cửa hút và wet well chuẩn để tránh xâm thực, tránh hút khí.
  • Trạm chìm toàn phần: bơm chìm nằm trong nước, điều kiện hút thường “hiền” hơn, giảm rủi ro mất mồi và giảm phức tạp của ống hút. Nhưng lại rất nhạy với xoáy khí trong hố ướt nếu wet well thiết kế sai.

2.4 Chống nghẹt, chống lắng và kiểm soát rác/cặn

Cả hai kiểu trạm đều có thể chống nghẹt tốt nếu:

  1. wet well thiết kế đúng (dòng quét cặn, hạn chế vùng chết),
  2. chọn đúng kiểu bơm theo loại rác và chất rắn,
  3. cụm van/ống xả phù hợp với nước thải.

Khi rủi ro rác mềm cao, các lựa chọn cánh cắt thường được cân nhắc. Ví dụ thực tế trong nhóm bơm chìm nước thải Pentax: Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000. Với các bài toán nước thải loãng nhưng vẫn cần khả năng chống kẹt, có thể gặp Máy bơm chìm nước thải cánh hở Pentax DCT 310 (và các model DCT khác theo dải làm việc).

Khi công trình cần trạm nhỏ cho thoát sàn hoặc thu nước thải cục bộ, nhóm bơm chìm như Máy bơm chìm nước thải Pentax DP 40 G 0.25 HP – 220V, Pentax DP60G, Pentax DP80 G, Pentax DP100 G thường được đưa vào các phương án tham khảo tùy lưu lượng/cột áp.

2.5 Mùi, khí độc và ăn mòn

  • Wet well–dry well: nếu cách ly tốt và thông gió chuẩn, trạm vận hành “sạch” hơn ở khu thao tác. Nhưng nếu thông gió sai, mùi có thể tràn vào buồng khô và lan ra khu vực lân cận. Buồng khô cũng dễ bị ăn mòn do hơi ẩm và khí H₂S nếu vật liệu và lớp phủ không phù hợp.
  • Trạm chìm toàn phần: nguồn mùi tập trung tại hố ướt. Nắp hố, đường thông khí, và cách bố trí vị trí xả khí quyết định việc mùi có “đẩy ngược” vào khu vệ sinh hay không. Ưu thế là không có một buồng khô lớn nằm dưới đất để bị ăn mòn hơi ẩm theo thời gian.

2.6 Tiến độ thi công và rủi ro hiện trường

  • Trạm chìm toàn phần: thường lợi thế rõ về tiến độ, ít hạng mục, dễ kiểm soát chất lượng thi công, đặc biệt khi dùng cấu hình module.
  • Wet well–dry well: thi công phức tạp hơn do nhiều hạng mục dân dụng – cơ điện; rủi ro nằm ở chống thấm, thoát nước sàn, và chất lượng tổ chức không gian buồng khô.

2.7 Mức độ sẵn sàng và dự phòng

Cả hai cấu hình đều có thể thiết kế dự phòng 2 bơm (luân phiên) hoặc N+1. Tuy nhiên:

  • Với trạm lớn, wet well–dry well thường thuận lợi hơn cho nhiều bơm và hệ manifold.
  • Với trạm nhỏ/vừa, trạm chìm toàn phần rất phổ biến vì gọn, đủ tin cậy nếu có cảnh báo mức cao và bố trí bảo trì tốt.

3) Khi nào chọn trạm wet well–dry well?

3.1 Trạm quy mô trung bình đến lớn, nhiều bơm, tải biến động mạnh

Khi trạm phục vụ khu dân cư, cụm công nghiệp, hoặc tuyến thu gom lớn, nhu cầu thường là 3–6 bơm trở lên, kèm nhiều chế độ vận hành: luân phiên, tăng cường, chạy theo tải. Buồng khô giúp bố trí đường ống – van – thiết bị đo lường mạch lạc, dễ kiểm tra từng bơm, giảm thời gian dừng khi thay thế phụ kiện.

3.2 Tuyến xả dài, cột áp cao, dễ xuất hiện búa nước

Tuyến xả càng dài, càng nhiều co – van, càng dễ xuất hiện túi khí và búa nước. Trạm wet well–dry well thuận lợi hơn trong việc bố trí cụm van và các giải pháp giảm xung áp, đồng thời thao tác bảo trì thuận tiện.

