Thông số kỹ thuật:

Model máy nén khí puma

PK75250

PK100300

Công suất (HP/KW)

7.5-5.6

10-7.5

Lưu lượng (l/phút)

1118

1538

Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút)

890

816

Số xi lanh đầu nén

2

3

Áp lực làm việc (kg/cm2)

8

8

Áp lực tối đa (kg/cm2)

10

10

Dung tích bình chứa khí (L)

228

304

Điện áp sử dụng (V)

380

380

Trọng lượng (kg)

301

362

Kích thức DxRxC (mm)

1610x700x1150

1910x760x1210