3.3 Nước thải có cát/bùn mài mòn, hoặc hỗn hợp “khó chịu”

Nước thải nhiều cát làm tăng mài mòn cánh và phớt, tăng lắng cặn trong hố. Với wet well–dry well, việc tổ chức wet well chống lắng và tiếp cận thiết bị nhanh trong buồng khô giúp kiểm soát rủi ro tốt hơn ở các trạm lớn.

3.4 Yêu cầu vận hành liên tục, thời gian dừng tối thiểu

Ở các trạm mà ngừng vài giờ có thể gây ngập, ảnh hưởng hoạt động sản xuất – dịch vụ, ưu thế thao tác trong buồng khô trở nên rất đáng giá.

3.5 Có điều kiện quản lý buồng khô đúng chuẩn

Buồng khô cần thông gió, thoát nước sàn, cảm biến báo ngập và lớp phủ chống ăn mòn. Nếu các điều kiện này được làm tốt, wet well–dry well cho chất lượng vận hành rất cao.

4) Khi nào chọn trạm bơm chìm toàn phần?

4.1 Tầng hầm, mặt bằng chật, cần giải pháp gọn và thi công nhanh

Nhà phố, khách sạn nhỏ, tầng hầm thương mại thường không có không gian để làm dry well đạt chuẩn. Trạm chìm toàn phần là lựa chọn hợp lý vì gọn, ít hạng mục và triển khai nhanh.

Ở các bài toán thoát sàn hoặc thu nước thải cục bộ, các phương án thường đi cùng các lựa chọn bơm chìm như Máy bơm chìm nước thải Pentax DP 40 G 0.25 HP – 220V. Với nhu cầu dải làm việc khác, có thể gặp nhóm Pentax DP60G, Pentax DP80 G, Pentax DP100 G.

4.2 Trạm cục bộ nhỏ/vừa, ưu tiên đơn giản hóa công trình

Khi trạm chỉ phục vụ một khu vực (một cụm WC tầng hầm, một khu bếp, một điểm thu gom), trạm chìm toàn phần giúp giảm hạng mục xây dựng và tập trung vào chất lượng wet well, cụm van và điều khiển mức.

4.3 Mực nước ngầm cao, nền đất ẩm, rủi ro thấm/ngập kết cấu

Buồng khô dưới đất là hạng mục nhạy cảm với nước ngầm. Nếu điều kiện địa chất bất lợi, trạm chìm toàn phần giúp giảm một không gian cần chống thấm phức tạp.

4.4 Nước thải có rác mềm, cần ưu tiên chống nghẹt

Với WC tầng hầm hoặc nơi có rủi ro xả vật lạ, bơm cánh cắt thường được cân nhắc. Ví dụ: Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000. Trong các phương án tương tự, cụm tên gọi máy bơm nước Pentax DTRT thường xuất hiện khi cần nhấn mạnh cấu hình cánh cắt cho nước thải có rác mềm.

5) Thiết kế wet well: yếu tố quyết định độ bền của cả hệ thống

Một wet well thiết kế sai sẽ khiến hệ vận hành kém dù bạn dùng bơm tốt. Những vấn đề hay gặp nhất là lắng cặn, vùng chết, và xoáy khí.

5.1 Chống lắng cặn bằng hình học đáy hố và hướng dòng vào

  • Đáy hố phẳng, rộng, dòng vào yếu → bùn lắng nhanh.
  • Đáy hố có độ dốc/benching hợp lý → cặn gom về vùng hút để được kéo đi theo chu kỳ bơm.
  • Hướng dòng vào ảnh hưởng trực tiếp đến việc tạo dòng quét cặn hay tạo xoáy.

Trong trạm chìm toàn phần, nếu hố ướt lắng mạnh, bạn sẽ phải kéo bơm lên vệ sinh thường xuyên hơn. Điều này ảnh hưởng rõ khi dùng các cấu hình bơm phổ biến như máy bơm Pentax DP hoặc máy bơm Pentax DX trong các trạm nhỏ – vừa.

5.2 Hạn chế xoáy khí và cuốn khí vào cửa hút

Xoáy khí làm bơm rung, giảm lưu lượng và tăng nhiệt. Nguyên nhân thường là:

  • Ống vào phun thẳng gần vùng hút.
  • Mực nước làm việc quá thấp.
  • Hố quá nhỏ so với lưu lượng vào.

Giải pháp thường nằm ở điều chỉnh hướng ống vào, thêm baffle chống xoáy (nếu cần), và đặt ngưỡng OFF đủ cao để tránh hút khí.

5.3 Mức ON/OFF hợp lý để tránh bơm đóng/ngắt quá dày

  • Hố quá nhỏ → bơm đóng/ngắt liên tục → giảm tuổi thọ.
  • Hố quá lớn → nước lưu lâu → bốc mùi và lắng cặn.

Đặt ngưỡng ON/OFF cần cân bằng giữa số lần khởi động và thời gian lưu, đồng thời tính đến đặc tính nước thải (nhiều rác/cặn thì càng cần chu kỳ “kéo cặn” hợp lý).

6) Cụm ống – van – phụ kiện: điểm dễ gây “nghẹt ngầm”

Trong nước thải, “nghẹt” không chỉ xảy ra ở cánh bơm mà còn xảy ra ở van một chiều và đoạn ống có túi rác.

6.1 Van một chiều cho nước thải: ưu tiên chống kẹt

Van một chiều sai chủng loại có thể kẹt rác mềm, làm giảm lưu lượng hoặc gây chảy ngược về hố. Hệ quả là bơm phải chạy lại nhiều lần, tăng mòn và tăng nguy cơ quá nhiệt.

6.2 Van khóa và khả năng cô lập khi bảo trì

Trạm nào cũng cần van khóa để cô lập từng bơm/nhánh. Với wet well–dry well, thao tác van trong buồng khô thuận tiện. Với trạm chìm toàn phần, cụm van thường đặt ở hố van hoặc nhà van; cần đảm bảo không gian thao tác đủ và chống ngập khu vực đặt van.

6.3 Đường ống xả: DN phải phù hợp với lưu lượng thực

Chọn DN quá lớn cho lưu lượng nhỏ làm vận tốc thấp → bùn lắng trong ống. Chọn DN quá nhỏ tăng tổn thất và tăng rủi ro tắc. Trong nước thải, mục tiêu là dòng chảy ổn định, đủ vận tốc để hạn chế lắng cặn.

7) Điều khiển mức và cảnh báo: lớp an toàn bắt buộc

Dù trạm nhỏ hay lớn, điều khiển mức và cảnh báo mức cao là lớp an toàn quan trọng.

7.1 Cảm biến mức: phao cơ, thủy tĩnh, siêu âm/radar

  • Phao cơ đơn giản nhưng có thể kẹt do rác.
  • Cảm biến thủy tĩnh ổn định nhưng cần xử lý bám bẩn.
  • Siêu âm/radar giảm tiếp xúc nước thải nhưng cần lắp đúng vị trí để tránh nhiễu bọt/khí.

7.2 Cấu hình 2 bơm luân phiên và chế độ tăng cường

Với trạm quan trọng, cấu hình 2 bơm luân phiên giúp chia đều giờ chạy. Khi mực nước lên nhanh, có thể chạy đồng thời 2 bơm. Cảnh báo mức cao giúp phát hiện sớm sự cố: phao kẹt, bơm lỗi, van kẹt, mất điện.

8) Các kịch bản công trình điển hình và lựa chọn phù hợp

8.1 Nhà phố/khách sạn nhỏ có WC tầng hầm

Thường ưu tiên trạm chìm toàn phần vì gọn và dễ bố trí. Khi rủi ro rác mềm cao, bơm cánh cắt có lợi thế. Ví dụ: Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTR101 G, hoặc Máy bơm chìm nước thải cánh cắt Pentax DTRT 1000 tùy quy mô. Đồng thời vẫn có các phương án dùng bơm chống nghẹt phù hợp nếu đặc tính nước thải “hiền” hơn.

Ở những dự án cần so sánh thiết bị, có trường hợp đặt lên bàn cân giữa bơm chìm nước thải Ebara và bơm chìm nước thải Pentax, tùy kinh nghiệm vận hành và điều kiện cung ứng. Trong nhóm thương hiệu, hai cụm tên gọi máy bơm nước Ebara và máy bơm nước Pentax cũng thường xuất hiện trong phần thiết bị cơ điện của công trình.

8.2 Thoát sàn kỹ thuật, nước thải loãng, lưu lượng theo đợt

Trạm chìm toàn phần với 1–2 bơm là cấu hình phổ biến. Ví dụ: Máy bơm chìm nước thải Pentax DP 40 G 0.25 HP – 220V hoặc các model nhóm DP khác như Pentax DP60G, Pentax DP80 G, Pentax DP100 G theo dải làm việc. Với yêu cầu dải làm việc khác, có thể gặp các lựa chọn như Pentax DX100/2 G, Pentax DX80/2 G, Pentax DXT 100/2, Pentax DXT 80/2 trong các phương án trạm phù hợp, nơi tên gọi máy bơm Pentax DX xuất hiện cùng bài toán nước thải có rác nhỏ và cần cấu hình bơm ổn định.

8.3 Trạm thu gom khu dân cư/đô thị quy mô lớn

Với quy mô lớn, nhiều bơm, tuyến xả dài, yêu cầu vận hành liên tục, wet well–dry well thường phù hợp hơn vì tổ chức thiết bị và bảo trì thuận lợi. Trạm loại này thường tích hợp đo lường, giám sát và nhiều chế độ vận hành theo tải.

8.4 Nước thải có cát/bùn, nguy cơ mài mòn và lắng cặn cao

Trường hợp này cần ưu tiên thiết kế wet well chống lắng và có quy trình vệ sinh. Các nhóm bơm trong thực tế có thể gặp như Máy bơm chìm nước thải Penax DB 100, Penax DB 100 G, Penax DB150, Penax DB150G, Penax DBT100, Penax DBT150 (thường gắn với nhóm máy bơm Pentax DB trong cách gọi trên thị trường). Ngoài ra còn có Pentax DG 100/2G, Pentax DG 80/2G, Pentax DGT100/2, Pentax DGT 80/2, hoặc nhóm Pentax DH 80 G, Pentax DH100G, Pentax DHT100, Pentax DHT80 – những lựa chọn hay xuất hiện trong các bài toán nước thải có rác/cặn và yêu cầu vận hành bền. Trong các trạm có cấu hình tương tự, tên gọi máy bơm Pentax DG và máy bơm Pentax DH thường đi cùng các yêu cầu chống nghẹt và chịu tải nước thải nặng hơn.

8.5 Trạm cần kiểm soát vận hành, bảo trì nhanh, thời gian dừng tối thiểu

Đây là “đất diễn” của wet well–dry well khi buồng khô được đầu tư đúng: thao tác nhanh, thay thế phụ kiện dễ, nâng cấp đo lường thuận lợi. Với một số công trình, các hạng mục thoát nước và nước thải còn đi kèm các nhóm thiết bị như Pentax DMT410, Pentax DMT560, Pentax DMT750-4, đôi khi cả Máy bơm nước Pentax DM và Máy bơm nước Pentax DVT theo cấu hình thoát – thu nước của dự án.

9) Quy trình chọn cấu hình trạm theo 6 bước (rất dễ áp dụng)

Bước 1: Phân loại nước thải

  • Có phân hay không?
  • Có rác mềm/xơ sợi (giẻ lau, tóc) không?
  • Có cát/bùn mài mòn không?
  • Có dầu mỡ (bếp) không?

Bước 2: Xác định lưu lượng đến và tính “dao động theo giờ”

Nước thải thường đến theo xung. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích wet well và chu kỳ bơm.

Bước 3: Tính cột áp và tổn thất tuyến xả

  • Chênh cao thực.
  • Tổn thất đường ống.
  • Tổn thất qua van, co, tê, thiết bị.

Tuyến xả dài/cột áp cao làm tăng yêu cầu ổn định thủy lực và tăng tầm quan trọng của cụm van – đường ống.

Bước 4: Xác định mức độ quan trọng và phương án dự phòng

  • 1 bơm hay 2 bơm luân phiên?
  • Có cần chế độ tăng cường khi mực nước lên nhanh?
  • Có cần cảnh báo mức cao rõ ràng?

Bước 5: Rà soát mặt bằng, địa chất và tiến độ

  • Có đủ không gian cho dry well an toàn không?
  • Nước ngầm và điều kiện chống thấm có “khó” không?
  • Tiến độ yêu cầu thi công nhanh hay có thời gian làm kỹ?

Bước 6: Hoàn thiện thiết kế wet well – cụm van – điều khiển

Sau khi chốt cấu hình trạm, tập trung làm tốt wet well và cụm van. Khi đó các nhóm thiết bị như máy bơm Pentax DP, máy bơm Pentax DX, máy bơm Pentax DB, máy bơm Pentax DG, máy bơm Pentax DH, máy bơm Pentax DM, máy bơm Pentax DC, và các cấu hình như máy bơm nước Pentax DTRT sẽ “đúng chỗ” theo đặc tính nước thải; đồng thời nhiều dự án cũng đặt cạnh các lựa chọn như bơm chìm nước thải Ebara, bơm chìm nước thải Pentax, máy bơm nước Ebara, máy bơm nước Pentax để cân đối tiêu chí vận hành và chi phí.

10) Những lỗi phổ biến khiến trạm vận hành kém dù thiết bị tốt

Lỗi 1: Wet well quá nhỏ hoặc đặt mức ON/OFF sai

Bơm đóng/ngắt liên tục làm nóng và giảm tuổi thọ. Trạm chìm toàn phần dùng máy bơm Pentax DP hoặc máy bơm Pentax DX rất dễ gặp lỗi này nếu hố thu không đủ dung tích làm việc.

Lỗi 2: Hố ướt tạo vùng chết, lắng cặn nhanh

Vùng chết làm cặn lắng, tạo mùi và tăng nguy cơ nghẹt. Sau một thời gian, bơm kéo cặn không hiệu quả, hệ phải vệ sinh thường xuyên.

Lỗi 3: Van một chiều kẹt rác, chảy ngược về hố

Bơm chạy nhưng lưu lượng thấp hoặc nước đổ ngược về wet well làm tăng số lần chạy, gây rung và tăng rủi ro quá tải.

Lỗi 4: Thông khí và nắp hố kém

Mùi và khí bốc ngược vào khu sử dụng. Nhiều công trình nhầm tưởng do bơm, nhưng nguyên nhân nằm ở nắp hố, đường thông khí và bẫy nước bị hút cạn.

Lỗi 5: Wet well–dry well nhưng buồng khô không có kịch bản chống ngập

Chỉ cần thấm/ngập buồng khô là toàn bộ phần cơ điện bị ảnh hưởng, thời gian dừng trạm kéo dài.

Lỗi 6: Thiếu cảnh báo mức cao hoặc cảnh báo không hiệu quả

Một lần phao kẹt, mất điện hoặc bơm lỗi đúng lúc đông người có thể gây ngập tầng hầm. Cảnh báo mức cao là lớp an toàn bắt buộc, đặc biệt với trạm có WC tầng hầm.

11) Kết luận

Wet well–dry well phù hợp khi trạm quy mô trung bình – lớn, tuyến xả dài/cột áp cao, yêu cầu thời gian dừng tối thiểu, cần tổ chức bảo trì nhanh và có điều kiện quản lý buồng khô an toàn (thông gió, chống ngập, chống ăn mòn).

Trạm bơm chìm toàn phần phù hợp khi mặt bằng hạn chế, cần thi công nhanh, trạm nhỏ đến vừa, muốn giảm hạng mục xây dựng và chấp nhận bảo trì theo phương án kéo bơm lên, với điều kiện wet well được thiết kế tốt để chống lắng – chống xoáy.

Trong mọi trường hợp, “bền hay không” thường nằm ở chất lượng wet well, cụm van và điều khiển mức. Khi triển khai thực tế, các cấu hình thường đi cùng những lựa chọn thiết bị quen thuộc như máy bơm Pentax DP, máy bơm Pentax DX, máy bơm Pentax DB, máy bơm Pentax DG, máy bơm Pentax DH, máy bơm Pentax DM, máy bơm Pentax DC, máy bơm nước Pentax DTRT; đồng thời nhiều công trình cũng so sánh bơm chìm nước thải Ebara với bơm chìm nước thải Pentax, đặt cạnh các hạng mục máy bơm nước Ebara và máy bơm nước Pentax trong tổng thể hệ thống cơ điện. Chọn đúng cấu hình trạm ngay từ đầu sẽ giúp các thiết bị này phát huy hiệu quả và giảm đáng kể rủi ro nghẹt, mùi và sự cố ngập nước thải.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button